KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
Xổ số Hải Phòng mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 13/03/2026
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 11-4-19-13-10-14-2-20PR 01640 |
| G.Nhất | 54778 |
| G.Nhì | 58480 54921 |
| G.Ba | 50749 94670 56818 51058 03833 71888 |
| G.Tư | 8299 6500 7568 0321 |
| G.Năm | 2625 5349 0601 2158 8746 0990 |
| G.Sáu | 034 005 095 |
| G.Bảy | 41 71 90 42 |
Hải Phòng - 10/10/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8480 4670 6500 0990 90 1640 | 4921 0321 0601 41 71 | 42 | 3833 | 034 | 2625 005 095 | 8746 | 4778 6818 1058 1888 7568 2158 | 0749 8299 5349 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 9-20-2-11-16-7-1-15PZ 02109 |
| G.Nhất | 75645 |
| G.Nhì | 05394 01433 |
| G.Ba | 10667 10360 95881 96699 95987 32145 |
| G.Tư | 2639 7669 5881 3688 |
| G.Năm | 1813 3145 1455 7976 5206 9804 |
| G.Sáu | 904 857 965 |
| G.Bảy | 68 48 77 56 |
Hải Phòng - 03/10/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0360 | 5881 5881 | 1433 1813 | 5394 9804 904 | 5645 2145 3145 1455 965 | 7976 5206 56 | 0667 5987 857 77 | 3688 68 48 | 6699 2639 7669 2109 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 7-10-12-5-1-2NG 43223 |
| G.Nhất | 06370 |
| G.Nhì | 07755 39198 |
| G.Ba | 65462 42631 02891 49996 01741 74067 |
| G.Tư | 6277 1038 1364 3271 |
| G.Năm | 2987 3034 8336 8235 5526 8921 |
| G.Sáu | 287 186 349 |
| G.Bảy | 62 87 95 18 |
Hải Phòng - 26/09/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6370 | 2631 2891 1741 3271 8921 | 5462 62 | 3223 | 1364 3034 | 7755 8235 95 | 9996 8336 5526 186 | 4067 6277 2987 287 87 | 9198 1038 18 | 349 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 4-14-5-10-2-15NR 29846 |
| G.Nhất | 87243 |
| G.Nhì | 71895 33123 |
| G.Ba | 37653 81077 50024 19199 43546 96983 |
| G.Tư | 8147 4478 5879 0438 |
| G.Năm | 1742 0866 1764 4119 1483 9557 |
| G.Sáu | 528 353 362 |
| G.Bảy | 13 56 22 45 |
Hải Phòng - 19/09/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1742 362 22 | 7243 3123 7653 6983 1483 353 13 | 0024 1764 | 1895 45 | 3546 0866 56 9846 | 1077 8147 9557 | 4478 0438 528 | 9199 5879 4119 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 6-15-9-13-4-3NZ 58686 |
| G.Nhất | 25026 |
| G.Nhì | 26420 94274 |
| G.Ba | 19938 44338 89465 17028 57451 57303 |
| G.Tư | 4346 5321 0050 4814 |
| G.Năm | 6943 8118 7522 8131 4984 9201 |
| G.Sáu | 926 348 349 |
| G.Bảy | 83 05 23 01 |
Hải Phòng - 12/09/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6420 0050 | 7451 5321 8131 9201 01 | 7522 | 7303 6943 83 23 | 4274 4814 4984 | 9465 05 | 5026 4346 926 8686 | 9938 4338 7028 8118 348 | 349 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 8-11-10-9-3-12MG 29878 |
| G.Nhất | 50158 |
| G.Nhì | 34445 81311 |
| G.Ba | 08775 62294 99938 91427 33532 99545 |
| G.Tư | 9397 2045 1447 3491 |
| G.Năm | 9312 3565 8895 7106 7698 1098 |
| G.Sáu | 370 237 517 |
| G.Bảy | 25 18 66 06 |
Hải Phòng - 05/09/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
370 | 1311 3491 | 3532 9312 | 2294 | 4445 8775 9545 2045 3565 8895 25 | 7106 66 06 | 1427 9397 1447 237 517 | 0158 9938 7698 1098 18 9878 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 9-10-14-15-12-8-17-2MR 12712 |
| G.Nhất | 33262 |
| G.Nhì | 45227 45377 |
| G.Ba | 89440 79582 30051 59563 34103 79736 |
| G.Tư | 7244 2822 4022 7261 |
| G.Năm | 1507 7820 8195 0693 7448 1395 |
| G.Sáu | 157 988 103 |
| G.Bảy | 08 74 27 22 |
Hải Phòng - 29/08/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9440 7820 | 0051 7261 | 3262 9582 2822 4022 22 2712 | 9563 4103 0693 103 | 7244 74 | 8195 1395 | 9736 | 5227 5377 1507 157 27 | 7448 988 08 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 10/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 10/03/2026

Thống kê XSMB 10/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 10/03/2026

Thống kê XSMT 10/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 10/03/2026

Thống kê XSMN 09/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 09/03/2026

Thống kê XSMB 09/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 09/03/2026

Tin Nổi Bật
XSMN 9-3: Người chơi chú ý dãy độc đắc Đồng Tháp 686789

Xổ số miền Nam: Lộ diện 2 khách trúng độc đắc Kiên Giang và Đà Lạt trong đêm 8-3

Bộ Tài chính tăng hạn mức phát hành xổ số miền Nam lên 160 tỷ đồng/kỳ từ 1-4-2026

Mua vé số dãy 33333 “siêu lạ”, người đàn ông bất ngờ trúng xổ số miền Nam

XSMN 5-3: Hai giải độc đắc Sóc Trăng 977098 và Đồng Nai 972486 trúng tại TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









