KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN Ngày 29/06/2023
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 12-11-9-1-2-5UZ 06920 |
| G.Nhất | 56675 |
| G.Nhì | 67716 70226 |
| G.Ba | 25883 78117 84401 10799 94060 69390 |
| G.Tư | 0144 9883 7643 6236 |
| G.Năm | 3976 0038 5573 0135 0392 6592 |
| G.Sáu | 424 847 468 |
| G.Bảy | 13 87 98 36 |
Hà Nội - 29/06/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4060 9390 6920 | 4401 | 0392 6592 | 5883 9883 7643 5573 13 | 0144 424 | 6675 0135 | 7716 0226 6236 3976 36 | 8117 847 87 | 0038 468 98 | 0799 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 6K5 |
| 100N | 24 |
| 200N | 227 |
| 400N | 1262 0833 2721 |
| 1TR | 1138 |
| 3TR | 99793 08652 79635 35450 72229 91183 70010 |
| 10TR | 61050 40032 |
| 15TR | 61318 |
| 30TR | 16294 |
| 2TỶ | 019438 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tây Ninh ngày 29/06/23
| 0 | 5 | 50 52 50 | |
| 1 | 18 10 | 6 | 62 |
| 2 | 29 21 27 24 | 7 | |
| 3 | 38 32 35 38 33 | 8 | 83 |
| 4 | 9 | 94 93 |
Tây Ninh - 29/06/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5450 0010 1050 | 2721 | 1262 8652 0032 | 0833 9793 1183 | 24 6294 | 9635 | 227 | 1138 1318 9438 | 2229 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ An Giang
|
|
| Thứ năm | Loại vé: AG-6K5 |
| 100N | 14 |
| 200N | 120 |
| 400N | 1902 3002 2608 |
| 1TR | 5223 |
| 3TR | 64520 55271 69200 89904 01192 67391 64749 |
| 10TR | 16968 57625 |
| 15TR | 85848 |
| 30TR | 87494 |
| 2TỶ | 194940 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số An Giang ngày 29/06/23
| 0 | 00 04 02 02 08 | 5 | |
| 1 | 14 | 6 | 68 |
| 2 | 25 20 23 20 | 7 | 71 |
| 3 | 8 | ||
| 4 | 40 48 49 | 9 | 94 92 91 |
An Giang - 29/06/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
120 4520 9200 4940 | 5271 7391 | 1902 3002 1192 | 5223 | 14 9904 7494 | 7625 | 2608 6968 5848 | 4749 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Thuận
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 6K5 |
| 100N | 33 |
| 200N | 512 |
| 400N | 8760 4674 1229 |
| 1TR | 6333 |
| 3TR | 93466 17721 38114 98803 48732 38452 72144 |
| 10TR | 92109 18268 |
| 15TR | 17093 |
| 30TR | 64142 |
| 2TỶ | 847213 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Thuận ngày 29/06/23
| 0 | 09 03 | 5 | 52 |
| 1 | 13 14 12 | 6 | 68 66 60 |
| 2 | 21 29 | 7 | 74 |
| 3 | 32 33 33 | 8 | |
| 4 | 42 44 | 9 | 93 |
Bình Thuận - 29/06/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8760 | 7721 | 512 8732 8452 4142 | 33 6333 8803 7093 7213 | 4674 8114 2144 | 3466 | 8268 | 1229 2109 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Định
|
|
| Thứ năm | Loại vé: |
| 100N | 48 |
| 200N | 034 |
| 400N | 9612 0877 2823 |
| 1TR | 5132 |
| 3TR | 51313 84735 22586 16773 22572 56940 96611 |
| 10TR | 36779 11796 |
| 15TR | 81133 |
| 30TR | 16516 |
| 2TỶ | 132365 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Định ngày 29/06/23
| 0 | 5 | ||
| 1 | 16 13 11 12 | 6 | 65 |
| 2 | 23 | 7 | 79 73 72 77 |
| 3 | 33 35 32 34 | 8 | 86 |
| 4 | 40 48 | 9 | 96 |
Bình Định - 29/06/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6940 | 6611 | 9612 5132 2572 | 2823 1313 6773 1133 | 034 | 4735 2365 | 2586 1796 6516 | 0877 | 48 | 6779 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Bình
|
|
| Thứ năm | Loại vé: |
| 100N | 57 |
| 200N | 546 |
| 400N | 1915 1680 3466 |
| 1TR | 6226 |
| 3TR | 58102 56870 83323 62920 63881 89133 35451 |
| 10TR | 96178 08177 |
| 15TR | 76599 |
| 30TR | 40186 |
| 2TỶ | 202977 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Bình ngày 29/06/23
| 0 | 02 | 5 | 51 57 |
| 1 | 15 | 6 | 66 |
| 2 | 23 20 26 | 7 | 77 78 77 70 |
| 3 | 33 | 8 | 86 81 80 |
| 4 | 46 | 9 | 99 |
Quảng Bình - 29/06/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1680 6870 2920 | 3881 5451 | 8102 | 3323 9133 | 1915 | 546 3466 6226 0186 | 57 8177 2977 | 6178 | 6599 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Trị
|
|
| Thứ năm | Loại vé: |
| 100N | 76 |
| 200N | 825 |
| 400N | 7861 5557 6640 |
| 1TR | 9317 |
| 3TR | 92589 44939 33946 85151 74947 42248 60340 |
| 10TR | 12816 61611 |
| 15TR | 59494 |
| 30TR | 84502 |
| 2TỶ | 006175 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Trị ngày 29/06/23
| 0 | 02 | 5 | 51 57 |
| 1 | 16 11 17 | 6 | 61 |
| 2 | 25 | 7 | 75 76 |
| 3 | 39 | 8 | 89 |
| 4 | 46 47 48 40 40 | 9 | 94 |
Quảng Trị - 29/06/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6640 0340 | 7861 5151 1611 | 4502 | 9494 | 825 6175 | 76 3946 2816 | 5557 9317 4947 | 2248 | 2589 4939 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 15/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 15/01/2026

Thống kê XSMB 15/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 15/01/2026

Thống kê XSMT 15/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 15/01/2026

Thống kê XSMN 14/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 14/01/2026

Thống kê XSMB 14/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 14/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số cào: Hai vé trúng giải Đặc biệt 1 tỷ đồng được đổi thưởng cùng lúc tại TP.HCM

Xổ số miền Nam 14/1/2026: Vé số Đồng Nai trúng giải Đặc biệt 28 tỷ đồng tại TP.HCM

Xổ số miền Nam: Sáng 13/1, giải độc đắc 28 tỉ đồng đã tìm ra chủ nhân tại TP.HCM

Xổ số miền Nam ngày 11/1 tiếp tục ghi nhận những tình huống trúng thưởng thú vị khi một dãy số của đài Kiên Giang được xác định trúng cùng lúc hai giải, thu hút sự quan tâm lớn từ cộng đồng người chơi vé số.

TP.HCM: Ba người phụ nữ trúng 8 tỷ đồng xổ số miền Nam nhờ cuộc hẹn cà phê

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100








