KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN Ngày 18/10/2024
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 4-13-15-9-20-16-8-2UN 45972 |
| G.Nhất | 61908 |
| G.Nhì | 51016 85524 |
| G.Ba | 32220 36714 26935 65768 71337 06740 |
| G.Tư | 3151 6102 8392 7439 |
| G.Năm | 0016 6926 5573 1484 4134 5829 |
| G.Sáu | 028 184 875 |
| G.Bảy | 37 08 68 66 |
Hải Phòng - 18/10/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2220 6740 | 3151 | 6102 8392 5972 | 5573 | 5524 6714 1484 4134 184 | 6935 875 | 1016 0016 6926 66 | 1337 37 | 1908 5768 028 08 68 | 7439 5829 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Vĩnh Long
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 45VL42 |
| 100N | 96 |
| 200N | 691 |
| 400N | 9890 9917 0379 |
| 1TR | 7619 |
| 3TR | 85112 49721 60672 93345 21485 57621 92777 |
| 10TR | 52366 01483 |
| 15TR | 07493 |
| 30TR | 01328 |
| 2TỶ | 075360 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Vĩnh Long ngày 18/10/24
| 0 | 5 | ||
| 1 | 12 19 17 | 6 | 60 66 |
| 2 | 28 21 21 | 7 | 72 77 79 |
| 3 | 8 | 83 85 | |
| 4 | 45 | 9 | 93 90 91 96 |
Vĩnh Long - 18/10/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9890 5360 | 691 9721 7621 | 5112 0672 | 1483 7493 | 3345 1485 | 96 2366 | 9917 2777 | 1328 | 0379 7619 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Dương
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 10K42 |
| 100N | 18 |
| 200N | 773 |
| 400N | 8843 6702 5831 |
| 1TR | 0165 |
| 3TR | 13032 79682 08524 75578 94825 40066 08333 |
| 10TR | 36863 87779 |
| 15TR | 58732 |
| 30TR | 03364 |
| 2TỶ | 847413 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Dương ngày 18/10/24
| 0 | 02 | 5 | |
| 1 | 13 18 | 6 | 64 63 66 65 |
| 2 | 24 25 | 7 | 79 78 73 |
| 3 | 32 32 33 31 | 8 | 82 |
| 4 | 43 | 9 |
Bình Dương - 18/10/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5831 | 6702 3032 9682 8732 | 773 8843 8333 6863 7413 | 8524 3364 | 0165 4825 | 0066 | 18 5578 | 7779 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Trà Vinh
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 33TV42 |
| 100N | 87 |
| 200N | 143 |
| 400N | 4091 9649 7821 |
| 1TR | 1974 |
| 3TR | 24689 55406 91967 26748 15892 73511 30430 |
| 10TR | 77087 65264 |
| 15TR | 16762 |
| 30TR | 52717 |
| 2TỶ | 534460 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Trà Vinh ngày 18/10/24
| 0 | 06 | 5 | |
| 1 | 17 11 | 6 | 60 62 64 67 |
| 2 | 21 | 7 | 74 |
| 3 | 30 | 8 | 87 89 87 |
| 4 | 48 49 43 | 9 | 92 91 |
Trà Vinh - 18/10/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0430 4460 | 4091 7821 3511 | 5892 6762 | 143 | 1974 5264 | 5406 | 87 1967 7087 2717 | 6748 | 9649 4689 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Gia Lai
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: |
| 100N | 32 |
| 200N | 088 |
| 400N | 6883 5400 6911 |
| 1TR | 8125 |
| 3TR | 37826 21486 13490 79176 91694 20970 10010 |
| 10TR | 99568 31585 |
| 15TR | 51676 |
| 30TR | 90679 |
| 2TỶ | 109990 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Gia Lai ngày 18/10/24
| 0 | 00 | 5 | |
| 1 | 10 11 | 6 | 68 |
| 2 | 26 25 | 7 | 79 76 76 70 |
| 3 | 32 | 8 | 85 86 83 88 |
| 4 | 9 | 90 90 94 |
Gia Lai - 18/10/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5400 3490 0970 0010 9990 | 6911 | 32 | 6883 | 1694 | 8125 1585 | 7826 1486 9176 1676 | 088 9568 | 0679 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Ninh Thuận
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: |
| 100N | 11 |
| 200N | 540 |
| 400N | 3261 8044 0304 |
| 1TR | 6136 |
| 3TR | 27695 33845 87491 94801 80774 60940 09727 |
| 10TR | 68975 92210 |
| 15TR | 82809 |
| 30TR | 44949 |
| 2TỶ | 131169 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Ninh Thuận ngày 18/10/24
| 0 | 09 01 04 | 5 | |
| 1 | 10 11 | 6 | 69 61 |
| 2 | 27 | 7 | 75 74 |
| 3 | 36 | 8 | |
| 4 | 49 45 40 44 40 | 9 | 95 91 |
Ninh Thuận - 18/10/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
540 0940 2210 | 11 3261 7491 4801 | 8044 0304 0774 | 7695 3845 8975 | 6136 | 9727 | 2809 4949 1169 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 29/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 29/01/2026

Thống kê XSMB 29/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 29/01/2026

Thống kê XSMT 29/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 29/01/2026

Thống kê XSMN 28/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 28/01/2026

Thống kê XSMB 28/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 28/01/2026

Tin Nổi Bật
Thông báo về việc phát hành vé Xuân, vé đặc biệt dịp Tết Nguyên đán Bính Ngọ 2026
.jpg)
Trúng số kỷ lục 154 tờ xổ số miền Nam ngày 26-1, nhiều khách cùng đến nhận thưởng

Xổ số miền Nam ngày 26-1: Xác định thêm khách hàng trúng giải đặc biệt của hai đài

Xổ số miền Nam: Bốn anh em tại An Giang trúng 6 tỷ đồng, hoàn tất nhận thưởng trong đêm

Xổ số miền Nam ngày 24-1: Vé trúng giải đặc biệt của đài Trà Vinh được ghi nhận tại khu vực Cần Thơ

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100








