KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
Xổ số Khánh Hòa mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 22/04/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: |
| 100N | 23 |
| 200N | 094 |
| 400N | 9226 1001 8472 |
| 1TR | 3209 |
| 3TR | 69352 18865 25699 32357 11805 68553 43130 |
| 10TR | 24363 99718 |
| 15TR | 76998 |
| 30TR | 93185 |
| 2TỶ | 305960 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 18/10/20
| 0 | 05 09 01 | 5 | 52 57 53 |
| 1 | 18 | 6 | 60 63 65 |
| 2 | 26 23 | 7 | 72 |
| 3 | 30 | 8 | 85 |
| 4 | 9 | 98 99 94 |
Khánh Hòa - 18/10/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3130 5960 | 1001 | 8472 9352 | 23 8553 4363 | 094 | 8865 1805 3185 | 9226 | 2357 | 9718 6998 | 3209 5699 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 73 |
| 200N | 325 |
| 400N | 3285 0062 2400 |
| 1TR | 0947 |
| 3TR | 17755 73129 95324 94731 68236 10484 76085 |
| 10TR | 09648 27785 |
| 15TR | 91668 |
| 30TR | 88579 |
| 2TỶ | 459511 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 14/10/20
| 0 | 00 | 5 | 55 |
| 1 | 11 | 6 | 68 62 |
| 2 | 29 24 25 | 7 | 79 73 |
| 3 | 31 36 | 8 | 85 84 85 85 |
| 4 | 48 47 | 9 |
Khánh Hòa - 14/10/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2400 | 4731 9511 | 0062 | 73 | 5324 0484 | 325 3285 7755 6085 7785 | 8236 | 0947 | 9648 1668 | 3129 8579 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: |
| 100N | 05 |
| 200N | 090 |
| 400N | 4369 5018 4910 |
| 1TR | 1429 |
| 3TR | 10646 14266 73931 87036 35156 08604 40433 |
| 10TR | 08907 92866 |
| 15TR | 90628 |
| 30TR | 40210 |
| 2TỶ | 749657 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 11/10/20
| 0 | 07 04 05 | 5 | 57 56 |
| 1 | 10 18 10 | 6 | 66 66 69 |
| 2 | 28 29 | 7 | |
| 3 | 31 36 33 | 8 | |
| 4 | 46 | 9 | 90 |
Khánh Hòa - 11/10/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
090 4910 0210 | 3931 | 0433 | 8604 | 05 | 0646 4266 7036 5156 2866 | 8907 9657 | 5018 0628 | 4369 1429 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 57 |
| 200N | 249 |
| 400N | 3591 4072 4618 |
| 1TR | 5518 |
| 3TR | 05527 49068 29872 92830 48265 94531 93064 |
| 10TR | 53062 16624 |
| 15TR | 94285 |
| 30TR | 36973 |
| 2TỶ | 298688 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 07/10/20
| 0 | 5 | 57 | |
| 1 | 18 18 | 6 | 62 68 65 64 |
| 2 | 24 27 | 7 | 73 72 72 |
| 3 | 30 31 | 8 | 88 85 |
| 4 | 49 | 9 | 91 |
Khánh Hòa - 07/10/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2830 | 3591 4531 | 4072 9872 3062 | 6973 | 3064 6624 | 8265 4285 | 57 5527 | 4618 5518 9068 8688 | 249 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: |
| 100N | 22 |
| 200N | 964 |
| 400N | 7121 6826 4819 |
| 1TR | 2938 |
| 3TR | 22884 82772 35032 25004 89666 94710 94596 |
| 10TR | 28845 43721 |
| 15TR | 04754 |
| 30TR | 81892 |
| 2TỶ | 454470 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 04/10/20
| 0 | 04 | 5 | 54 |
| 1 | 10 19 | 6 | 66 64 |
| 2 | 21 21 26 22 | 7 | 70 72 |
| 3 | 32 38 | 8 | 84 |
| 4 | 45 | 9 | 92 96 |
Khánh Hòa - 04/10/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4710 4470 | 7121 3721 | 22 2772 5032 1892 | 964 2884 5004 4754 | 8845 | 6826 9666 4596 | 2938 | 4819 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 16 |
| 200N | 340 |
| 400N | 7898 2771 7865 |
| 1TR | 9674 |
| 3TR | 64567 02981 47914 26180 52048 18509 93128 |
| 10TR | 34699 61147 |
| 15TR | 62334 |
| 30TR | 71610 |
| 2TỶ | 451958 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 30/09/20
| 0 | 09 | 5 | 58 |
| 1 | 10 14 16 | 6 | 67 65 |
| 2 | 28 | 7 | 74 71 |
| 3 | 34 | 8 | 81 80 |
| 4 | 47 48 40 | 9 | 99 98 |
Khánh Hòa - 30/09/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
340 6180 1610 | 2771 2981 | 9674 7914 2334 | 7865 | 16 | 4567 1147 | 7898 2048 3128 1958 | 8509 4699 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 20/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 20/04/2026

Thống kê XSMB 20/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 20/04/2026

Thống kê XSMT 20/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 20/04/2026

Thống kê XSMB 19/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/04/2026

Thống kê XSMT 19/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/04/2026

Tin Nổi Bật
Mua vé số mỗi ngày, người đàn ông trúng độc đắc xổ số miền Nam

7 người cùng trúng 16 vé độc đắc xổ số miền Nam, chia nhau 32 tỉ đồng

Cùng mua vé tại một đại lý, 7 người trúng độc đắc xổ số miền Nam

Công nhân trúng độc đắc 4 tỉ xổ số miền Nam, lãnh tiền ngay khi tan làm

Ba giải độc đắc của xổ số miền Nam tiếp tục trúng tại TPHCM và Tây Ninh

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









