KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
Xổ số Hà Nội mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 13/04/2026
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 4-15-5-11-1-6KP 51849 |
| G.Nhất | 67722 |
| G.Nhì | 81733 23595 |
| G.Ba | 91535 09036 15908 46730 86533 86465 |
| G.Tư | 5376 3682 4117 0887 |
| G.Năm | 5554 7106 3447 7066 3961 9041 |
| G.Sáu | 675 502 883 |
| G.Bảy | 08 31 38 09 |
Hà Nội - 29/12/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6730 | 3961 9041 31 | 7722 3682 502 | 1733 6533 883 | 5554 | 3595 1535 6465 675 | 9036 5376 7106 7066 | 4117 0887 3447 | 5908 08 38 | 09 1849 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 9-8-7-13-6-5KS 03400 |
| G.Nhất | 85616 |
| G.Nhì | 54319 69470 |
| G.Ba | 94472 23306 67943 97010 90629 53791 |
| G.Tư | 1662 2354 1631 0863 |
| G.Năm | 3393 5667 3553 2023 4912 2568 |
| G.Sáu | 626 282 636 |
| G.Bảy | 79 36 48 34 |
Hà Nội - 26/12/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9470 7010 3400 | 3791 1631 | 4472 1662 4912 282 | 7943 0863 3393 3553 2023 | 2354 34 | 5616 3306 626 636 36 | 5667 | 2568 48 | 4319 0629 79 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 4-14-10-5-6-12KX 65438 |
| G.Nhất | 42121 |
| G.Nhì | 87418 15982 |
| G.Ba | 44814 18615 19793 53954 63062 30946 |
| G.Tư | 5054 7868 0339 7982 |
| G.Năm | 2297 0115 1781 7410 0374 6716 |
| G.Sáu | 328 209 099 |
| G.Bảy | 25 12 41 54 |
Hà Nội - 22/12/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7410 | 2121 1781 41 | 5982 3062 7982 12 | 9793 | 4814 3954 5054 0374 54 | 8615 0115 25 | 0946 6716 | 2297 | 7418 7868 328 5438 | 0339 209 099 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 8-15-9-3-10-2HA 90230 |
| G.Nhất | 75249 |
| G.Nhì | 09098 85227 |
| G.Ba | 24762 98352 73995 42098 25135 80121 |
| G.Tư | 6445 5373 4159 6724 |
| G.Năm | 8220 3618 6696 1199 5309 6770 |
| G.Sáu | 767 420 872 |
| G.Bảy | 57 28 92 03 |
Hà Nội - 19/12/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8220 6770 420 0230 | 0121 | 4762 8352 872 92 | 5373 03 | 6724 | 3995 5135 6445 | 6696 | 5227 767 57 | 9098 2098 3618 28 | 5249 4159 1199 5309 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 3-5-10-8-11-14HE 92059 |
| G.Nhất | 59893 |
| G.Nhì | 20295 16140 |
| G.Ba | 04562 52826 56419 62210 00189 50910 |
| G.Tư | 3126 5032 6404 0459 |
| G.Năm | 8515 3047 7522 5314 7391 4871 |
| G.Sáu | 033 016 414 |
| G.Bảy | 76 42 71 27 |
Hà Nội - 15/12/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6140 2210 0910 | 7391 4871 71 | 4562 5032 7522 42 | 9893 033 | 6404 5314 414 | 0295 8515 | 2826 3126 016 76 | 3047 27 | 6419 0189 0459 2059 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 8-7-1-12-11-5HK 65180 |
| G.Nhất | 55187 |
| G.Nhì | 82120 04658 |
| G.Ba | 30931 41688 56621 90857 97990 38286 |
| G.Tư | 8623 4328 4588 6036 |
| G.Năm | 8067 4577 8773 1231 6788 0648 |
| G.Sáu | 148 600 540 |
| G.Bảy | 42 21 58 95 |
Hà Nội - 12/12/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2120 7990 600 540 5180 | 0931 6621 1231 21 | 42 | 8623 8773 | 95 | 8286 6036 | 5187 0857 8067 4577 | 4658 1688 4328 4588 6788 0648 148 58 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 11/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 11/04/2026

Thống kê XSMB 11/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 11/04/2026

Thống kê XSMT 11/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 11/04/2026

Thống kê XSMN 10/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 10/04/2026

Thống kê XSMB 10/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 10/04/2026

Tin Nổi Bật
Ba giải độc đắc của xổ số miền Nam tiếp tục trúng tại TPHCM và Tây Ninh

Chiều 9/4, xổ số miền Nam xác định nơi trúng 3 giải độc đắc của 3 đài

Mua 6 tờ vé tứ quý 9999, người đàn ông ở TP.HCM trúng xổ số miền Nam

Trưa 7/4, thêm một phụ nữ ở TPHCM trúng giải độc đắc xổ số miền Nam

3 người trúng 1,2 tỉ xổ số miền Nam: Thực nhận bao nhiêu sau thuế?

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









