KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN Ngày 22/08/2023
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 4-12-9-10-11-8XK 60279 |
| G.Nhất | 20329 |
| G.Nhì | 94862 06840 |
| G.Ba | 88389 54337 16232 44313 50186 72731 |
| G.Tư | 7872 6997 8983 0988 |
| G.Năm | 7843 2573 6406 2361 3755 8515 |
| G.Sáu | 282 626 868 |
| G.Bảy | 55 32 99 15 |
Quảng Ninh - 22/08/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6840 | 2731 2361 | 4862 6232 7872 282 32 | 4313 8983 7843 2573 | 3755 8515 55 15 | 0186 6406 626 | 4337 6997 | 0988 868 | 0329 8389 99 0279 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bến Tre
|
|
| Thứ ba | Loại vé: K34T8 |
| 100N | 56 |
| 200N | 668 |
| 400N | 6866 7516 6531 |
| 1TR | 7849 |
| 3TR | 63476 04966 83847 80525 90366 11050 03591 |
| 10TR | 70394 81491 |
| 15TR | 83037 |
| 30TR | 17505 |
| 2TỶ | 814567 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bến Tre ngày 22/08/23
| 0 | 05 | 5 | 50 56 |
| 1 | 16 | 6 | 67 66 66 66 68 |
| 2 | 25 | 7 | 76 |
| 3 | 37 31 | 8 | |
| 4 | 47 49 | 9 | 94 91 91 |
Bến Tre - 22/08/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1050 | 6531 3591 1491 | 0394 | 0525 7505 | 56 6866 7516 3476 4966 0366 | 3847 3037 4567 | 668 | 7849 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Vũng Tàu
|
|
| Thứ ba | Loại vé: 8D |
| 100N | 60 |
| 200N | 708 |
| 400N | 8452 1932 6929 |
| 1TR | 9325 |
| 3TR | 69100 54702 95258 34435 75866 28346 11206 |
| 10TR | 68977 21425 |
| 15TR | 08517 |
| 30TR | 59908 |
| 2TỶ | 491990 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Vũng Tàu ngày 22/08/23
| 0 | 08 00 02 06 08 | 5 | 58 52 |
| 1 | 17 | 6 | 66 60 |
| 2 | 25 25 29 | 7 | 77 |
| 3 | 35 32 | 8 | |
| 4 | 46 | 9 | 90 |
Vũng Tàu - 22/08/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
60 9100 1990 | 8452 1932 4702 | 9325 4435 1425 | 5866 8346 1206 | 8977 8517 | 708 5258 9908 | 6929 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bạc Liêu
|
|
| Thứ ba | Loại vé: T8K4 |
| 100N | 52 |
| 200N | 070 |
| 400N | 5341 8477 0815 |
| 1TR | 3277 |
| 3TR | 53305 16238 79726 19380 01632 42072 46600 |
| 10TR | 57587 66193 |
| 15TR | 80383 |
| 30TR | 40579 |
| 2TỶ | 510799 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bạc Liêu ngày 22/08/23
| 0 | 05 00 | 5 | 52 |
| 1 | 15 | 6 | |
| 2 | 26 | 7 | 79 72 77 77 70 |
| 3 | 38 32 | 8 | 83 87 80 |
| 4 | 41 | 9 | 99 93 |
Bạc Liêu - 22/08/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
070 9380 6600 | 5341 | 52 1632 2072 | 6193 0383 | 0815 3305 | 9726 | 8477 3277 7587 | 6238 | 0579 0799 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đắk Lắk
|
|
| Thứ ba | Loại vé: |
| 100N | 64 |
| 200N | 691 |
| 400N | 6221 6837 5734 |
| 1TR | 8085 |
| 3TR | 75267 27155 96943 93063 94558 23139 28930 |
| 10TR | 37074 07489 |
| 15TR | 66078 |
| 30TR | 56965 |
| 2TỶ | 897460 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đắk Lắk ngày 22/08/23
| 0 | 5 | 55 58 | |
| 1 | 6 | 60 65 67 63 64 | |
| 2 | 21 | 7 | 78 74 |
| 3 | 39 30 37 34 | 8 | 89 85 |
| 4 | 43 | 9 | 91 |
Đắk Lắk - 22/08/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8930 7460 | 691 6221 | 6943 3063 | 64 5734 7074 | 8085 7155 6965 | 6837 5267 | 4558 6078 | 3139 7489 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Nam
|
|
| Thứ ba | Loại vé: |
| 100N | 00 |
| 200N | 554 |
| 400N | 1605 4512 9627 |
| 1TR | 2330 |
| 3TR | 67803 20023 89664 06060 56511 22805 24101 |
| 10TR | 66065 87108 |
| 15TR | 11339 |
| 30TR | 79731 |
| 2TỶ | 654093 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Nam ngày 22/08/23
| 0 | 08 03 05 01 05 00 | 5 | 54 |
| 1 | 11 12 | 6 | 65 64 60 |
| 2 | 23 27 | 7 | |
| 3 | 31 39 30 | 8 | |
| 4 | 9 | 93 |
Quảng Nam - 22/08/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
00 2330 6060 | 6511 4101 9731 | 4512 | 7803 0023 4093 | 554 9664 | 1605 2805 6065 | 9627 | 7108 | 1339 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









