KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
Xổ số Hà Nội mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 23/04/2026
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 3-15-12-9-10-8UX 86317 |
| G.Nhất | 12274 |
| G.Nhì | 88441 84090 |
| G.Ba | 61734 29101 64471 03818 43846 07800 |
| G.Tư | 7610 3964 0958 7772 |
| G.Năm | 5770 7716 3831 4011 4006 9343 |
| G.Sáu | 383 948 701 |
| G.Bảy | 21 31 35 40 |
Hà Nội - 11/04/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4090 7800 7610 5770 40 | 8441 9101 4471 3831 4011 701 21 31 | 7772 | 9343 383 | 2274 1734 3964 | 35 | 3846 7716 4006 | 6317 | 3818 0958 948 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 5-12-9-1-4-3UR 98245 |
| G.Nhất | 01742 |
| G.Nhì | 98264 78008 |
| G.Ba | 86733 37919 70873 64717 82533 10942 |
| G.Tư | 6045 0041 1490 4765 |
| G.Năm | 5855 9854 7907 0413 7569 5445 |
| G.Sáu | 105 257 074 |
| G.Bảy | 26 63 60 18 |
Hà Nội - 07/04/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1490 60 | 0041 | 1742 0942 | 6733 0873 2533 0413 63 | 8264 9854 074 | 6045 4765 5855 5445 105 8245 | 26 | 4717 7907 257 | 8008 18 | 7919 7569 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 3-8-13-15-4-2UN 12941 |
| G.Nhất | 82066 |
| G.Nhì | 48663 75715 |
| G.Ba | 95754 49606 16765 58062 95106 79001 |
| G.Tư | 0417 6833 4605 4620 |
| G.Năm | 4146 7378 9912 3356 0462 0403 |
| G.Sáu | 350 719 668 |
| G.Bảy | 37 26 73 98 |
Hà Nội - 04/04/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4620 350 | 9001 2941 | 8062 9912 0462 | 8663 6833 0403 73 | 5754 | 5715 6765 4605 | 2066 9606 5106 4146 3356 26 | 0417 37 | 7378 668 98 | 719 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 13-6-1-7-3-10UH 12239 |
| G.Nhất | 62330 |
| G.Nhì | 75488 43719 |
| G.Ba | 32195 13518 27323 01541 47401 28830 |
| G.Tư | 4996 3384 6838 4903 |
| G.Năm | 7715 4774 2061 2554 2479 6063 |
| G.Sáu | 789 838 598 |
| G.Bảy | 30 59 80 89 |
Hà Nội - 31/03/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2330 8830 30 80 | 1541 7401 2061 | 7323 4903 6063 | 3384 4774 2554 | 2195 7715 | 4996 | 5488 3518 6838 838 598 | 3719 2479 789 59 89 2239 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 15-5-13-11-2-3UE 20182 |
| G.Nhất | 07161 |
| G.Nhì | 16533 55139 |
| G.Ba | 31591 79577 08532 93770 14710 81684 |
| G.Tư | 7533 5148 1673 0425 |
| G.Năm | 0011 2533 3699 2749 8266 9480 |
| G.Sáu | 543 604 134 |
| G.Bảy | 81 56 69 54 |
Hà Nội - 28/03/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3770 4710 9480 | 7161 1591 0011 81 | 8532 0182 | 6533 7533 1673 2533 543 | 1684 604 134 54 | 0425 | 8266 56 | 9577 | 5148 | 5139 3699 2749 69 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 2-13-15-12-10-7UA 71400 |
| G.Nhất | 61967 |
| G.Nhì | 47962 31669 |
| G.Ba | 42108 47223 53657 57232 18919 92627 |
| G.Tư | 0233 5666 5083 0137 |
| G.Năm | 6428 3498 9576 2662 2948 6475 |
| G.Sáu | 412 429 587 |
| G.Bảy | 39 43 51 78 |
Hà Nội - 24/03/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1400 | 51 | 7962 7232 2662 412 | 7223 0233 5083 43 | 6475 | 5666 9576 | 1967 3657 2627 0137 587 | 2108 6428 3498 2948 78 | 1669 8919 429 39 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 21/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 21/04/2026

Thống kê XSMB 21/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 21/04/2026

Thống kê XSMT 21/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 21/04/2026

Thống kê XSMN 20/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 20/04/2026

Thống kê XSMB 20/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 20/04/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam ngày 20/4: Vé trúng đài Cà Mau xuất hiện sớm ở TP.HCM

Mua vé số mỗi ngày, người đàn ông trúng độc đắc xổ số miền Nam

7 người cùng trúng 16 vé độc đắc xổ số miền Nam, chia nhau 32 tỉ đồng

Cùng mua vé tại một đại lý, 7 người trúng độc đắc xổ số miền Nam

Công nhân trúng độc đắc 4 tỉ xổ số miền Nam, lãnh tiền ngay khi tan làm

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









