KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN Ngày 06/12/2023
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 13-14-9-3-7-12-15-19 CR 93178 |
| G.Nhất | 49592 |
| G.Nhì | 64119 45960 |
| G.Ba | 32137 68827 28080 32189 58244 14627 |
| G.Tư | 7688 4100 2489 4062 |
| G.Năm | 0011 2061 5417 1645 3408 5727 |
| G.Sáu | 258 412 013 |
| G.Bảy | 08 11 61 34 |
Bắc Ninh - 06/12/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5960 8080 4100 | 0011 2061 11 61 | 9592 4062 412 | 013 | 8244 34 | 1645 | 2137 8827 4627 5417 5727 | 7688 3408 258 08 3178 | 4119 2189 2489 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Nai
|
|
| Thứ tư | Loại vé: 12K1 |
| 100N | 02 |
| 200N | 694 |
| 400N | 6911 8521 4071 |
| 1TR | 4316 |
| 3TR | 64296 82467 29853 31368 33181 02508 10885 |
| 10TR | 34889 10520 |
| 15TR | 34263 |
| 30TR | 09223 |
| 2TỶ | 291649 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Nai ngày 06/12/23
| 0 | 08 02 | 5 | 53 |
| 1 | 16 11 | 6 | 63 67 68 |
| 2 | 23 20 21 | 7 | 71 |
| 3 | 8 | 89 81 85 | |
| 4 | 49 | 9 | 96 94 |
Đồng Nai - 06/12/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0520 | 6911 8521 4071 3181 | 02 | 9853 4263 9223 | 694 | 0885 | 4316 4296 | 2467 | 1368 2508 | 4889 1649 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Cần Thơ
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K1T12 |
| 100N | 70 |
| 200N | 212 |
| 400N | 9417 5711 0405 |
| 1TR | 0915 |
| 3TR | 33677 81463 02759 93356 64091 79065 70166 |
| 10TR | 66696 27905 |
| 15TR | 42591 |
| 30TR | 39360 |
| 2TỶ | 488382 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cần Thơ ngày 06/12/23
| 0 | 05 05 | 5 | 59 56 |
| 1 | 15 17 11 12 | 6 | 60 63 65 66 |
| 2 | 7 | 77 70 | |
| 3 | 8 | 82 | |
| 4 | 9 | 91 96 91 |
Cần Thơ - 06/12/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
70 9360 | 5711 4091 2591 | 212 8382 | 1463 | 0405 0915 9065 7905 | 3356 0166 6696 | 9417 3677 | 2759 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Sóc Trăng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K1T12 |
| 100N | 84 |
| 200N | 842 |
| 400N | 5825 9059 8601 |
| 1TR | 5368 |
| 3TR | 64353 72671 75957 81905 14247 79672 90458 |
| 10TR | 39678 48069 |
| 15TR | 50876 |
| 30TR | 58135 |
| 2TỶ | 084716 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Sóc Trăng ngày 06/12/23
| 0 | 05 01 | 5 | 53 57 58 59 |
| 1 | 16 | 6 | 69 68 |
| 2 | 25 | 7 | 76 78 71 72 |
| 3 | 35 | 8 | 84 |
| 4 | 47 42 | 9 |
Sóc Trăng - 06/12/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8601 2671 | 842 9672 | 4353 | 84 | 5825 1905 8135 | 0876 4716 | 5957 4247 | 5368 0458 9678 | 9059 8069 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 72 |
| 200N | 400 |
| 400N | 9602 9957 9125 |
| 1TR | 5924 |
| 3TR | 09097 53259 61648 20852 24195 99565 58356 |
| 10TR | 42077 64444 |
| 15TR | 32854 |
| 30TR | 19976 |
| 2TỶ | 722917 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 06/12/23
| 0 | 02 00 | 5 | 54 59 52 56 57 |
| 1 | 17 | 6 | 65 |
| 2 | 24 25 | 7 | 76 77 72 |
| 3 | 8 | ||
| 4 | 44 48 | 9 | 97 95 |
Đà Nẵng - 06/12/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
400 | 72 9602 0852 | 5924 4444 2854 | 9125 4195 9565 | 8356 9976 | 9957 9097 2077 2917 | 1648 | 3259 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 28 |
| 200N | 503 |
| 400N | 4504 5537 9585 |
| 1TR | 9157 |
| 3TR | 66616 47558 91134 50132 57058 04599 71992 |
| 10TR | 59226 84942 |
| 15TR | 31626 |
| 30TR | 93134 |
| 2TỶ | 443916 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 06/12/23
| 0 | 04 03 | 5 | 58 58 57 |
| 1 | 16 16 | 6 | |
| 2 | 26 26 28 | 7 | |
| 3 | 34 34 32 37 | 8 | 85 |
| 4 | 42 | 9 | 99 92 |
Khánh Hòa - 06/12/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0132 1992 4942 | 503 | 4504 1134 3134 | 9585 | 6616 9226 1626 3916 | 5537 9157 | 28 7558 7058 | 4599 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









