KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 9NB-6NB-1NB-12NB-13NB-10NB 41405 |
| G.Nhất | 87612 |
| G.Nhì | 81360 78282 |
| G.Ba | 43090 95046 94177 57356 18737 45633 |
| G.Tư | 8106 5174 1330 1368 |
| G.Năm | 6800 1629 8416 7121 7432 8895 |
| G.Sáu | 159 505 895 |
| G.Bảy | 46 83 68 30 |
Quảng Ninh - 16/11/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1360 3090 1330 6800 30 | 7121 | 7612 8282 7432 | 5633 83 | 5174 | 8895 505 895 1405 | 5046 7356 8106 8416 46 | 4177 8737 | 1368 68 | 1629 159 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 6MK-13MK-3MK-8MK-5MK-14MK 29510 |
| G.Nhất | 65284 |
| G.Nhì | 10262 66333 |
| G.Ba | 48657 77171 08542 37647 01138 62330 |
| G.Tư | 1155 3361 1330 4113 |
| G.Năm | 4760 8547 5679 7991 6131 2925 |
| G.Sáu | 027 566 450 |
| G.Bảy | 66 36 96 10 |
Quảng Ninh - 02/11/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2330 1330 4760 450 10 9510 | 7171 3361 7991 6131 | 0262 8542 | 6333 4113 | 5284 | 1155 2925 | 566 66 36 96 | 8657 7647 8547 027 | 1138 | 5679 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 3MB-11MB-13MB-9MB-10MB-6MB 75309 |
| G.Nhất | 29545 |
| G.Nhì | 67316 50608 |
| G.Ba | 06077 38587 54199 15606 18930 14980 |
| G.Tư | 8239 0619 3804 6025 |
| G.Năm | 1719 2313 6699 5523 1954 6972 |
| G.Sáu | 582 542 501 |
| G.Bảy | 50 61 83 91 |
Quảng Ninh - 26/10/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8930 4980 50 | 501 61 91 | 6972 582 542 | 2313 5523 83 | 3804 1954 | 9545 6025 | 7316 5606 | 6077 8587 | 0608 | 4199 8239 0619 1719 6699 5309 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 6LT-15LT-14LT-11LT-4LT-3LT 86847 |
| G.Nhất | 67039 |
| G.Nhì | 11804 30501 |
| G.Ba | 17762 21068 71626 80934 72550 58345 |
| G.Tư | 4230 5354 7655 4600 |
| G.Năm | 3012 7903 4093 4880 0723 5191 |
| G.Sáu | 824 718 423 |
| G.Bảy | 67 42 89 98 |
Quảng Ninh - 19/10/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2550 4230 4600 4880 | 0501 5191 | 7762 3012 42 | 7903 4093 0723 423 | 1804 0934 5354 824 | 8345 7655 | 1626 | 67 6847 | 1068 718 98 | 7039 89 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 13LK-3LK-1LK-6LK-4LK-12LK 05618 |
| G.Nhất | 73209 |
| G.Nhì | 47494 05368 |
| G.Ba | 46758 46707 32222 24995 44326 85162 |
| G.Tư | 3826 2625 5000 9607 |
| G.Năm | 2166 6490 7920 4986 4950 0247 |
| G.Sáu | 364 768 934 |
| G.Bảy | 81 97 48 88 |
Quảng Ninh - 12/10/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5000 6490 7920 4950 | 81 | 2222 5162 | 7494 364 934 | 4995 2625 | 4326 3826 2166 4986 | 6707 9607 0247 97 | 5368 6758 768 48 88 5618 | 3209 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 13LB-15LB-8LB-5LB-11LB-2LB 73967 |
| G.Nhất | 77123 |
| G.Nhì | 05811 34359 |
| G.Ba | 06377 13913 84309 93756 58430 52449 |
| G.Tư | 4377 1609 5971 5508 |
| G.Năm | 5445 7122 9723 7370 2023 9796 |
| G.Sáu | 493 161 849 |
| G.Bảy | 87 98 07 56 |
Quảng Ninh - 05/10/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8430 7370 | 5811 5971 161 | 7122 | 7123 3913 9723 2023 493 | 5445 | 3756 9796 56 | 6377 4377 87 07 3967 | 5508 98 | 4359 4309 2449 1609 849 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 4KT-5KT-10KT-12KT-6KT-14KT 03234 |
| G.Nhất | 84484 |
| G.Nhì | 90665 27193 |
| G.Ba | 84025 36607 88411 17783 68780 93121 |
| G.Tư | 0174 1668 1547 4223 |
| G.Năm | 1963 1853 8859 3026 5672 2473 |
| G.Sáu | 279 161 216 |
| G.Bảy | 22 01 15 63 |
Quảng Ninh - 28/09/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8780 | 8411 3121 161 01 | 5672 22 | 7193 7783 4223 1963 1853 2473 63 | 4484 0174 3234 | 0665 4025 15 | 3026 216 | 6607 1547 | 1668 | 8859 279 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









