KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN Ngày 15/11/2023
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 16-12-9-10-14-7-18-20 BR 33859 |
| G.Nhất | 98585 |
| G.Nhì | 15030 42515 |
| G.Ba | 42098 91871 50318 01855 83971 19248 |
| G.Tư | 4323 2947 9183 2296 |
| G.Năm | 3696 2554 2052 1479 5643 5271 |
| G.Sáu | 174 207 624 |
| G.Bảy | 56 62 32 72 |
Bắc Ninh - 15/11/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5030 | 1871 3971 5271 | 2052 62 32 72 | 4323 9183 5643 | 2554 174 624 | 8585 2515 1855 | 2296 3696 56 | 2947 207 | 2098 0318 9248 | 1479 3859 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Nai
|
|
| Thứ tư | Loại vé: 11K3 |
| 100N | 19 |
| 200N | 911 |
| 400N | 1977 5627 0912 |
| 1TR | 4575 |
| 3TR | 80200 43902 71855 66893 32248 64843 21686 |
| 10TR | 94260 32982 |
| 15TR | 33458 |
| 30TR | 42174 |
| 2TỶ | 438348 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Nai ngày 15/11/23
| 0 | 00 02 | 5 | 58 55 |
| 1 | 12 11 19 | 6 | 60 |
| 2 | 27 | 7 | 74 75 77 |
| 3 | 8 | 82 86 | |
| 4 | 48 48 43 | 9 | 93 |
Đồng Nai - 15/11/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0200 4260 | 911 | 0912 3902 2982 | 6893 4843 | 2174 | 4575 1855 | 1686 | 1977 5627 | 2248 3458 8348 | 19 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Cần Thơ
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K3T11 |
| 100N | 26 |
| 200N | 361 |
| 400N | 4768 3034 4309 |
| 1TR | 5130 |
| 3TR | 95126 35692 11929 49048 75451 71323 85311 |
| 10TR | 10761 21681 |
| 15TR | 07744 |
| 30TR | 08462 |
| 2TỶ | 671811 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cần Thơ ngày 15/11/23
| 0 | 09 | 5 | 51 |
| 1 | 11 11 | 6 | 62 61 68 61 |
| 2 | 26 29 23 26 | 7 | |
| 3 | 30 34 | 8 | 81 |
| 4 | 44 48 | 9 | 92 |
Cần Thơ - 15/11/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5130 | 361 5451 5311 0761 1681 1811 | 5692 8462 | 1323 | 3034 7744 | 26 5126 | 4768 9048 | 4309 1929 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Sóc Trăng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K3T11 |
| 100N | 27 |
| 200N | 298 |
| 400N | 6959 3103 4846 |
| 1TR | 9805 |
| 3TR | 71031 49325 41957 64763 19714 77118 48648 |
| 10TR | 20451 58587 |
| 15TR | 10456 |
| 30TR | 33800 |
| 2TỶ | 341328 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Sóc Trăng ngày 15/11/23
| 0 | 00 05 03 | 5 | 56 51 57 59 |
| 1 | 14 18 | 6 | 63 |
| 2 | 28 25 27 | 7 | |
| 3 | 31 | 8 | 87 |
| 4 | 48 46 | 9 | 98 |
Sóc Trăng - 15/11/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3800 | 1031 0451 | 3103 4763 | 9714 | 9805 9325 | 4846 0456 | 27 1957 8587 | 298 7118 8648 1328 | 6959 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 40 |
| 200N | 153 |
| 400N | 2407 7228 1668 |
| 1TR | 3845 |
| 3TR | 38098 38140 00935 16063 98799 32631 19694 |
| 10TR | 82172 55432 |
| 15TR | 64197 |
| 30TR | 53798 |
| 2TỶ | 733872 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 15/11/23
| 0 | 07 | 5 | 53 |
| 1 | 6 | 63 68 | |
| 2 | 28 | 7 | 72 72 |
| 3 | 32 35 31 | 8 | |
| 4 | 40 45 40 | 9 | 98 97 98 99 94 |
Đà Nẵng - 15/11/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
40 8140 | 2631 | 2172 5432 3872 | 153 6063 | 9694 | 3845 0935 | 2407 4197 | 7228 1668 8098 3798 | 8799 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 05 |
| 200N | 917 |
| 400N | 7615 2689 1193 |
| 1TR | 5648 |
| 3TR | 18711 43035 45559 28875 25692 91374 78552 |
| 10TR | 44726 31363 |
| 15TR | 54245 |
| 30TR | 35059 |
| 2TỶ | 803902 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 15/11/23
| 0 | 02 05 | 5 | 59 59 52 |
| 1 | 11 15 17 | 6 | 63 |
| 2 | 26 | 7 | 75 74 |
| 3 | 35 | 8 | 89 |
| 4 | 45 48 | 9 | 92 93 |
Khánh Hòa - 15/11/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8711 | 5692 8552 3902 | 1193 1363 | 1374 | 05 7615 3035 8875 4245 | 4726 | 917 | 5648 | 2689 5559 5059 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









