KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN Ngày 10/01/2014
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 18714 |
| G.Nhất | 43555 |
| G.Nhì | 77278 48997 |
| G.Ba | 99898 20877 36065 27478 21952 68535 |
| G.Tư | 6895 8393 9344 2817 |
| G.Năm | 1342 2912 8532 3486 6298 3394 |
| G.Sáu | 753 062 115 |
| G.Bảy | 74 22 42 72 |
Hải Phòng - 10/01/14
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1952 1342 2912 8532 062 22 42 72 | 8393 753 | 9344 3394 74 8714 | 3555 6065 8535 6895 115 | 3486 | 8997 0877 2817 | 7278 9898 7478 6298 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Vĩnh Long
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 35VL02 |
| 100N | 80 |
| 200N | 849 |
| 400N | 1729 6991 7588 |
| 1TR | 8934 |
| 3TR | 78454 34331 91255 54758 60581 72393 99804 |
| 10TR | 38192 12404 |
| 15TR | 06721 |
| 30TR | 27715 |
| 2TỶ | 264809 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Vĩnh Long ngày 10/01/14
| 0 | 09 04 04 | 5 | 54 55 58 |
| 1 | 15 | 6 | |
| 2 | 21 29 | 7 | |
| 3 | 31 34 | 8 | 81 88 80 |
| 4 | 49 | 9 | 92 93 91 |
Vĩnh Long - 10/01/14
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
80 | 6991 4331 0581 6721 | 8192 | 2393 | 8934 8454 9804 2404 | 1255 7715 | 7588 4758 | 849 1729 4809 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Dương
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 01KS02 |
| 100N | 85 |
| 200N | 234 |
| 400N | 9155 0345 9427 |
| 1TR | 3120 |
| 3TR | 82250 78435 70143 98956 83344 12324 04967 |
| 10TR | 34598 36569 |
| 15TR | 07982 |
| 30TR | 08053 |
| 2TỶ | 803448 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Dương ngày 10/01/14
| 0 | 5 | 53 50 56 55 | |
| 1 | 6 | 69 67 | |
| 2 | 24 20 27 | 7 | |
| 3 | 35 34 | 8 | 82 85 |
| 4 | 48 43 44 45 | 9 | 98 |
Bình Dương - 10/01/14
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3120 2250 | 7982 | 0143 8053 | 234 3344 2324 | 85 9155 0345 8435 | 8956 | 9427 4967 | 4598 3448 | 6569 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Trà Vinh
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 23TV02 |
| 100N | 22 |
| 200N | 243 |
| 400N | 8208 1977 3497 |
| 1TR | 0625 |
| 3TR | 61161 40767 83798 99823 43529 90104 40929 |
| 10TR | 64691 38280 |
| 15TR | 31857 |
| 30TR | 02236 |
| 2TỶ | 816611 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Trà Vinh ngày 10/01/14
| 0 | 04 08 | 5 | 57 |
| 1 | 11 | 6 | 61 67 |
| 2 | 23 29 29 25 22 | 7 | 77 |
| 3 | 36 | 8 | 80 |
| 4 | 43 | 9 | 91 98 97 |
Trà Vinh - 10/01/14
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8280 | 1161 4691 6611 | 22 | 243 9823 | 0104 | 0625 | 2236 | 1977 3497 0767 1857 | 8208 3798 | 3529 0929 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Gia Lai
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: GL |
| 100N | 83 |
| 200N | 946 |
| 400N | 3504 0711 2994 |
| 1TR | 7994 |
| 3TR | 56095 96215 67920 16122 05290 20106 67414 |
| 10TR | 09421 76352 |
| 15TR | 26429 |
| 30TR | 70661 |
| 2TỶ | 927794 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Gia Lai ngày 10/01/14
| 0 | 06 04 | 5 | 52 |
| 1 | 15 14 11 | 6 | 61 |
| 2 | 29 21 20 22 | 7 | |
| 3 | 8 | 83 | |
| 4 | 46 | 9 | 94 95 90 94 94 |
Gia Lai - 10/01/14
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7920 5290 | 0711 9421 0661 | 6122 6352 | 83 | 3504 2994 7994 7414 7794 | 6095 6215 | 946 0106 | 6429 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Ninh Thuận
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: NT |
| 100N | 07 |
| 200N | 897 |
| 400N | 5267 4493 1177 |
| 1TR | 0730 |
| 3TR | 71913 47430 26212 86900 12641 61852 64326 |
| 10TR | 88800 67444 |
| 15TR | 87428 |
| 30TR | 44537 |
| 2TỶ | 581703 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Ninh Thuận ngày 10/01/14
| 0 | 03 00 00 07 | 5 | 52 |
| 1 | 13 12 | 6 | 67 |
| 2 | 28 26 | 7 | 77 |
| 3 | 37 30 30 | 8 | |
| 4 | 44 41 | 9 | 93 97 |
Ninh Thuận - 10/01/14
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0730 7430 6900 8800 | 2641 | 6212 1852 | 4493 1913 1703 | 7444 | 4326 | 07 897 5267 1177 4537 | 7428 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









