KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 6LT-15LT-14LT-11LT-4LT-3LT 86847 |
| G.Nhất | 67039 |
| G.Nhì | 11804 30501 |
| G.Ba | 17762 21068 71626 80934 72550 58345 |
| G.Tư | 4230 5354 7655 4600 |
| G.Năm | 3012 7903 4093 4880 0723 5191 |
| G.Sáu | 824 718 423 |
| G.Bảy | 67 42 89 98 |
Quảng Ninh - 19/10/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2550 4230 4600 4880 | 0501 5191 | 7762 3012 42 | 7903 4093 0723 423 | 1804 0934 5354 824 | 8345 7655 | 1626 | 67 6847 | 1068 718 98 | 7039 89 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 13LK-3LK-1LK-6LK-4LK-12LK 05618 |
| G.Nhất | 73209 |
| G.Nhì | 47494 05368 |
| G.Ba | 46758 46707 32222 24995 44326 85162 |
| G.Tư | 3826 2625 5000 9607 |
| G.Năm | 2166 6490 7920 4986 4950 0247 |
| G.Sáu | 364 768 934 |
| G.Bảy | 81 97 48 88 |
Quảng Ninh - 12/10/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5000 6490 7920 4950 | 81 | 2222 5162 | 7494 364 934 | 4995 2625 | 4326 3826 2166 4986 | 6707 9607 0247 97 | 5368 6758 768 48 88 5618 | 3209 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 13LB-15LB-8LB-5LB-11LB-2LB 73967 |
| G.Nhất | 77123 |
| G.Nhì | 05811 34359 |
| G.Ba | 06377 13913 84309 93756 58430 52449 |
| G.Tư | 4377 1609 5971 5508 |
| G.Năm | 5445 7122 9723 7370 2023 9796 |
| G.Sáu | 493 161 849 |
| G.Bảy | 87 98 07 56 |
Quảng Ninh - 05/10/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8430 7370 | 5811 5971 161 | 7122 | 7123 3913 9723 2023 493 | 5445 | 3756 9796 56 | 6377 4377 87 07 3967 | 5508 98 | 4359 4309 2449 1609 849 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 4KT-5KT-10KT-12KT-6KT-14KT 03234 |
| G.Nhất | 84484 |
| G.Nhì | 90665 27193 |
| G.Ba | 84025 36607 88411 17783 68780 93121 |
| G.Tư | 0174 1668 1547 4223 |
| G.Năm | 1963 1853 8859 3026 5672 2473 |
| G.Sáu | 279 161 216 |
| G.Bảy | 22 01 15 63 |
Quảng Ninh - 28/09/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8780 | 8411 3121 161 01 | 5672 22 | 7193 7783 4223 1963 1853 2473 63 | 4484 0174 3234 | 0665 4025 15 | 3026 216 | 6607 1547 | 1668 | 8859 279 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 15KL-14KL-13KL-4KL-1KL-9KL 16083 |
| G.Nhất | 88718 |
| G.Nhì | 35830 21024 |
| G.Ba | 28362 42642 95525 13345 87483 89228 |
| G.Tư | 6183 4094 4091 2619 |
| G.Năm | 5877 4901 3912 9172 1608 9055 |
| G.Sáu | 013 061 667 |
| G.Bảy | 84 29 72 36 |
Quảng Ninh - 21/09/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5830 | 4091 4901 061 | 8362 2642 3912 9172 72 | 7483 6183 013 6083 | 1024 4094 84 | 5525 3345 9055 | 36 | 5877 667 | 8718 9228 1608 | 2619 29 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 7KB-3KB-4KB-1KB-11KB-10KB 32159 |
| G.Nhất | 81460 |
| G.Nhì | 01050 23826 |
| G.Ba | 50064 32174 32284 79576 35652 46767 |
| G.Tư | 2910 5131 4210 3314 |
| G.Năm | 3955 0979 1384 0082 7704 8538 |
| G.Sáu | 921 400 284 |
| G.Bảy | 08 71 52 49 |
Quảng Ninh - 14/09/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1460 1050 2910 4210 400 | 5131 921 71 | 5652 0082 52 | 0064 2174 2284 3314 1384 7704 284 | 3955 | 3826 9576 | 6767 | 8538 08 | 0979 49 2159 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 17HT-10HT-14HT-15HT-2HT-8HT-4HT-18HT 10765 |
| G.Nhất | 61705 |
| G.Nhì | 04965 95940 |
| G.Ba | 78027 81976 45092 54037 69856 05269 |
| G.Tư | 8236 3319 1375 3908 |
| G.Năm | 0025 8622 3484 7341 7235 5501 |
| G.Sáu | 367 568 645 |
| G.Bảy | 15 70 04 68 |
Quảng Ninh - 07/09/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5940 70 | 7341 5501 | 5092 8622 | 3484 04 | 1705 4965 1375 0025 7235 645 15 0765 | 1976 9856 8236 | 8027 4037 367 | 3908 568 68 | 5269 3319 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









