KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN Ngày 27/01/2020
KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HCM
|
|
| Thứ hai | Loại vé: 1E2 |
| 100N | 85 |
| 200N | 394 |
| 400N | 8770 5573 1150 |
| 1TR | 4580 |
| 3TR | 08933 72134 15665 96966 21116 02109 31888 |
| 10TR | 09112 41393 |
| 15TR | 66438 |
| 30TR | 12204 |
| 2TỶ | 180309 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số TP. HCM ngày 27/01/20
| 0 | 09 04 09 | 5 | 50 |
| 1 | 12 16 | 6 | 65 66 |
| 2 | 7 | 70 73 | |
| 3 | 38 33 34 | 8 | 88 80 85 |
| 4 | 9 | 93 94 |
TP. HCM - 27/01/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8770 1150 4580 | 9112 | 5573 8933 1393 | 394 2134 2204 | 85 5665 | 6966 1116 | 1888 6438 | 2109 0309 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Tháp
|
|
| Thứ hai | Loại vé: H04 |
| 100N | 70 |
| 200N | 432 |
| 400N | 0102 4249 3247 |
| 1TR | 9096 |
| 3TR | 87926 82867 53891 92634 63339 83224 86248 |
| 10TR | 14744 92847 |
| 15TR | 22871 |
| 30TR | 78940 |
| 2TỶ | 535779 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Tháp ngày 27/01/20
| 0 | 02 | 5 | |
| 1 | 6 | 67 | |
| 2 | 26 24 | 7 | 79 71 70 |
| 3 | 34 39 32 | 8 | |
| 4 | 40 44 47 48 49 47 | 9 | 91 96 |
Đồng Tháp - 27/01/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
70 8940 | 3891 2871 | 432 0102 | 2634 3224 4744 | 9096 7926 | 3247 2867 2847 | 6248 | 4249 3339 5779 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Cà Mau
|
|
| Thứ hai | Loại vé: T01K4 |
| 100N | 88 |
| 200N | 428 |
| 400N | 5970 5315 2796 |
| 1TR | 2566 |
| 3TR | 45979 72003 02161 85214 41732 77820 23510 |
| 10TR | 02000 02498 |
| 15TR | 68058 |
| 30TR | 90879 |
| 2TỶ | 576087 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cà Mau ngày 27/01/20
| 0 | 00 03 | 5 | 58 |
| 1 | 14 10 15 | 6 | 61 66 |
| 2 | 20 28 | 7 | 79 79 70 |
| 3 | 32 | 8 | 87 88 |
| 4 | 9 | 98 96 |
Cà Mau - 27/01/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5970 7820 3510 2000 | 2161 | 1732 | 2003 | 5214 | 5315 | 2796 2566 | 6087 | 88 428 2498 8058 | 5979 0879 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Huế
|
|
| Thứ hai | Loại vé: |
| 100N | 70 |
| 200N | 872 |
| 400N | 2087 1907 5025 |
| 1TR | 8206 |
| 3TR | 51169 74994 46319 51630 10600 21128 01592 |
| 10TR | 67637 54058 |
| 15TR | 11902 |
| 30TR | 63677 |
| 2TỶ | 467901 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Huế ngày 27/01/20
| 0 | 01 02 00 06 07 | 5 | 58 |
| 1 | 19 | 6 | 69 |
| 2 | 28 25 | 7 | 77 72 70 |
| 3 | 37 30 | 8 | 87 |
| 4 | 9 | 94 92 |
Huế - 27/01/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
70 1630 0600 | 7901 | 872 1592 1902 | 4994 | 5025 | 8206 | 2087 1907 7637 3677 | 1128 4058 | 1169 6319 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Phú Yên
|
|
| Thứ hai | Loại vé: |
| 100N | 18 |
| 200N | 893 |
| 400N | 5145 9569 5298 |
| 1TR | 8586 |
| 3TR | 32651 14316 24397 01257 74393 34788 08274 |
| 10TR | 42022 02320 |
| 15TR | 94487 |
| 30TR | 86156 |
| 2TỶ | 307324 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Phú Yên ngày 27/01/20
| 0 | 5 | 56 51 57 | |
| 1 | 16 18 | 6 | 69 |
| 2 | 24 22 20 | 7 | 74 |
| 3 | 8 | 87 88 86 | |
| 4 | 45 | 9 | 97 93 98 93 |
Phú Yên - 27/01/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2320 | 2651 | 2022 | 893 4393 | 8274 7324 | 5145 | 8586 4316 6156 | 4397 1257 4487 | 18 5298 4788 | 9569 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









