KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN Ngày 29/10/2021
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 1ME-5ME-8ME-6ME-15ME-14ME 67635 |
| G.Nhất | 83186 |
| G.Nhì | 46576 75207 |
| G.Ba | 37607 90787 01471 41670 48558 10786 |
| G.Tư | 6447 0420 5042 5225 |
| G.Năm | 5635 4481 0743 6322 5141 0007 |
| G.Sáu | 967 431 346 |
| G.Bảy | 96 09 43 65 |
Hải Phòng - 29/10/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1670 0420 | 1471 4481 5141 431 | 5042 6322 | 0743 43 | 5225 5635 65 7635 | 3186 6576 0786 346 96 | 5207 7607 0787 6447 0007 967 | 8558 | 09 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Vĩnh Long
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 42VL44 |
| 100N | 13 |
| 200N | 248 |
| 400N | 5219 0413 5400 |
| 1TR | 9217 |
| 3TR | 49419 17531 44082 89682 28842 55706 61890 |
| 10TR | 01242 14542 |
| 15TR | 37650 |
| 30TR | 90714 |
| 2TỶ | 566431 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Vĩnh Long ngày 29/10/21
| 0 | 06 00 | 5 | 50 |
| 1 | 14 19 17 19 13 13 | 6 | |
| 2 | 7 | ||
| 3 | 31 31 | 8 | 82 82 |
| 4 | 42 42 42 48 | 9 | 90 |
Vĩnh Long - 29/10/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5400 1890 7650 | 7531 6431 | 4082 9682 8842 1242 4542 | 13 0413 | 0714 | 5706 | 9217 | 248 | 5219 9419 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Dương
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 10KS44 |
| 100N | 79 |
| 200N | 317 |
| 400N | 9217 3170 2453 |
| 1TR | 1116 |
| 3TR | 77989 44921 26156 31714 27574 50907 70726 |
| 10TR | 96588 48326 |
| 15TR | 79548 |
| 30TR | 28733 |
| 2TỶ | 566307 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Dương ngày 29/10/21
| 0 | 07 07 | 5 | 56 53 |
| 1 | 14 16 17 17 | 6 | |
| 2 | 26 21 26 | 7 | 74 70 79 |
| 3 | 33 | 8 | 88 89 |
| 4 | 48 | 9 |
Bình Dương - 29/10/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3170 | 4921 | 2453 8733 | 1714 7574 | 1116 6156 0726 8326 | 317 9217 0907 6307 | 6588 9548 | 79 7989 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Trà Vinh
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 30TV44 |
| 100N | 44 |
| 200N | 717 |
| 400N | 3827 3874 4523 |
| 1TR | 5807 |
| 3TR | 86111 79216 98806 19428 50755 49335 07804 |
| 10TR | 41202 57405 |
| 15TR | 81293 |
| 30TR | 03208 |
| 2TỶ | 055277 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Trà Vinh ngày 29/10/21
| 0 | 08 02 05 06 04 07 | 5 | 55 |
| 1 | 11 16 17 | 6 | |
| 2 | 28 27 23 | 7 | 77 74 |
| 3 | 35 | 8 | |
| 4 | 44 | 9 | 93 |
Trà Vinh - 29/10/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6111 | 1202 | 4523 1293 | 44 3874 7804 | 0755 9335 7405 | 9216 8806 | 717 3827 5807 5277 | 9428 3208 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Gia Lai
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: |
| 100N | 18 |
| 200N | 581 |
| 400N | 1942 8758 4869 |
| 1TR | 3456 |
| 3TR | 36464 81284 40066 93894 10801 80133 59479 |
| 10TR | 67095 43714 |
| 15TR | 52658 |
| 30TR | 62402 |
| 2TỶ | 330118 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Gia Lai ngày 29/10/21
| 0 | 02 01 | 5 | 58 56 58 |
| 1 | 18 14 18 | 6 | 64 66 69 |
| 2 | 7 | 79 | |
| 3 | 33 | 8 | 84 81 |
| 4 | 42 | 9 | 95 94 |
Gia Lai - 29/10/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
581 0801 | 1942 2402 | 0133 | 6464 1284 3894 3714 | 7095 | 3456 0066 | 18 8758 2658 0118 | 4869 9479 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Ninh Thuận
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: |
| 100N | 31 |
| 200N | 724 |
| 400N | 3886 5518 5135 |
| 1TR | 0921 |
| 3TR | 28357 85023 71988 32846 21422 66630 43760 |
| 10TR | 70731 67673 |
| 15TR | 38522 |
| 30TR | 49040 |
| 2TỶ | 714018 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Ninh Thuận ngày 29/10/21
| 0 | 5 | 57 | |
| 1 | 18 18 | 6 | 60 |
| 2 | 22 23 22 21 24 | 7 | 73 |
| 3 | 31 30 35 31 | 8 | 88 86 |
| 4 | 40 46 | 9 |
Ninh Thuận - 29/10/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6630 3760 9040 | 31 0921 0731 | 1422 8522 | 5023 7673 | 724 | 5135 | 3886 2846 | 8357 | 5518 1988 4018 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









