KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN Ngày 26/09/2025
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 7-10-12-5-1-2NG 43223 |
| G.Nhất | 06370 |
| G.Nhì | 07755 39198 |
| G.Ba | 65462 42631 02891 49996 01741 74067 |
| G.Tư | 6277 1038 1364 3271 |
| G.Năm | 2987 3034 8336 8235 5526 8921 |
| G.Sáu | 287 186 349 |
| G.Bảy | 62 87 95 18 |
Hải Phòng - 26/09/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6370 | 2631 2891 1741 3271 8921 | 5462 62 | 3223 | 1364 3034 | 7755 8235 95 | 9996 8336 5526 186 | 4067 6277 2987 287 87 | 9198 1038 18 | 349 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Vĩnh Long
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 46VL39 |
| 100N | 15 |
| 200N | 597 |
| 400N | 0027 2850 4141 |
| 1TR | 5808 |
| 3TR | 08037 09513 52446 41765 26858 47906 42983 |
| 10TR | 16630 59919 |
| 15TR | 45848 |
| 30TR | 43549 |
| 2TỶ | 627019 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Vĩnh Long ngày 26/09/25
| 0 | 06 08 | 5 | 58 50 |
| 1 | 19 19 13 15 | 6 | 65 |
| 2 | 27 | 7 | |
| 3 | 30 37 | 8 | 83 |
| 4 | 49 48 46 41 | 9 | 97 |
Vĩnh Long - 26/09/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2850 6630 | 4141 | 9513 2983 | 15 1765 | 2446 7906 | 597 0027 8037 | 5808 6858 5848 | 9919 3549 7019 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Dương
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 09K39 |
| 100N | 50 |
| 200N | 481 |
| 400N | 2993 9970 4011 |
| 1TR | 2253 |
| 3TR | 20270 70867 60068 09327 85506 72292 62099 |
| 10TR | 73096 59410 |
| 15TR | 61912 |
| 30TR | 17931 |
| 2TỶ | 841435 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Dương ngày 26/09/25
| 0 | 06 | 5 | 53 50 |
| 1 | 12 10 11 | 6 | 67 68 |
| 2 | 27 | 7 | 70 70 |
| 3 | 35 31 | 8 | 81 |
| 4 | 9 | 96 92 99 93 |
Bình Dương - 26/09/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
50 9970 0270 9410 | 481 4011 7931 | 2292 1912 | 2993 2253 | 1435 | 5506 3096 | 0867 9327 | 0068 | 2099 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Trà Vinh
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 34TV39 |
| 100N | 42 |
| 200N | 154 |
| 400N | 7302 1451 7346 |
| 1TR | 8139 |
| 3TR | 47927 73874 94183 88549 85412 70618 68488 |
| 10TR | 14382 01461 |
| 15TR | 94100 |
| 30TR | 69912 |
| 2TỶ | 199764 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Trà Vinh ngày 26/09/25
| 0 | 00 02 | 5 | 51 54 |
| 1 | 12 12 18 | 6 | 64 61 |
| 2 | 27 | 7 | 74 |
| 3 | 39 | 8 | 82 83 88 |
| 4 | 49 46 42 | 9 |
Trà Vinh - 26/09/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4100 | 1451 1461 | 42 7302 5412 4382 9912 | 4183 | 154 3874 9764 | 7346 | 7927 | 0618 8488 | 8139 8549 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Gia Lai
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: |
| 100N | 56 |
| 200N | 830 |
| 400N | 1453 3025 3900 |
| 1TR | 3813 |
| 3TR | 26740 95710 47494 55091 42672 04330 96677 |
| 10TR | 95426 28021 |
| 15TR | 98248 |
| 30TR | 21921 |
| 2TỶ | 996946 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Gia Lai ngày 26/09/25
| 0 | 00 | 5 | 53 56 |
| 1 | 10 13 | 6 | |
| 2 | 21 26 21 25 | 7 | 72 77 |
| 3 | 30 30 | 8 | |
| 4 | 46 48 40 | 9 | 94 91 |
Gia Lai - 26/09/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
830 3900 6740 5710 4330 | 5091 8021 1921 | 2672 | 1453 3813 | 7494 | 3025 | 56 5426 6946 | 6677 | 8248 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Ninh Thuận
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: |
| 100N | 72 |
| 200N | 284 |
| 400N | 0459 0968 6377 |
| 1TR | 9816 |
| 3TR | 64715 37859 11107 87332 51050 65963 17094 |
| 10TR | 48215 44987 |
| 15TR | 57656 |
| 30TR | 47327 |
| 2TỶ | 744234 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Ninh Thuận ngày 26/09/25
| 0 | 07 | 5 | 56 59 50 59 |
| 1 | 15 15 16 | 6 | 63 68 |
| 2 | 27 | 7 | 77 72 |
| 3 | 34 32 | 8 | 87 84 |
| 4 | 9 | 94 |
Ninh Thuận - 26/09/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1050 | 72 7332 | 5963 | 284 7094 4234 | 4715 8215 | 9816 7656 | 6377 1107 4987 7327 | 0968 | 0459 7859 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









