KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
Xổ số Khánh Hòa mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 19/04/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: |
| 100N | 22 |
| 200N | 964 |
| 400N | 7121 6826 4819 |
| 1TR | 2938 |
| 3TR | 22884 82772 35032 25004 89666 94710 94596 |
| 10TR | 28845 43721 |
| 15TR | 04754 |
| 30TR | 81892 |
| 2TỶ | 454470 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 04/10/20
| 0 | 04 | 5 | 54 |
| 1 | 10 19 | 6 | 66 64 |
| 2 | 21 21 26 22 | 7 | 70 72 |
| 3 | 32 38 | 8 | 84 |
| 4 | 45 | 9 | 92 96 |
Khánh Hòa - 04/10/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4710 4470 | 7121 3721 | 22 2772 5032 1892 | 964 2884 5004 4754 | 8845 | 6826 9666 4596 | 2938 | 4819 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 16 |
| 200N | 340 |
| 400N | 7898 2771 7865 |
| 1TR | 9674 |
| 3TR | 64567 02981 47914 26180 52048 18509 93128 |
| 10TR | 34699 61147 |
| 15TR | 62334 |
| 30TR | 71610 |
| 2TỶ | 451958 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 30/09/20
| 0 | 09 | 5 | 58 |
| 1 | 10 14 16 | 6 | 67 65 |
| 2 | 28 | 7 | 74 71 |
| 3 | 34 | 8 | 81 80 |
| 4 | 47 48 40 | 9 | 99 98 |
Khánh Hòa - 30/09/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
340 6180 1610 | 2771 2981 | 9674 7914 2334 | 7865 | 16 | 4567 1147 | 7898 2048 3128 1958 | 8509 4699 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: |
| 100N | 59 |
| 200N | 847 |
| 400N | 4284 2017 4027 |
| 1TR | 9826 |
| 3TR | 48394 90046 29307 33744 94948 91814 60810 |
| 10TR | 00947 09033 |
| 15TR | 07885 |
| 30TR | 71882 |
| 2TỶ | 017595 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 27/09/20
| 0 | 07 | 5 | 59 |
| 1 | 14 10 17 | 6 | |
| 2 | 26 27 | 7 | |
| 3 | 33 | 8 | 82 85 84 |
| 4 | 47 46 44 48 47 | 9 | 95 94 |
Khánh Hòa - 27/09/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0810 | 1882 | 9033 | 4284 8394 3744 1814 | 7885 7595 | 9826 0046 | 847 2017 4027 9307 0947 | 4948 | 59 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 93 |
| 200N | 810 |
| 400N | 7102 0545 7716 |
| 1TR | 1173 |
| 3TR | 55204 98311 56895 64542 29359 14803 96547 |
| 10TR | 75414 42125 |
| 15TR | 28877 |
| 30TR | 26027 |
| 2TỶ | 907021 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 23/09/20
| 0 | 04 03 02 | 5 | 59 |
| 1 | 14 11 16 10 | 6 | |
| 2 | 21 27 25 | 7 | 77 73 |
| 3 | 8 | ||
| 4 | 42 47 45 | 9 | 95 93 |
Khánh Hòa - 23/09/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
810 | 8311 7021 | 7102 4542 | 93 1173 4803 | 5204 5414 | 0545 6895 2125 | 7716 | 6547 8877 6027 | 9359 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: |
| 100N | 89 |
| 200N | 994 |
| 400N | 5605 7897 7925 |
| 1TR | 9104 |
| 3TR | 11717 12678 83044 25710 76925 19691 91689 |
| 10TR | 82844 25370 |
| 15TR | 58553 |
| 30TR | 86678 |
| 2TỶ | 795603 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 20/09/20
| 0 | 03 04 05 | 5 | 53 |
| 1 | 17 10 | 6 | |
| 2 | 25 25 | 7 | 78 70 78 |
| 3 | 8 | 89 89 | |
| 4 | 44 44 | 9 | 91 97 94 |
Khánh Hòa - 20/09/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5710 5370 | 9691 | 8553 5603 | 994 9104 3044 2844 | 5605 7925 6925 | 7897 1717 | 2678 6678 | 89 1689 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 80 |
| 200N | 112 |
| 400N | 8648 8359 0051 |
| 1TR | 0056 |
| 3TR | 94436 70420 84868 72503 85232 01781 14633 |
| 10TR | 18491 45249 |
| 15TR | 56212 |
| 30TR | 46590 |
| 2TỶ | 817624 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 16/09/20
| 0 | 03 | 5 | 56 59 51 |
| 1 | 12 12 | 6 | 68 |
| 2 | 24 20 | 7 | |
| 3 | 36 32 33 | 8 | 81 80 |
| 4 | 49 48 | 9 | 90 91 |
Khánh Hòa - 16/09/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
80 0420 6590 | 0051 1781 8491 | 112 5232 6212 | 2503 4633 | 7624 | 0056 4436 | 8648 4868 | 8359 5249 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 17/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 17/04/2026

Thống kê XSMB 17/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 17/04/2026

Thống kê XSMT 17/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 17/04/2026

Thống kê XSMN 16/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/04/2026

Thống kê XSMB 16/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/04/2026

Tin Nổi Bật
Cùng mua vé tại một đại lý, 7 người trúng độc đắc xổ số miền Nam

Công nhân trúng độc đắc 4 tỉ xổ số miền Nam, lãnh tiền ngay khi tan làm

Ba giải độc đắc của xổ số miền Nam tiếp tục trúng tại TPHCM và Tây Ninh

Chiều 9/4, xổ số miền Nam xác định nơi trúng 3 giải độc đắc của 3 đài

Mua 6 tờ vé tứ quý 9999, người đàn ông ở TP.HCM trúng xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









