KẾT QUẢ XỔ SỐ Cần Thơ
Xổ số Cần Thơ mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 08/04/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ Cần Thơ
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K3T1 |
| 100N | 08 |
| 200N | 023 |
| 400N | 8407 2486 7309 |
| 1TR | 4536 |
| 3TR | 00176 32605 16273 79995 49821 45990 95935 |
| 10TR | 82507 80108 |
| 15TR | 29088 |
| 30TR | 26393 |
| 2TỶ | 363263 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cần Thơ ngày 18/01/23
| 0 | 07 08 05 07 09 08 | 5 | |
| 1 | 6 | 63 | |
| 2 | 21 23 | 7 | 76 73 |
| 3 | 35 36 | 8 | 88 86 |
| 4 | 9 | 93 95 90 |
Cần Thơ - 18/01/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5990 | 9821 | 023 6273 6393 3263 | 2605 9995 5935 | 2486 4536 0176 | 8407 2507 | 08 0108 9088 | 7309 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Cần Thơ
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K2T1 |
| 100N | 22 |
| 200N | 282 |
| 400N | 3080 9205 5717 |
| 1TR | 6253 |
| 3TR | 40718 43431 76361 66430 21401 33022 60115 |
| 10TR | 63171 90951 |
| 15TR | 70858 |
| 30TR | 35704 |
| 2TỶ | 488615 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cần Thơ ngày 11/01/23
| 0 | 04 01 05 | 5 | 58 51 53 |
| 1 | 15 18 15 17 | 6 | 61 |
| 2 | 22 22 | 7 | 71 |
| 3 | 31 30 | 8 | 80 82 |
| 4 | 9 |
Cần Thơ - 11/01/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3080 6430 | 3431 6361 1401 3171 0951 | 22 282 3022 | 6253 | 5704 | 9205 0115 8615 | 5717 | 0718 0858 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Cần Thơ
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K1T1 |
| 100N | 56 |
| 200N | 000 |
| 400N | 0996 6453 9276 |
| 1TR | 4331 |
| 3TR | 04649 66127 87110 52165 92721 58840 84922 |
| 10TR | 41618 74878 |
| 15TR | 76766 |
| 30TR | 86543 |
| 2TỶ | 444232 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cần Thơ ngày 04/01/23
| 0 | 00 | 5 | 53 56 |
| 1 | 18 10 | 6 | 66 65 |
| 2 | 27 21 22 | 7 | 78 76 |
| 3 | 32 31 | 8 | |
| 4 | 43 49 40 | 9 | 96 |
Cần Thơ - 04/01/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
000 7110 8840 | 4331 2721 | 4922 4232 | 6453 6543 | 2165 | 56 0996 9276 6766 | 6127 | 1618 4878 | 4649 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Cần Thơ
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K4T12 |
| 100N | 18 |
| 200N | 028 |
| 400N | 0038 0021 1586 |
| 1TR | 9385 |
| 3TR | 59068 00918 85188 81587 17770 65581 40756 |
| 10TR | 28374 51145 |
| 15TR | 65185 |
| 30TR | 01149 |
| 2TỶ | 278205 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cần Thơ ngày 28/12/22
| 0 | 05 | 5 | 56 |
| 1 | 18 18 | 6 | 68 |
| 2 | 21 28 | 7 | 74 70 |
| 3 | 38 | 8 | 85 88 87 81 85 86 |
| 4 | 49 45 | 9 |
Cần Thơ - 28/12/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7770 | 0021 5581 | 8374 | 9385 1145 5185 8205 | 1586 0756 | 1587 | 18 028 0038 9068 0918 5188 | 1149 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Cần Thơ
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K3T12 |
| 100N | 14 |
| 200N | 839 |
| 400N | 1654 8513 9728 |
| 1TR | 3884 |
| 3TR | 85754 59374 36442 32416 64628 26146 92522 |
| 10TR | 14284 12769 |
| 15TR | 23540 |
| 30TR | 29988 |
| 2TỶ | 692979 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cần Thơ ngày 21/12/22
| 0 | 5 | 54 54 | |
| 1 | 16 13 14 | 6 | 69 |
| 2 | 28 22 28 | 7 | 79 74 |
| 3 | 39 | 8 | 88 84 84 |
| 4 | 40 42 46 | 9 |
Cần Thơ - 21/12/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3540 | 6442 2522 | 8513 | 14 1654 3884 5754 9374 4284 | 2416 6146 | 9728 4628 9988 | 839 2769 2979 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Cần Thơ
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K2T12 |
| 100N | 60 |
| 200N | 789 |
| 400N | 3801 3250 1912 |
| 1TR | 3238 |
| 3TR | 87118 90791 39025 62000 27767 35313 39258 |
| 10TR | 53665 85888 |
| 15TR | 35289 |
| 30TR | 01473 |
| 2TỶ | 192219 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cần Thơ ngày 14/12/22
| 0 | 00 01 | 5 | 58 50 |
| 1 | 19 18 13 12 | 6 | 65 67 60 |
| 2 | 25 | 7 | 73 |
| 3 | 38 | 8 | 89 88 89 |
| 4 | 9 | 91 |
Cần Thơ - 14/12/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
60 3250 2000 | 3801 0791 | 1912 | 5313 1473 | 9025 3665 | 7767 | 3238 7118 9258 5888 | 789 5289 2219 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Cần Thơ
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K1T12 |
| 100N | 46 |
| 200N | 909 |
| 400N | 8666 0262 8233 |
| 1TR | 8117 |
| 3TR | 39620 79125 83705 94297 89528 46315 24391 |
| 10TR | 93829 40180 |
| 15TR | 71621 |
| 30TR | 01949 |
| 2TỶ | 699594 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cần Thơ ngày 07/12/22
| 0 | 05 09 | 5 | |
| 1 | 15 17 | 6 | 66 62 |
| 2 | 21 29 20 25 28 | 7 | |
| 3 | 33 | 8 | 80 |
| 4 | 49 46 | 9 | 94 97 91 |
Cần Thơ - 07/12/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9620 0180 | 4391 1621 | 0262 | 8233 | 9594 | 9125 3705 6315 | 46 8666 | 8117 4297 | 9528 | 909 3829 1949 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 07/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/04/2026

Thống kê XSMB 07/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/04/2026

Thống kê XSMT 07/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 07/04/2026

Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Tin Nổi Bật
3 người trúng 1,2 tỉ xổ số miền Nam: Thực nhận bao nhiêu sau thuế?

Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









