KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 10/11/2017
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 38VL45 | 11KS45 | 26TV45 | |
| 100N | 33 | 60 | 73 |
| 200N | 870 | 644 | 214 |
| 400N | 1946 7604 4143 | 3850 4339 7145 | 1672 4989 2921 |
| 1TR | 7573 | 7715 | 2644 |
| 3TR | 08529 42941 90097 27242 08551 01758 82994 | 62482 58759 53331 91533 26346 67758 20714 | 53377 24716 08782 55299 09814 30886 93641 |
| 10TR | 55346 54996 | 69875 83068 | 75481 09989 |
| 15TR | 10252 | 66860 | 69424 |
| 30TR | 10684 | 00518 | 68440 |
| 2TỶ | 365676 | 268879 | 119024 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| GL | NT | |
| 100N | 53 | 45 |
| 200N | 692 | 241 |
| 400N | 4043 4198 0081 | 6431 7267 2400 |
| 1TR | 1124 | 4003 |
| 3TR | 30575 79710 14192 42898 92089 23543 58624 | 90640 36186 79268 78493 50626 35206 65042 |
| 10TR | 19027 45263 | 77130 77266 |
| 15TR | 65705 | 89565 |
| 30TR | 19375 | 53466 |
| 2TỶ | 298345 | 649560 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/11/2017
Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #206 ngày 10/11/2017
01 04 19 21 24 35
Giá trị Jackpot
16,076,253,000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot |
|
0 | 16,076,253,000 |
| Giải nhất |
|
30 | 10,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,225 | 300,000 |
| Giải ba |
|
20,160 | 30,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/11/2017
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 10/11/2017 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/11/2017
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 10/11/2017 |
|
2 8 9 5 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 1FR-6FR-8FR 70523 |
| G.Nhất | 07065 |
| G.Nhì | 27311 97860 |
| G.Ba | 21279 53328 31510 18793 11290 85963 |
| G.Tư | 7216 4560 1969 0247 |
| G.Năm | 5860 7980 2329 6511 1715 3751 |
| G.Sáu | 914 163 130 |
| G.Bảy | 85 74 82 00 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 11/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 11/04/2026

Thống kê XSMB 11/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 11/04/2026

Thống kê XSMT 11/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 11/04/2026

Thống kê XSMN 10/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 10/04/2026

Thống kê XSMB 10/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 10/04/2026

Tin Nổi Bật
Ba giải độc đắc của xổ số miền Nam tiếp tục trúng tại TPHCM và Tây Ninh

Chiều 9/4, xổ số miền Nam xác định nơi trúng 3 giải độc đắc của 3 đài

Mua 6 tờ vé tứ quý 9999, người đàn ông ở TP.HCM trúng xổ số miền Nam

Trưa 7/4, thêm một phụ nữ ở TPHCM trúng giải độc đắc xổ số miền Nam

3 người trúng 1,2 tỉ xổ số miền Nam: Thực nhận bao nhiêu sau thuế?

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100












