KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
Xổ số Hải Phòng mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 10/04/2026
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 1KE-9KE-4KE-10KE-12KE-2KE 35330 |
| G.Nhất | 90315 |
| G.Nhì | 57179 80432 |
| G.Ba | 55894 21451 13005 89719 57160 48276 |
| G.Tư | 6690 5579 3410 0178 |
| G.Năm | 4358 3330 7399 5849 4867 6289 |
| G.Sáu | 277 553 366 |
| G.Bảy | 41 75 29 78 |
Hải Phòng - 17/09/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7160 6690 3410 3330 5330 | 1451 41 | 0432 | 553 | 5894 | 0315 3005 75 | 8276 366 | 4867 277 | 0178 4358 78 | 7179 9719 5579 7399 5849 6289 29 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 2HX-3HX-5HX-4HX-13HX-10HX 04529 |
| G.Nhất | 92073 |
| G.Nhì | 44668 76193 |
| G.Ba | 78657 91786 40075 69216 56628 26266 |
| G.Tư | 7728 8549 2347 4738 |
| G.Năm | 4908 4367 5962 3741 4361 8143 |
| G.Sáu | 101 128 722 |
| G.Bảy | 11 19 76 60 |
Hải Phòng - 10/09/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
60 | 3741 4361 101 11 | 5962 722 | 2073 6193 8143 | 0075 | 1786 9216 6266 76 | 8657 2347 4367 | 4668 6628 7728 4738 4908 128 | 8549 19 4529 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 10HP-15HP-1HP-8HP-2HP-9HP 11660 |
| G.Nhất | 20874 |
| G.Nhì | 09983 75655 |
| G.Ba | 59596 90286 10824 22663 11822 60224 |
| G.Tư | 7325 0124 3107 1380 |
| G.Năm | 7981 7188 1074 9313 4454 6185 |
| G.Sáu | 916 546 080 |
| G.Bảy | 24 09 27 19 |
Hải Phòng - 03/09/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1380 080 1660 | 7981 | 1822 | 9983 2663 9313 | 0874 0824 0224 0124 1074 4454 24 | 5655 7325 6185 | 9596 0286 916 546 | 3107 27 | 7188 | 09 19 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 13HE-1HE-11HE-8HE-15HE-4HE 69159 |
| G.Nhất | 30254 |
| G.Nhì | 07580 74200 |
| G.Ba | 64326 40586 59279 14990 06045 91165 |
| G.Tư | 0884 0713 8759 5876 |
| G.Năm | 4287 2606 8140 9265 7445 7509 |
| G.Sáu | 412 554 979 |
| G.Bảy | 27 99 95 58 |
Hải Phòng - 27/08/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7580 4200 4990 8140 | 412 | 0713 | 0254 0884 554 | 6045 1165 9265 7445 95 | 4326 0586 5876 2606 | 4287 27 | 58 | 9279 8759 7509 979 99 9159 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 12GX-5GX-13GX-10GX-1GX-14GX 04793 |
| G.Nhất | 84718 |
| G.Nhì | 67660 58087 |
| G.Ba | 00408 97319 37780 07495 67371 90131 |
| G.Tư | 4155 4827 4668 4113 |
| G.Năm | 6859 1054 7299 8682 9957 4493 |
| G.Sáu | 390 501 538 |
| G.Bảy | 70 41 17 71 |
Hải Phòng - 20/08/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7660 7780 390 70 | 7371 0131 501 41 71 | 8682 | 4113 4493 4793 | 1054 | 7495 4155 | 8087 4827 9957 17 | 4718 0408 4668 538 | 7319 6859 7299 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 14GP-11GP-1GP-15GP-7GP-4GP 17044 |
| G.Nhất | 04460 |
| G.Nhì | 64353 07330 |
| G.Ba | 34168 31369 58467 28233 88931 65843 |
| G.Tư | 4986 0330 7386 8051 |
| G.Năm | 5105 3376 3004 7971 6917 0198 |
| G.Sáu | 104 093 327 |
| G.Bảy | 88 34 27 29 |
Hải Phòng - 13/08/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4460 7330 0330 | 8931 8051 7971 | 4353 8233 5843 093 | 3004 104 34 7044 | 5105 | 4986 7386 3376 | 8467 6917 327 27 | 4168 0198 88 | 1369 29 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 1GE-9GE-2GE-11GE-13GE-4GE 39467 |
| G.Nhất | 34338 |
| G.Nhì | 87428 43563 |
| G.Ba | 96124 59846 24613 80119 73546 75171 |
| G.Tư | 8855 5404 5698 7155 |
| G.Năm | 2126 3084 9279 6680 3065 6258 |
| G.Sáu | 300 076 029 |
| G.Bảy | 69 47 52 35 |
Hải Phòng - 06/08/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6680 300 | 5171 | 52 | 3563 4613 | 6124 5404 3084 | 8855 7155 3065 35 | 9846 3546 2126 076 | 47 9467 | 4338 7428 5698 6258 | 0119 9279 029 69 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









