KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN Ngày 29/01/2020
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 1BL-7BL-2BL-3BL-11BL-10BL 80389 |
| G.Nhất | 25483 |
| G.Nhì | 88063 96879 |
| G.Ba | 63525 80194 84035 38002 16999 03788 |
| G.Tư | 9063 4198 3365 5477 |
| G.Năm | 0293 2410 0115 3721 0487 2874 |
| G.Sáu | 295 877 420 |
| G.Bảy | 13 28 15 82 |
Bắc Ninh - 29/01/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2410 420 | 3721 | 8002 82 | 5483 8063 9063 0293 13 | 0194 2874 | 3525 4035 3365 0115 295 15 | 5477 0487 877 | 3788 4198 28 | 6879 6999 0389 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Nai
|
|
| Thứ tư | Loại vé: 1K5 |
| 100N | 42 |
| 200N | 692 |
| 400N | 0715 9047 8241 |
| 1TR | 2526 |
| 3TR | 59430 59444 80502 88364 04009 77010 65526 |
| 10TR | 16106 40209 |
| 15TR | 98750 |
| 30TR | 08277 |
| 2TỶ | 845991 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Nai ngày 29/01/20
| 0 | 06 09 02 09 | 5 | 50 |
| 1 | 10 15 | 6 | 64 |
| 2 | 26 26 | 7 | 77 |
| 3 | 30 | 8 | |
| 4 | 44 47 41 42 | 9 | 91 92 |
Đồng Nai - 29/01/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9430 7010 8750 | 8241 5991 | 42 692 0502 | 9444 8364 | 0715 | 2526 5526 6106 | 9047 8277 | 4009 0209 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Cần Thơ
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K5T1 |
| 100N | 73 |
| 200N | 158 |
| 400N | 8366 5892 1720 |
| 1TR | 6816 |
| 3TR | 45869 98479 20265 76281 89662 85043 72092 |
| 10TR | 75737 18807 |
| 15TR | 59539 |
| 30TR | 58720 |
| 2TỶ | 545810 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cần Thơ ngày 29/01/20
| 0 | 07 | 5 | 58 |
| 1 | 10 16 | 6 | 69 65 62 66 |
| 2 | 20 20 | 7 | 79 73 |
| 3 | 39 37 | 8 | 81 |
| 4 | 43 | 9 | 92 92 |
Cần Thơ - 29/01/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1720 8720 5810 | 6281 | 5892 9662 2092 | 73 5043 | 0265 | 8366 6816 | 5737 8807 | 158 | 5869 8479 9539 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Sóc Trăng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K5T01 |
| 100N | 64 |
| 200N | 443 |
| 400N | 6628 9450 0747 |
| 1TR | 7304 |
| 3TR | 93844 84666 10812 08805 96656 54240 46078 |
| 10TR | 62522 80096 |
| 15TR | 56688 |
| 30TR | 51491 |
| 2TỶ | 865547 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Sóc Trăng ngày 29/01/20
| 0 | 05 04 | 5 | 56 50 |
| 1 | 12 | 6 | 66 64 |
| 2 | 22 28 | 7 | 78 |
| 3 | 8 | 88 | |
| 4 | 47 44 40 47 43 | 9 | 91 96 |
Sóc Trăng - 29/01/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9450 4240 | 1491 | 0812 2522 | 443 | 64 7304 3844 | 8805 | 4666 6656 0096 | 0747 5547 | 6628 6078 6688 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 14 |
| 200N | 627 |
| 400N | 8004 0677 0220 |
| 1TR | 8641 |
| 3TR | 68427 38461 97228 84331 53011 54531 22206 |
| 10TR | 58509 35804 |
| 15TR | 67568 |
| 30TR | 84135 |
| 2TỶ | 894266 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 29/01/20
| 0 | 09 04 06 04 | 5 | |
| 1 | 11 14 | 6 | 66 68 61 |
| 2 | 27 28 20 27 | 7 | 77 |
| 3 | 35 31 31 | 8 | |
| 4 | 41 | 9 |
Đà Nẵng - 29/01/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0220 | 8641 8461 4331 3011 4531 | 14 8004 5804 | 4135 | 2206 4266 | 627 0677 8427 | 7228 7568 | 8509 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 52 |
| 200N | 070 |
| 400N | 1045 1760 1490 |
| 1TR | 7248 |
| 3TR | 23185 69580 96007 78495 89815 47199 07436 |
| 10TR | 28083 93736 |
| 15TR | 72188 |
| 30TR | 02493 |
| 2TỶ | 797386 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 29/01/20
| 0 | 07 | 5 | 52 |
| 1 | 15 | 6 | 60 |
| 2 | 7 | 70 | |
| 3 | 36 36 | 8 | 86 88 83 85 80 |
| 4 | 48 45 | 9 | 93 95 99 90 |
Khánh Hòa - 29/01/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
070 1760 1490 9580 | 52 | 8083 2493 | 1045 3185 8495 9815 | 7436 3736 7386 | 6007 | 7248 2188 | 7199 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









