KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
Xổ số Bắc Ninh mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 08/04/2026
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 13-14-9-3-7-12-15-19 CR 93178 |
| G.Nhất | 49592 |
| G.Nhì | 64119 45960 |
| G.Ba | 32137 68827 28080 32189 58244 14627 |
| G.Tư | 7688 4100 2489 4062 |
| G.Năm | 0011 2061 5417 1645 3408 5727 |
| G.Sáu | 258 412 013 |
| G.Bảy | 08 11 61 34 |
Bắc Ninh - 06/12/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5960 8080 4100 | 0011 2061 11 61 | 9592 4062 412 | 013 | 8244 34 | 1645 | 2137 8827 4627 5417 5727 | 7688 3408 258 08 3178 | 4119 2189 2489 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 17-13-10-2-15-6-18-11 CH 03141 |
| G.Nhất | 42683 |
| G.Nhì | 33410 77553 |
| G.Ba | 40459 27342 45945 67889 05550 03883 |
| G.Tư | 5665 3065 3233 2570 |
| G.Năm | 8938 3480 2573 5139 2488 1808 |
| G.Sáu | 378 618 017 |
| G.Bảy | 05 90 42 87 |
Bắc Ninh - 29/11/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3410 5550 2570 3480 90 | 3141 | 7342 42 | 2683 7553 3883 3233 2573 | 5945 5665 3065 05 | 017 87 | 8938 2488 1808 378 618 | 0459 7889 5139 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 7-1-10-2-3-16-4-6BZ 14670 |
| G.Nhất | 55598 |
| G.Nhì | 48326 78511 |
| G.Ba | 51702 36362 08564 49572 30361 71728 |
| G.Tư | 8348 0098 3900 8870 |
| G.Năm | 6408 7473 4056 4050 8122 8486 |
| G.Sáu | 295 832 718 |
| G.Bảy | 53 06 14 52 |
Bắc Ninh - 22/11/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3900 8870 4050 4670 | 8511 0361 | 1702 6362 9572 8122 832 52 | 7473 53 | 8564 14 | 295 | 8326 4056 8486 06 | 5598 1728 8348 0098 6408 718 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 16-12-9-10-14-7-18-20 BR 33859 |
| G.Nhất | 98585 |
| G.Nhì | 15030 42515 |
| G.Ba | 42098 91871 50318 01855 83971 19248 |
| G.Tư | 4323 2947 9183 2296 |
| G.Năm | 3696 2554 2052 1479 5643 5271 |
| G.Sáu | 174 207 624 |
| G.Bảy | 56 62 32 72 |
Bắc Ninh - 15/11/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5030 | 1871 3971 5271 | 2052 62 32 72 | 4323 9183 5643 | 2554 174 624 | 8585 2515 1855 | 2296 3696 56 | 2947 207 | 2098 0318 9248 | 1479 3859 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 2-8-1-18-15-17-6-20BH 98526 |
| G.Nhất | 98288 |
| G.Nhì | 98391 09260 |
| G.Ba | 71869 77840 71704 54410 26927 61167 |
| G.Tư | 9313 4352 7579 1270 |
| G.Năm | 1329 6820 0124 2423 5389 2356 |
| G.Sáu | 071 033 989 |
| G.Bảy | 93 82 15 95 |
Bắc Ninh - 08/11/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9260 7840 4410 1270 6820 | 8391 071 | 4352 82 | 9313 2423 033 93 | 1704 0124 | 15 95 | 2356 8526 | 6927 1167 | 8288 | 1869 7579 1329 5389 989 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 11-14-9-19-12-7-15-2AZ 20136 |
| G.Nhất | 25965 |
| G.Nhì | 01743 60565 |
| G.Ba | 96391 07899 49997 26194 23877 05086 |
| G.Tư | 5020 6049 2639 2265 |
| G.Năm | 6853 5224 2100 1430 0589 0661 |
| G.Sáu | 398 055 005 |
| G.Bảy | 48 16 35 43 |
Bắc Ninh - 01/11/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5020 2100 1430 | 6391 0661 | 1743 6853 43 | 6194 5224 | 5965 0565 2265 055 005 35 | 5086 16 0136 | 9997 3877 | 398 48 | 7899 6049 2639 0589 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 19-8-20-7-12-9-10-6AR 61380 |
| G.Nhất | 92842 |
| G.Nhì | 86347 06283 |
| G.Ba | 71520 66446 66318 53849 86752 45942 |
| G.Tư | 1379 8549 4174 9293 |
| G.Năm | 1616 0652 4193 3554 1132 6619 |
| G.Sáu | 685 553 936 |
| G.Bảy | 62 73 71 49 |
Bắc Ninh - 25/10/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1520 1380 | 71 | 2842 6752 5942 0652 1132 62 | 6283 9293 4193 553 73 | 4174 3554 | 685 | 6446 1616 936 | 6347 | 6318 | 3849 1379 8549 6619 49 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









