KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
Xổ số Khánh Hòa mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 12/04/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: |
| 100N | 11 |
| 200N | 684 |
| 400N | 4722 0799 9437 |
| 1TR | 4714 |
| 3TR | 03696 99478 27769 51685 68459 98818 97032 |
| 10TR | 67510 71482 |
| 15TR | 00403 |
| 30TR | 92044 |
| 2TỶ | 094610 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 12/10/25
| 0 | 03 | 5 | 59 |
| 1 | 10 10 18 14 11 | 6 | 69 |
| 2 | 22 | 7 | 78 |
| 3 | 32 37 | 8 | 82 85 84 |
| 4 | 44 | 9 | 96 99 |
Khánh Hòa - 12/10/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7510 4610 | 11 | 4722 7032 1482 | 0403 | 684 4714 2044 | 1685 | 3696 | 9437 | 9478 8818 | 0799 7769 8459 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 15 |
| 200N | 960 |
| 400N | 3039 3631 8651 |
| 1TR | 7479 |
| 3TR | 50785 31650 91351 80998 39785 91011 52334 |
| 10TR | 63836 59489 |
| 15TR | 44193 |
| 30TR | 83543 |
| 2TỶ | 077346 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 08/10/25
| 0 | 5 | 50 51 51 | |
| 1 | 11 15 | 6 | 60 |
| 2 | 7 | 79 | |
| 3 | 36 34 39 31 | 8 | 89 85 85 |
| 4 | 46 43 | 9 | 93 98 |
Khánh Hòa - 08/10/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
960 1650 | 3631 8651 1351 1011 | 4193 3543 | 2334 | 15 0785 9785 | 3836 7346 | 0998 | 3039 7479 9489 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: |
| 100N | 15 |
| 200N | 004 |
| 400N | 5244 2369 6031 |
| 1TR | 7070 |
| 3TR | 43304 32563 85417 34506 30986 17267 64761 |
| 10TR | 34731 02906 |
| 15TR | 08745 |
| 30TR | 38767 |
| 2TỶ | 013901 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 05/10/25
| 0 | 01 06 04 06 04 | 5 | |
| 1 | 17 15 | 6 | 67 63 67 61 69 |
| 2 | 7 | 70 | |
| 3 | 31 31 | 8 | 86 |
| 4 | 45 44 | 9 |
Khánh Hòa - 05/10/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7070 | 6031 4761 4731 3901 | 2563 | 004 5244 3304 | 15 8745 | 4506 0986 2906 | 5417 7267 8767 | 2369 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 40 |
| 200N | 432 |
| 400N | 7581 5609 4447 |
| 1TR | 0047 |
| 3TR | 85118 24429 63863 69151 71718 78401 06119 |
| 10TR | 25756 42811 |
| 15TR | 85450 |
| 30TR | 12850 |
| 2TỶ | 960515 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 01/10/25
| 0 | 01 09 | 5 | 50 50 56 51 |
| 1 | 15 11 18 18 19 | 6 | 63 |
| 2 | 29 | 7 | |
| 3 | 32 | 8 | 81 |
| 4 | 47 47 40 | 9 |
Khánh Hòa - 01/10/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
40 5450 2850 | 7581 9151 8401 2811 | 432 | 3863 | 0515 | 5756 | 4447 0047 | 5118 1718 | 5609 4429 6119 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: |
| 100N | 60 |
| 200N | 612 |
| 400N | 8800 1649 4816 |
| 1TR | 5045 |
| 3TR | 16602 21137 98219 49099 97464 76459 49716 |
| 10TR | 55190 77052 |
| 15TR | 28825 |
| 30TR | 83371 |
| 2TỶ | 134441 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 28/09/25
| 0 | 02 00 | 5 | 52 59 |
| 1 | 19 16 16 12 | 6 | 64 60 |
| 2 | 25 | 7 | 71 |
| 3 | 37 | 8 | |
| 4 | 41 45 49 | 9 | 90 99 |
Khánh Hòa - 28/09/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
60 8800 5190 | 3371 4441 | 612 6602 7052 | 7464 | 5045 8825 | 4816 9716 | 1137 | 1649 8219 9099 6459 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 59 |
| 200N | 739 |
| 400N | 2660 2696 8221 |
| 1TR | 6664 |
| 3TR | 10160 47977 62282 82137 18706 22957 51734 |
| 10TR | 88161 52565 |
| 15TR | 61911 |
| 30TR | 32578 |
| 2TỶ | 861914 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 24/09/25
| 0 | 06 | 5 | 57 59 |
| 1 | 14 11 | 6 | 61 65 60 64 60 |
| 2 | 21 | 7 | 78 77 |
| 3 | 37 34 39 | 8 | 82 |
| 4 | 9 | 96 |
Khánh Hòa - 24/09/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2660 0160 | 8221 8161 1911 | 2282 | 6664 1734 1914 | 2565 | 2696 8706 | 7977 2137 2957 | 2578 | 59 739 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 11/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 11/04/2026

Thống kê XSMB 11/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 11/04/2026

Thống kê XSMT 11/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 11/04/2026

Thống kê XSMN 10/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 10/04/2026

Thống kê XSMB 10/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 10/04/2026

Tin Nổi Bật
Ba giải độc đắc của xổ số miền Nam tiếp tục trúng tại TPHCM và Tây Ninh

Chiều 9/4, xổ số miền Nam xác định nơi trúng 3 giải độc đắc của 3 đài

Mua 6 tờ vé tứ quý 9999, người đàn ông ở TP.HCM trúng xổ số miền Nam

Trưa 7/4, thêm một phụ nữ ở TPHCM trúng giải độc đắc xổ số miền Nam

3 người trúng 1,2 tỉ xổ số miền Nam: Thực nhận bao nhiêu sau thuế?

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









