KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN Ngày 01/10/2021
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 1KX-5KX-15KX-2KX-7KX-14KX 31220 |
| G.Nhất | 49246 |
| G.Nhì | 20939 28685 |
| G.Ba | 12233 11803 82795 26886 97849 08987 |
| G.Tư | 1213 3114 8078 8087 |
| G.Năm | 2789 2575 4203 7214 4438 4448 |
| G.Sáu | 450 862 818 |
| G.Bảy | 56 01 68 38 |
Hải Phòng - 01/10/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
450 1220 | 01 | 862 | 2233 1803 1213 4203 | 3114 7214 | 8685 2795 2575 | 9246 6886 56 | 8987 8087 | 8078 4438 4448 818 68 38 | 0939 7849 2789 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Gia Lai
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: |
| 100N | 27 |
| 200N | 643 |
| 400N | 3143 9660 9815 |
| 1TR | 7411 |
| 3TR | 41455 60370 40047 07251 92594 66068 99908 |
| 10TR | 94369 29574 |
| 15TR | 68884 |
| 30TR | 16971 |
| 2TỶ | 815237 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Gia Lai ngày 01/10/21
| 0 | 08 | 5 | 55 51 |
| 1 | 11 15 | 6 | 69 68 60 |
| 2 | 27 | 7 | 71 74 70 |
| 3 | 37 | 8 | 84 |
| 4 | 47 43 43 | 9 | 94 |
Gia Lai - 01/10/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9660 0370 | 7411 7251 6971 | 643 3143 | 2594 9574 8884 | 9815 1455 | 27 0047 5237 | 6068 9908 | 4369 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Ninh Thuận
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: |
| 100N | 19 |
| 200N | 255 |
| 400N | 5625 2697 1571 |
| 1TR | 1119 |
| 3TR | 41553 92561 07547 60365 20444 10678 37340 |
| 10TR | 65990 70868 |
| 15TR | 05283 |
| 30TR | 22867 |
| 2TỶ | 754157 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Ninh Thuận ngày 01/10/21
| 0 | 5 | 57 53 55 | |
| 1 | 19 19 | 6 | 67 68 61 65 |
| 2 | 25 | 7 | 78 71 |
| 3 | 8 | 83 | |
| 4 | 47 44 40 | 9 | 90 97 |
Ninh Thuận - 01/10/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7340 5990 | 1571 2561 | 1553 5283 | 0444 | 255 5625 0365 | 2697 7547 2867 4157 | 0678 0868 | 19 1119 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 20/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 20/02/2026

Thống kê XSMT 20/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 20/02/2026

Thống kê XSMN 19/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/02/2026

Thống kê XSMT 19/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/02/2026

Thống kê XSMN 18/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam: Chưa ghi nhận người nhận thưởng 42 vé trúng giải đặc biệt

Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









