KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
Xổ số Hải Phòng mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 10/04/2026
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 10HP-15HP-1HP-8HP-2HP-9HP 11660 |
| G.Nhất | 20874 |
| G.Nhì | 09983 75655 |
| G.Ba | 59596 90286 10824 22663 11822 60224 |
| G.Tư | 7325 0124 3107 1380 |
| G.Năm | 7981 7188 1074 9313 4454 6185 |
| G.Sáu | 916 546 080 |
| G.Bảy | 24 09 27 19 |
Hải Phòng - 03/09/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1380 080 1660 | 7981 | 1822 | 9983 2663 9313 | 0874 0824 0224 0124 1074 4454 24 | 5655 7325 6185 | 9596 0286 916 546 | 3107 27 | 7188 | 09 19 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 13HE-1HE-11HE-8HE-15HE-4HE 69159 |
| G.Nhất | 30254 |
| G.Nhì | 07580 74200 |
| G.Ba | 64326 40586 59279 14990 06045 91165 |
| G.Tư | 0884 0713 8759 5876 |
| G.Năm | 4287 2606 8140 9265 7445 7509 |
| G.Sáu | 412 554 979 |
| G.Bảy | 27 99 95 58 |
Hải Phòng - 27/08/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7580 4200 4990 8140 | 412 | 0713 | 0254 0884 554 | 6045 1165 9265 7445 95 | 4326 0586 5876 2606 | 4287 27 | 58 | 9279 8759 7509 979 99 9159 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 12GX-5GX-13GX-10GX-1GX-14GX 04793 |
| G.Nhất | 84718 |
| G.Nhì | 67660 58087 |
| G.Ba | 00408 97319 37780 07495 67371 90131 |
| G.Tư | 4155 4827 4668 4113 |
| G.Năm | 6859 1054 7299 8682 9957 4493 |
| G.Sáu | 390 501 538 |
| G.Bảy | 70 41 17 71 |
Hải Phòng - 20/08/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7660 7780 390 70 | 7371 0131 501 41 71 | 8682 | 4113 4493 4793 | 1054 | 7495 4155 | 8087 4827 9957 17 | 4718 0408 4668 538 | 7319 6859 7299 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 14GP-11GP-1GP-15GP-7GP-4GP 17044 |
| G.Nhất | 04460 |
| G.Nhì | 64353 07330 |
| G.Ba | 34168 31369 58467 28233 88931 65843 |
| G.Tư | 4986 0330 7386 8051 |
| G.Năm | 5105 3376 3004 7971 6917 0198 |
| G.Sáu | 104 093 327 |
| G.Bảy | 88 34 27 29 |
Hải Phòng - 13/08/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4460 7330 0330 | 8931 8051 7971 | 4353 8233 5843 093 | 3004 104 34 7044 | 5105 | 4986 7386 3376 | 8467 6917 327 27 | 4168 0198 88 | 1369 29 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 1GE-9GE-2GE-11GE-13GE-4GE 39467 |
| G.Nhất | 34338 |
| G.Nhì | 87428 43563 |
| G.Ba | 96124 59846 24613 80119 73546 75171 |
| G.Tư | 8855 5404 5698 7155 |
| G.Năm | 2126 3084 9279 6680 3065 6258 |
| G.Sáu | 300 076 029 |
| G.Bảy | 69 47 52 35 |
Hải Phòng - 06/08/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6680 300 | 5171 | 52 | 3563 4613 | 6124 5404 3084 | 8855 7155 3065 35 | 9846 3546 2126 076 | 47 9467 | 4338 7428 5698 6258 | 0119 9279 029 69 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 2FX-13FX-7FX-8FX-4FX-11FX 94715 |
| G.Nhất | 51666 |
| G.Nhì | 78150 32755 |
| G.Ba | 46918 97507 17363 26054 70336 40135 |
| G.Tư | 6372 8921 1153 7468 |
| G.Năm | 7527 7835 9979 7559 6165 7850 |
| G.Sáu | 729 628 115 |
| G.Bảy | 72 86 43 82 |
Hải Phòng - 30/07/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8150 7850 | 8921 | 6372 72 82 | 7363 1153 43 | 6054 | 2755 0135 7835 6165 115 4715 | 1666 0336 86 | 7507 7527 | 6918 7468 628 | 9979 7559 729 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 3FP-8FP-13FP-10FP-11FP-9FP 46724 |
| G.Nhất | 86038 |
| G.Nhì | 35744 09196 |
| G.Ba | 74278 08901 73475 16038 15447 22443 |
| G.Tư | 4335 5732 9424 2448 |
| G.Năm | 5772 4566 6602 3203 1197 7966 |
| G.Sáu | 185 040 599 |
| G.Bảy | 29 84 34 30 |
Hải Phòng - 23/07/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
040 30 | 8901 | 5732 5772 6602 | 2443 3203 | 5744 9424 84 34 6724 | 3475 4335 185 | 9196 4566 7966 | 5447 1197 | 6038 4278 6038 2448 | 599 29 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 08/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/04/2026

Thống kê XSMB 08/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/04/2026

Thống kê XSMT 08/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 08/04/2026

Thống kê XSMN 07/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/04/2026

Thống kê XSMB 07/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/04/2026

Tin Nổi Bật
Trưa 7/4, thêm một phụ nữ ở TPHCM trúng giải độc đắc xổ số miền Nam

3 người trúng 1,2 tỉ xổ số miền Nam: Thực nhận bao nhiêu sau thuế?

Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi toàn bộ vào tiết kiệm

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









