KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
Xổ số Khánh Hòa mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 19/04/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: |
| 100N | 89 |
| 200N | 994 |
| 400N | 5605 7897 7925 |
| 1TR | 9104 |
| 3TR | 11717 12678 83044 25710 76925 19691 91689 |
| 10TR | 82844 25370 |
| 15TR | 58553 |
| 30TR | 86678 |
| 2TỶ | 795603 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 20/09/20
| 0 | 03 04 05 | 5 | 53 |
| 1 | 17 10 | 6 | |
| 2 | 25 25 | 7 | 78 70 78 |
| 3 | 8 | 89 89 | |
| 4 | 44 44 | 9 | 91 97 94 |
Khánh Hòa - 20/09/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5710 5370 | 9691 | 8553 5603 | 994 9104 3044 2844 | 5605 7925 6925 | 7897 1717 | 2678 6678 | 89 1689 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 80 |
| 200N | 112 |
| 400N | 8648 8359 0051 |
| 1TR | 0056 |
| 3TR | 94436 70420 84868 72503 85232 01781 14633 |
| 10TR | 18491 45249 |
| 15TR | 56212 |
| 30TR | 46590 |
| 2TỶ | 817624 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 16/09/20
| 0 | 03 | 5 | 56 59 51 |
| 1 | 12 12 | 6 | 68 |
| 2 | 24 20 | 7 | |
| 3 | 36 32 33 | 8 | 81 80 |
| 4 | 49 48 | 9 | 90 91 |
Khánh Hòa - 16/09/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
80 0420 6590 | 0051 1781 8491 | 112 5232 6212 | 2503 4633 | 7624 | 0056 4436 | 8648 4868 | 8359 5249 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: |
| 100N | 28 |
| 200N | 154 |
| 400N | 1732 2173 9479 |
| 1TR | 1531 |
| 3TR | 26274 36378 27684 24737 45266 22252 24852 |
| 10TR | 04571 06635 |
| 15TR | 28454 |
| 30TR | 69715 |
| 2TỶ | 734297 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 13/09/20
| 0 | 5 | 54 52 52 54 | |
| 1 | 15 | 6 | 66 |
| 2 | 28 | 7 | 71 74 78 73 79 |
| 3 | 35 37 31 32 | 8 | 84 |
| 4 | 9 | 97 |
Khánh Hòa - 13/09/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1531 4571 | 1732 2252 4852 | 2173 | 154 6274 7684 8454 | 6635 9715 | 5266 | 4737 4297 | 28 6378 | 9479 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 78 |
| 200N | 417 |
| 400N | 6267 3017 6953 |
| 1TR | 7708 |
| 3TR | 39134 90930 16946 40634 36261 29471 66260 |
| 10TR | 22942 80271 |
| 15TR | 04810 |
| 30TR | 50847 |
| 2TỶ | 116920 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 09/09/20
| 0 | 08 | 5 | 53 |
| 1 | 10 17 17 | 6 | 61 60 67 |
| 2 | 20 | 7 | 71 71 78 |
| 3 | 34 30 34 | 8 | |
| 4 | 47 42 46 | 9 |
Khánh Hòa - 09/09/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0930 6260 4810 6920 | 6261 9471 0271 | 2942 | 6953 | 9134 0634 | 6946 | 417 6267 3017 0847 | 78 7708 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: |
| 100N | 20 |
| 200N | 485 |
| 400N | 0735 2738 8916 |
| 1TR | 9564 |
| 3TR | 46867 85245 22083 81206 56082 12556 87635 |
| 10TR | 93127 52070 |
| 15TR | 99546 |
| 30TR | 61866 |
| 2TỶ | 318092 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 06/09/20
| 0 | 06 | 5 | 56 |
| 1 | 16 | 6 | 66 67 64 |
| 2 | 27 20 | 7 | 70 |
| 3 | 35 35 38 | 8 | 83 82 85 |
| 4 | 46 45 | 9 | 92 |
Khánh Hòa - 06/09/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
20 2070 | 6082 8092 | 2083 | 9564 | 485 0735 5245 7635 | 8916 1206 2556 9546 1866 | 6867 3127 | 2738 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 70 |
| 200N | 578 |
| 400N | 9936 9820 1281 |
| 1TR | 8471 |
| 3TR | 85535 73697 91353 61474 73638 21242 52945 |
| 10TR | 06753 45955 |
| 15TR | 44748 |
| 30TR | 18327 |
| 2TỶ | 526932 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 02/09/20
| 0 | 5 | 53 55 53 | |
| 1 | 6 | ||
| 2 | 27 20 | 7 | 74 71 78 70 |
| 3 | 32 35 38 36 | 8 | 81 |
| 4 | 48 42 45 | 9 | 97 |
Khánh Hòa - 02/09/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
70 9820 | 1281 8471 | 1242 6932 | 1353 6753 | 1474 | 5535 2945 5955 | 9936 | 3697 8327 | 578 3638 4748 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 16/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/04/2026

Thống kê XSMB 16/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/04/2026

Thống kê XSMT 16/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 16/04/2026

Thống kê XSMN 15/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 15/04/2026

Thống kê XSMB 15/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 15/04/2026

Tin Nổi Bật
Cùng mua vé tại một đại lý, 7 người trúng độc đắc xổ số miền Nam

Công nhân trúng độc đắc 4 tỉ xổ số miền Nam, lãnh tiền ngay khi tan làm

Ba giải độc đắc của xổ số miền Nam tiếp tục trúng tại TPHCM và Tây Ninh

Chiều 9/4, xổ số miền Nam xác định nơi trúng 3 giải độc đắc của 3 đài

Mua 6 tờ vé tứ quý 9999, người đàn ông ở TP.HCM trúng xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









