KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 07/02/2024
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 2K1 | K1T2 | K1T2 | |
| 100N | 46 | 64 | 25 |
| 200N | 859 | 688 | 310 |
| 400N | 2217 2767 2955 | 9860 6016 5855 | 6732 2068 8168 |
| 1TR | 9544 | 4553 | 0866 |
| 3TR | 23691 44883 33670 70404 91023 92338 08273 | 51230 49964 35866 06219 68829 65810 68734 | 44390 45402 95194 91230 67685 19220 29191 |
| 10TR | 88179 65177 | 29688 99775 | 21692 86756 |
| 15TR | 35258 | 51130 | 57138 |
| 30TR | 48535 | 64759 | 74862 |
| 2TỶ | 318678 | 496955 | 090196 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ tư | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| DNG | KH | |
| 100N | 48 | 75 |
| 200N | 847 | 292 |
| 400N | 4706 7040 9275 | 5616 6320 1374 |
| 1TR | 8597 | 3168 |
| 3TR | 41498 63647 06535 04495 69050 12906 82494 | 80315 67568 31199 07542 88966 59470 16631 |
| 10TR | 70887 48180 | 31490 15893 |
| 15TR | 92368 | 96997 |
| 30TR | 53263 | 87240 |
| 2TỶ | 480177 | 125098 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/02/2024
Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #1157 ngày 07/02/2024
17 21 24 25 39 42
Giá trị Jackpot
26,679,187,500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot |
|
0 | 26,679,187,500 |
| Giải nhất |
|
35 | 10,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,307 | 300,000 |
| Giải ba |
|
21,997 | 30,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/02/2024
Kết quả Max 3D
Kết quả QSMT kỳ #728 ngày 07/02/2024
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
|
Đặc biệt 1Tr: 36 |
942 275 |
Đặc biệt 1Tỷ: 1 |
|
Giải nhất 350K: 45 |
421 878 407 321 |
Giải nhất 40Tr: 1 |
|
Giải nhì 210K: 84 |
968 938 506 653 291 605 |
Giải nhì 10Tr: 2 |
|
Giải ba 100K: 215 |
927 075 152 114 848 070 328 105 |
Giải ba 5Tr: 3 |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba |
Giải tư 1Tr: 44 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt |
Giải năm 150K: 450 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba |
Giải sáu 40K: 3,468 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/02/2024
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 07/02/2024 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/02/2024
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 07/02/2024 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/02/2024
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 07/02/2024 |
|
2 7 1 7 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 5-18-17-14-19-1-8-7 FR 67384 |
| G.Nhất | 41504 |
| G.Nhì | 84043 71031 |
| G.Ba | 23490 95377 73674 51711 88162 69864 |
| G.Tư | 9296 1005 2278 5705 |
| G.Năm | 2043 7662 9506 3669 1073 3804 |
| G.Sáu | 638 152 189 |
| G.Bảy | 62 18 99 53 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 04/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 04/04/2026

Thống kê XSMB 04/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 04/04/2026

Thống kê XSMT 04/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 04/04/2026

Thống kê XSMN 03/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 03/04/2026

Thống kê XSMB 03/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 03/04/2026

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100

















