KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
Xổ số Khánh Hòa mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 08/04/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: |
| 100N | 60 |
| 200N | 612 |
| 400N | 8800 1649 4816 |
| 1TR | 5045 |
| 3TR | 16602 21137 98219 49099 97464 76459 49716 |
| 10TR | 55190 77052 |
| 15TR | 28825 |
| 30TR | 83371 |
| 2TỶ | 134441 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 28/09/25
| 0 | 02 00 | 5 | 52 59 |
| 1 | 19 16 16 12 | 6 | 64 60 |
| 2 | 25 | 7 | 71 |
| 3 | 37 | 8 | |
| 4 | 41 45 49 | 9 | 90 99 |
Khánh Hòa - 28/09/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
60 8800 5190 | 3371 4441 | 612 6602 7052 | 7464 | 5045 8825 | 4816 9716 | 1137 | 1649 8219 9099 6459 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 59 |
| 200N | 739 |
| 400N | 2660 2696 8221 |
| 1TR | 6664 |
| 3TR | 10160 47977 62282 82137 18706 22957 51734 |
| 10TR | 88161 52565 |
| 15TR | 61911 |
| 30TR | 32578 |
| 2TỶ | 861914 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 24/09/25
| 0 | 06 | 5 | 57 59 |
| 1 | 14 11 | 6 | 61 65 60 64 60 |
| 2 | 21 | 7 | 78 77 |
| 3 | 37 34 39 | 8 | 82 |
| 4 | 9 | 96 |
Khánh Hòa - 24/09/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2660 0160 | 8221 8161 1911 | 2282 | 6664 1734 1914 | 2565 | 2696 8706 | 7977 2137 2957 | 2578 | 59 739 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: |
| 100N | 59 |
| 200N | 881 |
| 400N | 4096 4788 3507 |
| 1TR | 6440 |
| 3TR | 48432 92366 81391 81185 63052 33544 76416 |
| 10TR | 49456 34503 |
| 15TR | 66736 |
| 30TR | 34240 |
| 2TỶ | 185435 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 21/09/25
| 0 | 03 07 | 5 | 56 52 59 |
| 1 | 16 | 6 | 66 |
| 2 | 7 | ||
| 3 | 35 36 32 | 8 | 85 88 81 |
| 4 | 40 44 40 | 9 | 91 96 |
Khánh Hòa - 21/09/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6440 4240 | 881 1391 | 8432 3052 | 4503 | 3544 | 1185 5435 | 4096 2366 6416 9456 6736 | 3507 | 4788 | 59 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 88 |
| 200N | 439 |
| 400N | 5550 9274 3688 |
| 1TR | 0139 |
| 3TR | 71599 61991 78492 89217 76443 59042 56083 |
| 10TR | 87129 98401 |
| 15TR | 58434 |
| 30TR | 90557 |
| 2TỶ | 908261 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 17/09/25
| 0 | 01 | 5 | 57 50 |
| 1 | 17 | 6 | 61 |
| 2 | 29 | 7 | 74 |
| 3 | 34 39 39 | 8 | 83 88 88 |
| 4 | 43 42 | 9 | 99 91 92 |
Khánh Hòa - 17/09/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5550 | 1991 8401 8261 | 8492 9042 | 6443 6083 | 9274 8434 | 9217 0557 | 88 3688 | 439 0139 1599 7129 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: |
| 100N | 20 |
| 200N | 150 |
| 400N | 3519 8515 3592 |
| 1TR | 3004 |
| 3TR | 31884 62918 54104 98501 75309 26673 15494 |
| 10TR | 19346 79234 |
| 15TR | 51178 |
| 30TR | 40043 |
| 2TỶ | 728799 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 14/09/25
| 0 | 04 01 09 04 | 5 | 50 |
| 1 | 18 19 15 | 6 | |
| 2 | 20 | 7 | 78 73 |
| 3 | 34 | 8 | 84 |
| 4 | 43 46 | 9 | 99 94 92 |
Khánh Hòa - 14/09/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
20 150 | 8501 | 3592 | 6673 0043 | 3004 1884 4104 5494 9234 | 8515 | 9346 | 2918 1178 | 3519 5309 8799 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 47 |
| 200N | 980 |
| 400N | 3981 5216 4173 |
| 1TR | 6343 |
| 3TR | 32941 56347 28980 59727 74934 03692 10225 |
| 10TR | 27283 66878 |
| 15TR | 22258 |
| 30TR | 11925 |
| 2TỶ | 993831 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 10/09/25
| 0 | 5 | 58 | |
| 1 | 16 | 6 | |
| 2 | 25 27 25 | 7 | 78 73 |
| 3 | 31 34 | 8 | 83 80 81 80 |
| 4 | 41 47 43 47 | 9 | 92 |
Khánh Hòa - 10/09/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
980 8980 | 3981 2941 3831 | 3692 | 4173 6343 7283 | 4934 | 0225 1925 | 5216 | 47 6347 9727 | 6878 2258 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









