KẾT QUẢ XỔ SỐ Nam Định
Xổ số Nam Định mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 07/02/2026
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Nam Định
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ bảy | Nam Định |
| ĐB | 12-18-6-3-8-14-20-2UP 52062 |
| G.Nhất | 57796 |
| G.Nhì | 79745 30666 |
| G.Ba | 65247 95051 68829 00009 25760 27583 |
| G.Tư | 4836 3722 1276 8236 |
| G.Năm | 5922 1188 0449 4561 3565 4500 |
| G.Sáu | 811 013 869 |
| G.Bảy | 34 84 51 98 |
Nam Định - 24/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5760 4500 | 5051 4561 811 51 | 3722 5922 2062 | 7583 013 | 34 84 | 9745 3565 | 7796 0666 4836 1276 8236 | 5247 | 1188 98 | 8829 0009 0449 869 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Nam Định
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ bảy | Nam Định |
| ĐB | 11-4-17-6-16-10-18-15UY 09824 |
| G.Nhất | 38842 |
| G.Nhì | 57875 36581 |
| G.Ba | 49247 00737 40091 36121 42248 11896 |
| G.Tư | 9500 2888 8937 6589 |
| G.Năm | 3615 3768 6201 0787 8994 0497 |
| G.Sáu | 800 491 957 |
| G.Bảy | 54 43 74 64 |
Nam Định - 17/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9500 800 | 6581 0091 6121 6201 491 | 8842 | 43 | 8994 54 74 64 9824 | 7875 3615 | 1896 | 9247 0737 8937 0787 0497 957 | 2248 2888 3768 | 6589 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Nam Định
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ bảy | Nam Định |
| ĐB | 12-9-18-5-1-14-15-2TF 67793 |
| G.Nhất | 86783 |
| G.Nhì | 54358 84754 |
| G.Ba | 09108 63654 43443 17021 22427 04093 |
| G.Tư | 2131 0472 7070 2787 |
| G.Năm | 3778 6260 7787 9014 8094 7516 |
| G.Sáu | 762 712 486 |
| G.Bảy | 70 45 14 13 |
Nam Định - 10/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7070 6260 70 | 7021 2131 | 0472 762 712 | 6783 3443 4093 13 7793 | 4754 3654 9014 8094 14 | 45 | 7516 486 | 2427 2787 7787 | 4358 9108 3778 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Nam Định
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ bảy | Nam Định |
| ĐB | 17-12-8-13-16-19-7-9TP 00949 |
| G.Nhất | 15457 |
| G.Nhì | 85851 82350 |
| G.Ba | 69570 81764 65786 46220 74631 60683 |
| G.Tư | 4812 4200 2174 3735 |
| G.Năm | 6454 1685 1007 6152 1401 3802 |
| G.Sáu | 512 176 433 |
| G.Bảy | 46 33 92 48 |
Nam Định - 03/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2350 9570 6220 4200 | 5851 4631 1401 | 4812 6152 3802 512 92 | 0683 433 33 | 1764 2174 6454 | 3735 1685 | 5786 176 46 | 5457 1007 | 48 | 0949 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Nam Định
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ bảy | Nam Định |
| ĐB | 7-12-18-13-15-16-4-8TY 50982 |
| G.Nhất | 00717 |
| G.Nhì | 59971 36798 |
| G.Ba | 33935 36138 63216 88940 24428 85612 |
| G.Tư | 4045 2882 9413 7228 |
| G.Năm | 9798 2740 7577 5123 7660 2823 |
| G.Sáu | 720 603 850 |
| G.Bảy | 70 27 43 21 |
Nam Định - 27/12/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8940 2740 7660 720 850 70 | 9971 21 | 5612 2882 0982 | 9413 5123 2823 603 43 | 3935 4045 | 3216 | 0717 7577 27 | 6798 6138 4428 7228 9798 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Nam Định
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ bảy | Nam Định |
| ĐB | 8-10-2-16-6-18-12-17SF 52816 |
| G.Nhất | 76456 |
| G.Nhì | 05474 57060 |
| G.Ba | 42067 04192 00073 07873 03636 84836 |
| G.Tư | 1868 9270 1994 2684 |
| G.Năm | 4294 0422 2940 5783 9074 9805 |
| G.Sáu | 133 543 763 |
| G.Bảy | 90 11 95 61 |
Nam Định - 20/12/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7060 9270 2940 90 | 11 61 | 4192 0422 | 0073 7873 5783 133 543 763 | 5474 1994 2684 4294 9074 | 9805 95 | 6456 3636 4836 2816 | 2067 | 1868 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Nam Định
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ bảy | Nam Định |
| ĐB | 3-1-7-14-5-4-19-8SP 30753 |
| G.Nhất | 22200 |
| G.Nhì | 82942 61722 |
| G.Ba | 91913 59268 71581 96909 39714 62130 |
| G.Tư | 1363 0888 9161 6160 |
| G.Năm | 2996 5662 4724 6168 1159 6927 |
| G.Sáu | 230 946 852 |
| G.Bảy | 60 83 33 10 |
Nam Định - 13/12/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2200 2130 6160 230 60 10 | 1581 9161 | 2942 1722 5662 852 | 1913 1363 83 33 0753 | 9714 4724 | 2996 946 | 6927 | 9268 0888 6168 | 6909 1159 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 31/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 31/01/2026

Thống kê XSMB 31/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 31/01/2026

Thống kê XSMT 31/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 31/01/2026

Thống kê XSMN 30/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 30/01/2026

Thống kê XSMB 30/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 30/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam: Đại lý đến tận nơi đổi thưởng 12 tỷ đồng cho khách trúng giải đặc biệt

Xổ số miền Nam: 26 vé trúng giải đặc biệt chưa xác định người đến nhận thưởng

Vé số kiến thiết miền Nam dịp Tết Nguyên đán Bính Ngọ 2026 phát hành 16 triệu vé/kỳ

Xổ số miền Nam ngày 29-1: Đại lý tại TP.HCM và Tây Ninh đang xác minh chủ nhân 24 vé trúng giải đặc biệt

Thông báo về việc phát hành vé Xuân, vé đặc biệt dịp Tết Nguyên đán Bính Ngọ 2026
.jpg)
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100








