KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
Xổ số Hải Phòng mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 08/05/2026
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 6-19-14-1-2-9-8-3TE 63557 |
| G.Nhất | 25777 |
| G.Nhì | 72981 80795 |
| G.Ba | 89944 17055 30531 93369 44314 99498 |
| G.Tư | 6959 0953 9021 3290 |
| G.Năm | 2568 7125 9710 1697 3072 3869 |
| G.Sáu | 107 335 325 |
| G.Bảy | 37 77 74 11 |
Hải Phòng - 20/09/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3290 9710 | 2981 0531 9021 11 | 3072 | 0953 | 9944 4314 74 | 0795 7055 7125 335 325 | 5777 1697 107 37 77 3557 | 9498 2568 | 3369 6959 3869 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 9-7-10-14-4-18-5-11SX 50628 |
| G.Nhất | 85767 |
| G.Nhì | 57586 11987 |
| G.Ba | 95603 19411 45336 73244 69557 16197 |
| G.Tư | 5502 7039 3385 5126 |
| G.Năm | 3335 9175 3286 3840 9330 7269 |
| G.Sáu | 001 153 437 |
| G.Bảy | 64 30 13 93 |
Hải Phòng - 13/09/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3840 9330 30 | 9411 001 | 5502 | 5603 153 13 93 | 3244 64 | 3385 3335 9175 | 7586 5336 5126 3286 | 5767 1987 9557 6197 437 | 0628 | 7039 7269 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 15-19-2-9-12-10-18-13SN 48942 |
| G.Nhất | 63863 |
| G.Nhì | 31618 87422 |
| G.Ba | 07878 98469 24959 43703 13497 10443 |
| G.Tư | 6550 2644 3963 2014 |
| G.Năm | 3526 4194 0530 6576 8748 9075 |
| G.Sáu | 242 719 240 |
| G.Bảy | 57 22 63 11 |
Hải Phòng - 06/09/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6550 0530 240 | 11 | 7422 242 22 8942 | 3863 3703 0443 3963 63 | 2644 2014 4194 | 9075 | 3526 6576 | 3497 57 | 1618 7878 8748 | 8469 4959 719 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 2-6-16-10-15-1-17-8SE 23796 |
| G.Nhất | 73370 |
| G.Nhì | 86311 73841 |
| G.Ba | 66116 49317 04809 01254 66207 33747 |
| G.Tư | 9330 3893 1242 3274 |
| G.Năm | 8755 9665 2329 4653 7195 2976 |
| G.Sáu | 472 014 394 |
| G.Bảy | 63 91 38 98 |
Hải Phòng - 30/08/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3370 9330 | 6311 3841 91 | 1242 472 | 3893 4653 63 | 1254 3274 014 394 | 8755 9665 7195 | 6116 2976 3796 | 9317 6207 3747 | 38 98 | 4809 2329 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 20-3-13-15-16-6-5-14RX 22265 |
| G.Nhất | 72127 |
| G.Nhì | 83520 83018 |
| G.Ba | 68096 02291 84842 06968 09823 79349 |
| G.Tư | 4286 7286 9496 3978 |
| G.Năm | 1723 4818 3326 3360 9684 0548 |
| G.Sáu | 986 013 795 |
| G.Bảy | 19 06 26 70 |
Hải Phòng - 23/08/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3520 3360 70 | 2291 | 4842 | 9823 1723 013 | 9684 | 795 2265 | 8096 4286 7286 9496 3326 986 06 26 | 2127 | 3018 6968 3978 4818 0548 | 9349 19 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 2-3-19-8-15-7-5-14RN 82327 |
| G.Nhất | 87207 |
| G.Nhì | 58978 66424 |
| G.Ba | 52741 48515 03307 35681 46004 06090 |
| G.Tư | 0938 1704 1997 5256 |
| G.Năm | 9835 3221 3558 7606 0420 9829 |
| G.Sáu | 274 577 200 |
| G.Bảy | 32 65 12 52 |
Hải Phòng - 16/08/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6090 0420 200 | 2741 5681 3221 | 32 12 52 | 6424 6004 1704 274 | 8515 9835 65 | 5256 7606 | 7207 3307 1997 577 2327 | 8978 0938 3558 | 9829 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 20-19-8-2-1-3-18-6RE 92142 |
| G.Nhất | 87433 |
| G.Nhì | 67486 01696 |
| G.Ba | 80057 51681 52430 61574 67720 23797 |
| G.Tư | 6084 5112 7854 0172 |
| G.Năm | 7204 0552 4326 0334 1214 3076 |
| G.Sáu | 650 632 213 |
| G.Bảy | 44 22 64 48 |
Hải Phòng - 09/08/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2430 7720 650 | 1681 | 5112 0172 0552 632 22 2142 | 7433 213 | 1574 6084 7854 7204 0334 1214 44 64 | 7486 1696 4326 3076 | 0057 3797 | 48 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMB 02/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 02/05/2026

Thống kê XSMT 02/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 02/05/2026

Thống kê XSMN 30/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 30/04/2026

Thống kê XSMB 30/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 30/04/2026

Thống kê XSMT 30/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 30/04/2026

Tin Nổi Bật
Mua vé qua điện thoại, chủ tàu cá An Giang trúng độc đắc 39,2 tỉ xổ số miền Nam

Ba giải độc đắc xổ số miền Nam cùng lộ diện vào chiều 30/4

Sáng 30/4, xuất hiện nguyên cây 160 vé trúng xổ số miền Nam

Ba giải độc đắc xổ số miền Nam cùng lộ diện ở TP.HCM, Vĩnh Long và An Giang

Mua ủng hộ người bán dạo, khách trúng hơn 6,3 tỉ đồng xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









