KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
Xổ số Hà Nội mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 23/04/2026
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 15-2-6-4-11-3VE 80436 |
| G.Nhất | 92047 |
| G.Nhì | 18684 42377 |
| G.Ba | 68150 10118 96207 80561 26218 80711 |
| G.Tư | 0043 6277 5298 5747 |
| G.Năm | 4822 0775 4664 3875 3672 4147 |
| G.Sáu | 965 167 129 |
| G.Bảy | 70 58 04 93 |
Hà Nội - 18/04/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8150 70 | 0561 0711 | 4822 3672 | 0043 93 | 8684 4664 04 | 0775 3875 965 | 0436 | 2047 2377 6207 6277 5747 4147 167 | 0118 6218 5298 58 | 129 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 7-1-14-3-10-12VA 96764 |
| G.Nhất | 17962 |
| G.Nhì | 83366 72336 |
| G.Ba | 94024 43923 04766 87110 21910 61262 |
| G.Tư | 7016 1107 7340 5131 |
| G.Năm | 5480 7294 4053 9950 2305 4874 |
| G.Sáu | 532 618 794 |
| G.Bảy | 86 05 36 32 |
Hà Nội - 14/04/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7110 1910 7340 5480 9950 | 5131 | 7962 1262 532 32 | 3923 4053 | 4024 7294 4874 794 6764 | 2305 05 | 3366 2336 4766 7016 86 36 | 1107 | 618 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 3-15-12-9-10-8UX 86317 |
| G.Nhất | 12274 |
| G.Nhì | 88441 84090 |
| G.Ba | 61734 29101 64471 03818 43846 07800 |
| G.Tư | 7610 3964 0958 7772 |
| G.Năm | 5770 7716 3831 4011 4006 9343 |
| G.Sáu | 383 948 701 |
| G.Bảy | 21 31 35 40 |
Hà Nội - 11/04/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4090 7800 7610 5770 40 | 8441 9101 4471 3831 4011 701 21 31 | 7772 | 9343 383 | 2274 1734 3964 | 35 | 3846 7716 4006 | 6317 | 3818 0958 948 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 5-12-9-1-4-3UR 98245 |
| G.Nhất | 01742 |
| G.Nhì | 98264 78008 |
| G.Ba | 86733 37919 70873 64717 82533 10942 |
| G.Tư | 6045 0041 1490 4765 |
| G.Năm | 5855 9854 7907 0413 7569 5445 |
| G.Sáu | 105 257 074 |
| G.Bảy | 26 63 60 18 |
Hà Nội - 07/04/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1490 60 | 0041 | 1742 0942 | 6733 0873 2533 0413 63 | 8264 9854 074 | 6045 4765 5855 5445 105 8245 | 26 | 4717 7907 257 | 8008 18 | 7919 7569 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 3-8-13-15-4-2UN 12941 |
| G.Nhất | 82066 |
| G.Nhì | 48663 75715 |
| G.Ba | 95754 49606 16765 58062 95106 79001 |
| G.Tư | 0417 6833 4605 4620 |
| G.Năm | 4146 7378 9912 3356 0462 0403 |
| G.Sáu | 350 719 668 |
| G.Bảy | 37 26 73 98 |
Hà Nội - 04/04/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4620 350 | 9001 2941 | 8062 9912 0462 | 8663 6833 0403 73 | 5754 | 5715 6765 4605 | 2066 9606 5106 4146 3356 26 | 0417 37 | 7378 668 98 | 719 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 13-6-1-7-3-10UH 12239 |
| G.Nhất | 62330 |
| G.Nhì | 75488 43719 |
| G.Ba | 32195 13518 27323 01541 47401 28830 |
| G.Tư | 4996 3384 6838 4903 |
| G.Năm | 7715 4774 2061 2554 2479 6063 |
| G.Sáu | 789 838 598 |
| G.Bảy | 30 59 80 89 |
Hà Nội - 31/03/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2330 8830 30 80 | 1541 7401 2061 | 7323 4903 6063 | 3384 4774 2554 | 2195 7715 | 4996 | 5488 3518 6838 838 598 | 3719 2479 789 59 89 2239 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 21/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 21/04/2026

Thống kê XSMB 21/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 21/04/2026

Thống kê XSMT 21/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 21/04/2026

Thống kê XSMN 20/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 20/04/2026

Thống kê XSMB 20/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 20/04/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam ngày 20/4: Vé trúng đài Cà Mau xuất hiện sớm ở TP.HCM

Mua vé số mỗi ngày, người đàn ông trúng độc đắc xổ số miền Nam

7 người cùng trúng 16 vé độc đắc xổ số miền Nam, chia nhau 32 tỉ đồng

Cùng mua vé tại một đại lý, 7 người trúng độc đắc xổ số miền Nam

Công nhân trúng độc đắc 4 tỉ xổ số miền Nam, lãnh tiền ngay khi tan làm

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









