KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
Xổ số Hải Phòng mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 08/05/2026
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 14-9-15-1-13-5-16-19 VN 48543 |
| G.Nhất | 43216 |
| G.Nhì | 88291 68728 |
| G.Ba | 80388 85642 07787 30929 43077 97497 |
| G.Tư | 2398 0681 8944 3103 |
| G.Năm | 7616 3894 6690 1399 7307 6035 |
| G.Sáu | 396 702 132 |
| G.Bảy | 08 46 58 76 |
Hải Phòng - 08/11/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6690 | 8291 0681 | 5642 702 132 | 3103 8543 | 8944 3894 | 6035 | 3216 7616 396 46 76 | 7787 3077 7497 7307 | 8728 0388 2398 08 58 | 0929 1399 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 4-2-6-17-8-16-3-19VE 37693 |
| G.Nhất | 72666 |
| G.Nhì | 73194 61497 |
| G.Ba | 53039 05803 86809 13325 48643 81459 |
| G.Tư | 0779 4854 4822 7353 |
| G.Năm | 0526 7488 4189 8197 7509 0034 |
| G.Sáu | 254 124 587 |
| G.Bảy | 75 18 30 25 |
Hải Phòng - 01/11/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
30 | 4822 | 5803 8643 7353 7693 | 3194 4854 0034 254 124 | 3325 75 25 | 2666 0526 | 1497 8197 587 | 7488 18 | 3039 6809 1459 0779 4189 7509 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 2-1-12-14-3-18-19-7UX 34212 |
| G.Nhất | 82932 |
| G.Nhì | 55785 21243 |
| G.Ba | 95835 49480 38030 65236 46271 62205 |
| G.Tư | 2451 3219 5688 2123 |
| G.Năm | 0175 4848 4134 0992 2431 7953 |
| G.Sáu | 672 016 216 |
| G.Bảy | 02 10 20 19 |
Hải Phòng - 25/10/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9480 8030 10 20 | 6271 2451 2431 | 2932 0992 672 02 4212 | 1243 2123 7953 | 4134 | 5785 5835 2205 0175 | 5236 016 216 | 5688 4848 | 3219 19 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 4-13-15-9-20-16-8-2UN 45972 |
| G.Nhất | 61908 |
| G.Nhì | 51016 85524 |
| G.Ba | 32220 36714 26935 65768 71337 06740 |
| G.Tư | 3151 6102 8392 7439 |
| G.Năm | 0016 6926 5573 1484 4134 5829 |
| G.Sáu | 028 184 875 |
| G.Bảy | 37 08 68 66 |
Hải Phòng - 18/10/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2220 6740 | 3151 | 6102 8392 5972 | 5573 | 5524 6714 1484 4134 184 | 6935 875 | 1016 0016 6926 66 | 1337 37 | 1908 5768 028 08 68 | 7439 5829 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 14-2-6-3-13-7-9-11 UE 06536 |
| G.Nhất | 92682 |
| G.Nhì | 34869 09296 |
| G.Ba | 00661 92345 16782 82918 46160 28313 |
| G.Tư | 0756 9295 6235 0604 |
| G.Năm | 5928 2500 9254 0031 7556 1499 |
| G.Sáu | 837 274 384 |
| G.Bảy | 15 39 89 74 |
Hải Phòng - 11/10/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6160 2500 | 0661 0031 | 2682 6782 | 8313 | 0604 9254 274 384 74 | 2345 9295 6235 15 | 9296 0756 7556 6536 | 837 | 2918 5928 | 4869 1499 39 89 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 5-6-18-15-10-4-9-8TX 03304 |
| G.Nhất | 01380 |
| G.Nhì | 72277 57705 |
| G.Ba | 84946 99782 93850 09424 44427 38045 |
| G.Tư | 9311 2517 8454 4308 |
| G.Năm | 6510 0018 3050 7726 9427 1843 |
| G.Sáu | 312 266 258 |
| G.Bảy | 21 66 45 18 |
Hải Phòng - 04/10/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1380 3850 6510 3050 | 9311 21 | 9782 312 | 1843 | 9424 8454 3304 | 7705 8045 45 | 4946 7726 266 66 | 2277 4427 2517 9427 | 4308 0018 258 18 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 2-4-3-11-8-17-20-18TN 16218 |
| G.Nhất | 03241 |
| G.Nhì | 50580 09244 |
| G.Ba | 40661 17311 08950 47410 61922 87851 |
| G.Tư | 6776 4016 8403 8259 |
| G.Năm | 7252 3514 9905 6089 1572 1974 |
| G.Sáu | 827 017 927 |
| G.Bảy | 85 93 16 64 |
Hải Phòng - 27/09/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0580 8950 7410 | 3241 0661 7311 7851 | 1922 7252 1572 | 8403 93 | 9244 3514 1974 64 | 9905 85 | 6776 4016 16 | 827 017 927 | 6218 | 8259 6089 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMB 02/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 02/05/2026

Thống kê XSMT 02/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 02/05/2026

Thống kê XSMN 30/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 30/04/2026

Thống kê XSMB 30/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 30/04/2026

Thống kê XSMT 30/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 30/04/2026

Tin Nổi Bật
Mua vé qua điện thoại, chủ tàu cá An Giang trúng độc đắc 39,2 tỉ xổ số miền Nam

Ba giải độc đắc xổ số miền Nam cùng lộ diện vào chiều 30/4

Sáng 30/4, xuất hiện nguyên cây 160 vé trúng xổ số miền Nam

Ba giải độc đắc xổ số miền Nam cùng lộ diện ở TP.HCM, Vĩnh Long và An Giang

Mua ủng hộ người bán dạo, khách trúng hơn 6,3 tỉ đồng xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









