KẾT QUẢ XỔ SỐ Nam Định
Xổ số Nam Định mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 11/04/2026
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Nam Định
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ bảy | Nam Định |
| ĐB | 14-2-11-7-10-12RN 02904 |
| G.Nhất | 87627 |
| G.Nhì | 84022 69837 |
| G.Ba | 43316 26074 17200 07162 44168 45606 |
| G.Tư | 6611 3858 7560 8625 |
| G.Năm | 7551 8919 0927 7435 4397 8312 |
| G.Sáu | 438 142 508 |
| G.Bảy | 16 26 19 62 |
Nam Định - 06/05/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7200 7560 | 6611 7551 | 4022 7162 8312 142 62 | 6074 2904 | 8625 7435 | 3316 5606 16 26 | 7627 9837 0927 4397 | 4168 3858 438 508 | 8919 19 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Nam Định
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ bảy | Nam Định |
| ĐB | 12-13-9-3-7-6RX 54639 |
| G.Nhất | 71291 |
| G.Nhì | 41698 59064 |
| G.Ba | 63882 53656 95705 24224 25635 22662 |
| G.Tư | 8260 0406 4970 2455 |
| G.Năm | 1445 6930 6352 4790 5507 1824 |
| G.Sáu | 123 603 919 |
| G.Bảy | 91 31 29 21 |
Nam Định - 29/04/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8260 4970 6930 4790 | 1291 91 31 21 | 3882 2662 6352 | 123 603 | 9064 4224 1824 | 5705 5635 2455 1445 | 3656 0406 | 5507 | 1698 | 919 29 4639 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Nam Định
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ bảy | Nam Định |
| ĐB | 2-7-8-9-1-5QE 64652 |
| G.Nhất | 14539 |
| G.Nhì | 92652 95297 |
| G.Ba | 95663 75831 78042 71169 20553 16952 |
| G.Tư | 1443 5271 6924 9301 |
| G.Năm | 1177 8032 9908 2351 6303 1361 |
| G.Sáu | 261 724 234 |
| G.Bảy | 23 97 41 22 |
Nam Định - 22/04/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5831 5271 9301 2351 1361 261 41 | 2652 8042 6952 8032 22 4652 | 5663 0553 1443 6303 23 | 6924 724 234 | 5297 1177 97 | 9908 | 4539 1169 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Nam Định
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ bảy | Nam Định |
| ĐB | 5-10-2-13-3-6QN 27414 |
| G.Nhất | 11010 |
| G.Nhì | 41330 97277 |
| G.Ba | 74505 02583 25729 18319 80920 81572 |
| G.Tư | 1080 8991 4942 4123 |
| G.Năm | 9035 2575 9988 6255 7699 0135 |
| G.Sáu | 777 921 304 |
| G.Bảy | 11 53 81 27 |
Nam Định - 15/04/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1010 1330 0920 1080 | 8991 921 11 81 | 1572 4942 | 2583 4123 53 | 304 7414 | 4505 9035 2575 6255 0135 | 7277 777 27 | 9988 | 5729 8319 7699 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Nam Định
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ bảy | Nam Định |
| ĐB | 14-13-10-6-4-5QX 29815 |
| G.Nhất | 36073 |
| G.Nhì | 85333 58920 |
| G.Ba | 97433 78280 03170 06858 88255 88818 |
| G.Tư | 2712 0016 1596 5386 |
| G.Năm | 0744 4503 9287 3859 3643 8366 |
| G.Sáu | 075 849 001 |
| G.Bảy | 12 54 73 22 |
Nam Định - 08/04/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8920 8280 3170 | 001 | 2712 12 22 | 6073 5333 7433 4503 3643 73 | 0744 54 | 8255 075 9815 | 0016 1596 5386 8366 | 9287 | 6858 8818 | 3859 849 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Nam Định
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ bảy | Nam Định |
| ĐB | 9-11-14-2-10-12PE 70344 |
| G.Nhất | 29158 |
| G.Nhì | 24102 22255 |
| G.Ba | 23385 08995 78861 88142 93756 42929 |
| G.Tư | 0962 4828 0948 7865 |
| G.Năm | 5076 2309 1465 4650 5070 1375 |
| G.Sáu | 549 093 772 |
| G.Bảy | 09 18 34 91 |
Nam Định - 01/04/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4650 5070 | 8861 91 | 4102 8142 0962 772 | 093 | 34 0344 | 2255 3385 8995 7865 1465 1375 | 3756 5076 | 9158 4828 0948 18 | 2929 2309 549 09 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Nam Định
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ bảy | Nam Định |
| ĐB | 11-8-13-15-1-12PN 32273 |
| G.Nhất | 26774 |
| G.Nhì | 47449 00099 |
| G.Ba | 42018 44879 34758 02573 53468 78759 |
| G.Tư | 1143 4584 9372 9795 |
| G.Năm | 3750 9885 2890 9364 0917 2156 |
| G.Sáu | 114 430 214 |
| G.Bảy | 74 22 98 97 |
Nam Định - 25/03/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3750 2890 430 | 9372 22 | 2573 1143 2273 | 6774 4584 9364 114 214 74 | 9795 9885 | 2156 | 0917 97 | 2018 4758 3468 98 | 7449 0099 4879 8759 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









