KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN Ngày 12/09/2025
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 6-15-9-13-4-3NZ 58686 |
| G.Nhất | 25026 |
| G.Nhì | 26420 94274 |
| G.Ba | 19938 44338 89465 17028 57451 57303 |
| G.Tư | 4346 5321 0050 4814 |
| G.Năm | 6943 8118 7522 8131 4984 9201 |
| G.Sáu | 926 348 349 |
| G.Bảy | 83 05 23 01 |
Hải Phòng - 12/09/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6420 0050 | 7451 5321 8131 9201 01 | 7522 | 7303 6943 83 23 | 4274 4814 4984 | 9465 05 | 5026 4346 926 8686 | 9938 4338 7028 8118 348 | 349 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Vĩnh Long
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 46VL37 |
| 100N | 99 |
| 200N | 306 |
| 400N | 7094 1823 9686 |
| 1TR | 8786 |
| 3TR | 23630 55539 55611 74832 21797 33365 39138 |
| 10TR | 21397 12194 |
| 15TR | 21670 |
| 30TR | 26951 |
| 2TỶ | 743859 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Vĩnh Long ngày 12/09/25
| 0 | 06 | 5 | 59 51 |
| 1 | 11 | 6 | 65 |
| 2 | 23 | 7 | 70 |
| 3 | 30 39 32 38 | 8 | 86 86 |
| 4 | 9 | 97 94 97 94 99 |
Vĩnh Long - 12/09/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3630 1670 | 5611 6951 | 4832 | 1823 | 7094 2194 | 3365 | 306 9686 8786 | 1797 1397 | 9138 | 99 5539 3859 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Dương
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 09K37 |
| 100N | 24 |
| 200N | 691 |
| 400N | 1270 4555 7664 |
| 1TR | 0214 |
| 3TR | 00610 77838 05969 84752 00892 20753 19649 |
| 10TR | 64316 73450 |
| 15TR | 03644 |
| 30TR | 92030 |
| 2TỶ | 492269 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Dương ngày 12/09/25
| 0 | 5 | 50 52 53 55 | |
| 1 | 16 10 14 | 6 | 69 69 64 |
| 2 | 24 | 7 | 70 |
| 3 | 30 38 | 8 | |
| 4 | 44 49 | 9 | 92 91 |
Bình Dương - 12/09/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1270 0610 3450 2030 | 691 | 4752 0892 | 0753 | 24 7664 0214 3644 | 4555 | 4316 | 7838 | 5969 9649 2269 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Trà Vinh
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 34TV37 |
| 100N | 22 |
| 200N | 570 |
| 400N | 8554 3090 5558 |
| 1TR | 1702 |
| 3TR | 49974 00699 68161 21461 43405 35240 23256 |
| 10TR | 80283 73326 |
| 15TR | 96681 |
| 30TR | 37893 |
| 2TỶ | 754574 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Trà Vinh ngày 12/09/25
| 0 | 05 02 | 5 | 56 54 58 |
| 1 | 6 | 61 61 | |
| 2 | 26 22 | 7 | 74 74 70 |
| 3 | 8 | 81 83 | |
| 4 | 40 | 9 | 93 99 90 |
Trà Vinh - 12/09/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
570 3090 5240 | 8161 1461 6681 | 22 1702 | 0283 7893 | 8554 9974 4574 | 3405 | 3256 3326 | 5558 | 0699 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Gia Lai
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: |
| 100N | 27 |
| 200N | 739 |
| 400N | 8079 2696 4078 |
| 1TR | 2286 |
| 3TR | 55120 65033 36393 73606 51693 71607 22413 |
| 10TR | 31958 09110 |
| 15TR | 29020 |
| 30TR | 21191 |
| 2TỶ | 157670 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Gia Lai ngày 12/09/25
| 0 | 06 07 | 5 | 58 |
| 1 | 10 13 | 6 | |
| 2 | 20 20 27 | 7 | 70 79 78 |
| 3 | 33 39 | 8 | 86 |
| 4 | 9 | 91 93 93 96 |
Gia Lai - 12/09/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5120 9110 9020 7670 | 1191 | 5033 6393 1693 2413 | 2696 2286 3606 | 27 1607 | 4078 1958 | 739 8079 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Ninh Thuận
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: |
| 100N | 17 |
| 200N | 136 |
| 400N | 2636 3561 3126 |
| 1TR | 1268 |
| 3TR | 03968 61823 85421 65512 65918 44156 19240 |
| 10TR | 37912 54354 |
| 15TR | 97740 |
| 30TR | 72595 |
| 2TỶ | 534913 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Ninh Thuận ngày 12/09/25
| 0 | 5 | 54 56 | |
| 1 | 13 12 12 18 17 | 6 | 68 68 61 |
| 2 | 23 21 26 | 7 | |
| 3 | 36 36 | 8 | |
| 4 | 40 40 | 9 | 95 |
Ninh Thuận - 12/09/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9240 7740 | 3561 5421 | 5512 7912 | 1823 4913 | 4354 | 2595 | 136 2636 3126 4156 | 17 | 1268 3968 5918 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









