KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN Ngày 02/07/2023
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 11-18-10-20-19-3-7-5uv 57123 |
| G.Nhất | 20479 |
| G.Nhì | 94195 90632 |
| G.Ba | 09599 24595 62714 10302 29610 84396 |
| G.Tư | 0499 8769 9271 1209 |
| G.Năm | 9426 1181 7561 1683 4179 0165 |
| G.Sáu | 999 275 227 |
| G.Bảy | 21 23 12 96 |
Thái Bình - 02/07/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9610 | 9271 1181 7561 21 | 0632 0302 12 | 1683 23 7123 | 2714 | 4195 4595 0165 275 | 4396 9426 96 | 227 | 0479 9599 0499 8769 1209 4179 999 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tiền Giang
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: TGA7 |
| 100N | 40 |
| 200N | 152 |
| 400N | 1363 7896 0009 |
| 1TR | 3046 |
| 3TR | 79444 40820 04988 80508 37215 58031 18787 |
| 10TR | 88508 68535 |
| 15TR | 30042 |
| 30TR | 61188 |
| 2TỶ | 614970 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tiền Giang ngày 02/07/23
| 0 | 08 08 09 | 5 | 52 |
| 1 | 15 | 6 | 63 |
| 2 | 20 | 7 | 70 |
| 3 | 35 31 | 8 | 88 88 87 |
| 4 | 42 44 46 40 | 9 | 96 |
Tiền Giang - 02/07/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
40 0820 4970 | 8031 | 152 0042 | 1363 | 9444 | 7215 8535 | 7896 3046 | 8787 | 4988 0508 8508 1188 | 0009 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Kiên Giang
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: 7K1 |
| 100N | 30 |
| 200N | 560 |
| 400N | 4756 4097 8351 |
| 1TR | 3070 |
| 3TR | 25632 95294 36542 60320 72538 80774 16326 |
| 10TR | 76258 51013 |
| 15TR | 46693 |
| 30TR | 84142 |
| 2TỶ | 690449 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Kiên Giang ngày 02/07/23
| 0 | 5 | 58 56 51 | |
| 1 | 13 | 6 | 60 |
| 2 | 20 26 | 7 | 74 70 |
| 3 | 32 38 30 | 8 | |
| 4 | 49 42 42 | 9 | 93 94 97 |
Kiên Giang - 02/07/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
30 560 3070 0320 | 8351 | 5632 6542 4142 | 1013 6693 | 5294 0774 | 4756 6326 | 4097 | 2538 6258 | 0449 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Lạt
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: DL7K1 |
| 100N | 99 |
| 200N | 307 |
| 400N | 1111 0231 2475 |
| 1TR | 7703 |
| 3TR | 34826 29855 95249 87795 21993 46440 78600 |
| 10TR | 96986 78389 |
| 15TR | 10829 |
| 30TR | 08069 |
| 2TỶ | 872735 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Lạt ngày 02/07/23
| 0 | 00 03 07 | 5 | 55 |
| 1 | 11 | 6 | 69 |
| 2 | 29 26 | 7 | 75 |
| 3 | 35 31 | 8 | 86 89 |
| 4 | 49 40 | 9 | 95 93 99 |
Đà Lạt - 02/07/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6440 8600 | 1111 0231 | 7703 1993 | 2475 9855 7795 2735 | 4826 6986 | 307 | 99 5249 8389 0829 8069 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thừa T. Huế
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: |
| 100N | 63 |
| 200N | 858 |
| 400N | 2159 4704 6273 |
| 1TR | 4334 |
| 3TR | 65801 30617 71245 79973 37246 46697 29576 |
| 10TR | 68604 68380 |
| 15TR | 70898 |
| 30TR | 88699 |
| 2TỶ | 553922 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Thừa T. Huế ngày 02/07/23
| 0 | 04 01 04 | 5 | 59 58 |
| 1 | 17 | 6 | 63 |
| 2 | 22 | 7 | 73 76 73 |
| 3 | 34 | 8 | 80 |
| 4 | 45 46 | 9 | 99 98 97 |
Thừa T. Huế - 02/07/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8380 | 5801 | 3922 | 63 6273 9973 | 4704 4334 8604 | 1245 | 7246 9576 | 0617 6697 | 858 0898 | 2159 8699 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: |
| 100N | 44 |
| 200N | 315 |
| 400N | 3617 0401 5640 |
| 1TR | 9918 |
| 3TR | 67726 64180 00209 27778 84336 54505 92374 |
| 10TR | 05194 57726 |
| 15TR | 12734 |
| 30TR | 86488 |
| 2TỶ | 609829 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 02/07/23
| 0 | 09 05 01 | 5 | |
| 1 | 18 17 15 | 6 | |
| 2 | 29 26 26 | 7 | 78 74 |
| 3 | 34 36 | 8 | 88 80 |
| 4 | 40 44 | 9 | 94 |
Khánh Hòa - 02/07/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5640 4180 | 0401 | 44 2374 5194 2734 | 315 4505 | 7726 4336 7726 | 3617 | 9918 7778 6488 | 0209 9829 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Kon Tum
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: |
| 100N | 18 |
| 200N | 165 |
| 400N | 8913 1689 4393 |
| 1TR | 0040 |
| 3TR | 13646 62214 33787 27218 98449 02507 62158 |
| 10TR | 56148 73942 |
| 15TR | 87738 |
| 30TR | 04296 |
| 2TỶ | 496524 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Kon Tum ngày 02/07/23
| 0 | 07 | 5 | 58 |
| 1 | 14 18 13 18 | 6 | 65 |
| 2 | 24 | 7 | |
| 3 | 38 | 8 | 87 89 |
| 4 | 48 42 46 49 40 | 9 | 96 93 |
Kon Tum - 02/07/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0040 | 3942 | 8913 4393 | 2214 6524 | 165 | 3646 4296 | 3787 2507 | 18 7218 2158 6148 7738 | 1689 8449 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 15/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 15/01/2026

Thống kê XSMB 15/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 15/01/2026

Thống kê XSMT 15/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 15/01/2026

Thống kê XSMN 14/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 14/01/2026

Thống kê XSMB 14/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 14/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số cào: Hai vé trúng giải Đặc biệt 1 tỷ đồng được đổi thưởng cùng lúc tại TP.HCM

Xổ số miền Nam 14/1/2026: Vé số Đồng Nai trúng giải Đặc biệt 28 tỷ đồng tại TP.HCM

Xổ số miền Nam: Sáng 13/1, giải độc đắc 28 tỉ đồng đã tìm ra chủ nhân tại TP.HCM

Xổ số miền Nam ngày 11/1 tiếp tục ghi nhận những tình huống trúng thưởng thú vị khi một dãy số của đài Kiên Giang được xác định trúng cùng lúc hai giải, thu hút sự quan tâm lớn từ cộng đồng người chơi vé số.

TP.HCM: Ba người phụ nữ trúng 8 tỷ đồng xổ số miền Nam nhờ cuộc hẹn cà phê

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100








