KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
Xổ số Thái Bình mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 10/05/2026
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 12-5-8-15-10-1FX 00177 |
| G.Nhất | 52567 |
| G.Nhì | 68101 82803 |
| G.Ba | 92176 37092 90348 31490 38131 57488 |
| G.Tư | 4886 5239 5431 5609 |
| G.Năm | 4704 2634 1557 8994 4244 2473 |
| G.Sáu | 192 268 018 |
| G.Bảy | 32 76 38 45 |
Thái Bình - 11/05/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1490 | 8101 8131 5431 | 7092 192 32 | 2803 2473 | 4704 2634 8994 4244 | 45 | 2176 4886 76 | 2567 1557 0177 | 0348 7488 268 018 38 | 5239 5609 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 2-7-3-12-13-4EF 78666 |
| G.Nhất | 08264 |
| G.Nhì | 95851 51319 |
| G.Ba | 02793 01209 42378 89957 13174 72424 |
| G.Tư | 6590 4383 5627 5751 |
| G.Năm | 7510 4566 6891 4252 8656 1027 |
| G.Sáu | 233 065 606 |
| G.Bảy | 40 53 63 92 |
Thái Bình - 04/05/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6590 7510 40 | 5851 5751 6891 | 4252 92 | 2793 4383 233 53 63 | 8264 3174 2424 | 065 | 4566 8656 606 8666 | 9957 5627 1027 | 2378 | 1319 1209 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 11-8-9-2-7-15EP 27368 |
| G.Nhất | 23908 |
| G.Nhì | 68161 95882 |
| G.Ba | 10322 23315 74907 40681 14048 96963 |
| G.Tư | 9732 3557 2298 8543 |
| G.Năm | 2038 5749 1173 9149 1304 3284 |
| G.Sáu | 386 210 833 |
| G.Bảy | 57 48 49 28 |
Thái Bình - 27/04/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
210 | 8161 0681 | 5882 0322 9732 | 6963 8543 1173 833 | 1304 3284 | 3315 | 386 | 4907 3557 57 | 3908 4048 2298 2038 48 28 7368 | 5749 9149 49 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 12-7-8-1-3-2EX 24692 |
| G.Nhất | 35550 |
| G.Nhì | 60460 92338 |
| G.Ba | 38226 30643 82953 96627 24267 07143 |
| G.Tư | 5157 6348 6294 2944 |
| G.Năm | 4308 0054 9700 2192 0093 4250 |
| G.Sáu | 120 953 787 |
| G.Bảy | 54 15 87 00 |
Thái Bình - 20/04/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5550 0460 9700 4250 120 00 | 2192 4692 | 0643 2953 7143 0093 953 | 6294 2944 0054 54 | 15 | 8226 | 6627 4267 5157 787 87 | 2338 6348 4308 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 8-14-11-4-3-7DF 67860 |
| G.Nhất | 29079 |
| G.Nhì | 88928 66303 |
| G.Ba | 62213 92082 78387 48930 97552 87768 |
| G.Tư | 9010 2734 0343 4768 |
| G.Năm | 3052 8811 9167 3996 6187 0523 |
| G.Sáu | 947 881 657 |
| G.Bảy | 70 04 07 92 |
Thái Bình - 13/04/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8930 9010 70 7860 | 8811 881 | 2082 7552 3052 92 | 6303 2213 0343 0523 | 2734 04 | 3996 | 8387 9167 6187 947 657 07 | 8928 7768 4768 | 9079 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 1-12-5-7-6-4DP 99779 |
| G.Nhất | 55356 |
| G.Nhì | 64985 40310 |
| G.Ba | 01946 39260 95906 45810 77966 36593 |
| G.Tư | 3751 0965 2149 0312 |
| G.Năm | 9302 8481 0785 3709 4590 3381 |
| G.Sáu | 395 603 140 |
| G.Bảy | 52 97 72 27 |
Thái Bình - 06/04/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0310 9260 5810 4590 140 | 3751 8481 3381 | 0312 9302 52 72 | 6593 603 | 4985 0965 0785 395 | 5356 1946 5906 7966 | 97 27 | 2149 3709 9779 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 4-18-19-12-20-16-2-10 DX 80716 |
| G.Nhất | 32409 |
| G.Nhì | 15908 06416 |
| G.Ba | 75283 30643 80758 44780 90000 59349 |
| G.Tư | 7122 0566 8891 2659 |
| G.Năm | 4325 2582 7009 5643 4215 1479 |
| G.Sáu | 381 872 548 |
| G.Bảy | 25 58 85 66 |
Thái Bình - 30/03/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4780 0000 | 8891 381 | 7122 2582 872 | 5283 0643 5643 | 4325 4215 25 85 | 6416 0566 66 0716 | 5908 0758 548 58 | 2409 9349 2659 7009 1479 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMT 03/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 03/05/2026

Thống kê XSMB 02/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 02/05/2026

Thống kê XSMT 02/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 02/05/2026

Thống kê XSMN 30/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 30/04/2026

Thống kê XSMB 30/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 30/04/2026

Tin Nổi Bật
Mua vé qua điện thoại, chủ tàu cá An Giang trúng độc đắc 39,2 tỉ xổ số miền Nam

Ba giải độc đắc xổ số miền Nam cùng lộ diện vào chiều 30/4

Sáng 30/4, xuất hiện nguyên cây 160 vé trúng xổ số miền Nam

Ba giải độc đắc xổ số miền Nam cùng lộ diện ở TP.HCM, Vĩnh Long và An Giang

Mua ủng hộ người bán dạo, khách trúng hơn 6,3 tỉ đồng xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









