KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
Xổ số Hà Nội mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 09/04/2026
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 9-12-6-13-14-20-17-10 LA 15525 |
| G.Nhất | 29914 |
| G.Nhì | 83400 68369 |
| G.Ba | 96522 74106 84523 66484 76563 65685 |
| G.Tư | 7662 3493 5151 9395 |
| G.Năm | 6856 6643 1321 4108 2153 6831 |
| G.Sáu | 369 495 636 |
| G.Bảy | 82 93 79 37 |
Hà Nội - 22/04/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3400 | 5151 1321 6831 | 6522 7662 82 | 4523 6563 3493 6643 2153 93 | 9914 6484 | 5685 9395 495 5525 | 4106 6856 636 | 37 | 4108 | 8369 369 79 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 1-6-14-18-2-5-19-4-KV 62904 |
| G.Nhất | 16351 |
| G.Nhì | 92109 84405 |
| G.Ba | 50215 82326 54744 81157 60946 93661 |
| G.Tư | 7880 3573 0916 9336 |
| G.Năm | 9443 9241 5284 9798 4277 7296 |
| G.Sáu | 591 346 154 |
| G.Bảy | 69 52 95 37 |
Hà Nội - 18/04/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7880 | 6351 3661 9241 591 | 52 | 3573 9443 | 4744 5284 154 2904 | 4405 0215 95 | 2326 0946 0916 9336 7296 346 | 1157 4277 37 | 9798 | 2109 69 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 1-13-9-19-12-10-5-8 KS 99369 |
| G.Nhất | 13829 |
| G.Nhì | 59861 27481 |
| G.Ba | 65303 77704 89049 50013 34525 33222 |
| G.Tư | 3926 0546 2651 3393 |
| G.Năm | 0937 3884 1948 1679 9105 2079 |
| G.Sáu | 334 673 600 |
| G.Bảy | 54 33 98 29 |
Hà Nội - 15/04/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
600 | 9861 7481 2651 | 3222 | 5303 0013 3393 673 33 | 7704 3884 334 54 | 4525 9105 | 3926 0546 | 0937 | 1948 98 | 3829 9049 1679 2079 29 9369 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 9-14-13-1-11-2-6-10 KN 69356 |
| G.Nhất | 22552 |
| G.Nhì | 35140 15293 |
| G.Ba | 35010 28133 33342 65578 74436 57981 |
| G.Tư | 4851 2761 8993 3587 |
| G.Năm | 6909 2693 2363 1750 3328 7628 |
| G.Sáu | 753 388 635 |
| G.Bảy | 73 80 42 86 |
Hà Nội - 11/04/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5140 5010 1750 80 | 7981 4851 2761 | 2552 3342 42 | 5293 8133 8993 2693 2363 753 73 | 635 | 4436 86 9356 | 3587 | 5578 3328 7628 388 | 6909 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 5-1-10-3-2-18-9-12 KH 30147 |
| G.Nhất | 37755 |
| G.Nhì | 61413 89550 |
| G.Ba | 20904 51761 51163 31983 91022 78447 |
| G.Tư | 5498 3294 6720 2059 |
| G.Năm | 4679 0615 6473 3807 2132 0360 |
| G.Sáu | 567 190 316 |
| G.Bảy | 15 61 05 32 |
Hà Nội - 08/04/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9550 6720 0360 190 | 1761 61 | 1022 2132 32 | 1413 1163 1983 6473 | 0904 3294 | 7755 0615 15 05 | 316 | 8447 3807 567 0147 | 5498 | 2059 4679 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 4-7-17-6-1-11-19-13 KD 69389 |
| G.Nhất | 34052 |
| G.Nhì | 48091 95190 |
| G.Ba | 28642 87265 12540 99128 22291 24399 |
| G.Tư | 6903 4457 3278 6776 |
| G.Năm | 4578 6228 5858 0611 4540 7296 |
| G.Sáu | 788 031 386 |
| G.Bảy | 01 42 65 89 |
Hà Nội - 04/04/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5190 2540 4540 | 8091 2291 0611 031 01 | 4052 8642 42 | 6903 | 7265 65 | 6776 7296 386 | 4457 | 9128 3278 4578 6228 5858 788 | 4399 89 9389 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 07/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/04/2026

Thống kê XSMB 07/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/04/2026

Thống kê XSMT 07/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 07/04/2026

Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Tin Nổi Bật
3 người trúng 1,2 tỉ xổ số miền Nam: Thực nhận bao nhiêu sau thuế?

Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









