KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
Xổ số Hà Nội mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 23/04/2026
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 6-1-2-9-8-12NC 17375 |
| G.Nhất | 14288 |
| G.Nhì | 47795 89010 |
| G.Ba | 20929 26532 57195 21787 86420 48111 |
| G.Tư | 6956 1055 0805 3323 |
| G.Năm | 1072 2589 1620 1450 8125 7411 |
| G.Sáu | 103 269 494 |
| G.Bảy | 80 74 83 51 |
Hà Nội - 13/03/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9010 6420 1620 1450 80 | 8111 7411 51 | 6532 1072 | 3323 103 83 | 494 74 | 7795 7195 1055 0805 8125 7375 | 6956 | 1787 | 4288 | 0929 2589 269 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 4-12-6-9-7-13NG 68205 |
| G.Nhất | 60388 |
| G.Nhì | 32503 77792 |
| G.Ba | 69127 59764 69821 57609 39073 81374 |
| G.Tư | 5421 3336 3075 0339 |
| G.Năm | 0433 8377 5578 0355 0713 1038 |
| G.Sáu | 147 834 427 |
| G.Bảy | 51 56 78 37 |
Hà Nội - 09/03/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9821 5421 51 | 7792 | 2503 9073 0433 0713 | 9764 1374 834 | 3075 0355 8205 | 3336 56 | 9127 8377 147 427 37 | 0388 5578 1038 78 | 7609 0339 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 14-5-4-15-7-3-9-18NL 39919 |
| G.Nhất | 34271 |
| G.Nhì | 89252 08794 |
| G.Ba | 57917 23934 04144 22358 90155 00374 |
| G.Tư | 7287 6916 3685 6225 |
| G.Năm | 7565 8826 2483 8057 3671 8416 |
| G.Sáu | 746 208 679 |
| G.Bảy | 47 73 97 23 |
Hà Nội - 06/03/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4271 3671 | 9252 | 2483 73 23 | 8794 3934 4144 0374 | 0155 3685 6225 7565 | 6916 8826 8416 746 | 7917 7287 8057 47 97 | 2358 208 | 679 9919 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 9-6-15-5-8-4NR 47577 |
| G.Nhất | 75833 |
| G.Nhì | 93046 49671 |
| G.Ba | 61491 30540 32869 72026 84983 98857 |
| G.Tư | 5202 9315 8696 9581 |
| G.Năm | 1327 4598 9534 6720 2435 3282 |
| G.Sáu | 854 189 175 |
| G.Bảy | 09 96 23 53 |
Hà Nội - 02/03/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0540 6720 | 9671 1491 9581 | 5202 3282 | 5833 4983 23 53 | 9534 854 | 9315 2435 175 | 3046 2026 8696 96 | 8857 1327 7577 | 4598 | 2869 189 09 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 9-3-6-11-5-10NU 93758 |
| G.Nhất | 96434 |
| G.Nhì | 10620 41971 |
| G.Ba | 97839 24382 48220 49467 28419 70861 |
| G.Tư | 7454 7809 8678 2897 |
| G.Năm | 0499 1466 2069 6655 0134 2993 |
| G.Sáu | 915 894 598 |
| G.Bảy | 24 00 65 16 |
Hà Nội - 27/02/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0620 8220 00 | 1971 0861 | 4382 | 2993 | 6434 7454 0134 894 24 | 6655 915 65 | 1466 16 | 9467 2897 | 8678 598 3758 | 7839 8419 7809 0499 2069 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 3-1-5-8-11-15NZ 01964 |
| G.Nhất | 74969 |
| G.Nhì | 79479 90535 |
| G.Ba | 34518 53590 67179 35306 03818 38858 |
| G.Tư | 4855 9854 4747 8734 |
| G.Năm | 8282 4549 6537 4132 6678 8510 |
| G.Sáu | 438 805 490 |
| G.Bảy | 03 93 82 56 |
Hà Nội - 23/02/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3590 8510 490 | 8282 4132 82 | 03 93 | 9854 8734 1964 | 0535 4855 805 | 5306 56 | 4747 6537 | 4518 3818 8858 6678 438 | 4969 9479 7179 4549 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 20/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 20/04/2026

Thống kê XSMB 20/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 20/04/2026

Thống kê XSMT 20/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 20/04/2026

Thống kê XSMB 19/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/04/2026

Thống kê XSMT 19/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/04/2026

Tin Nổi Bật
Mua vé số mỗi ngày, người đàn ông trúng độc đắc xổ số miền Nam

7 người cùng trúng 16 vé độc đắc xổ số miền Nam, chia nhau 32 tỉ đồng

Cùng mua vé tại một đại lý, 7 người trúng độc đắc xổ số miền Nam

Công nhân trúng độc đắc 4 tỉ xổ số miền Nam, lãnh tiền ngay khi tan làm

Ba giải độc đắc của xổ số miền Nam tiếp tục trúng tại TPHCM và Tây Ninh

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









