KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
Xổ số Hải Phòng mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 01/05/2026
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 12-3-2-6-10-15ZN 09876 |
| G.Nhất | 34379 |
| G.Nhì | 06537 43498 |
| G.Ba | 63772 60051 51342 47728 05907 16950 |
| G.Tư | 7574 6080 9245 1822 |
| G.Năm | 5393 4113 2809 1962 1729 8284 |
| G.Sáu | 355 334 771 |
| G.Bảy | 05 84 11 14 |
Hải Phòng - 24/04/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6950 6080 | 0051 771 11 | 3772 1342 1822 1962 | 5393 4113 | 7574 8284 334 84 14 | 9245 355 05 | 9876 | 6537 5907 | 3498 7728 | 4379 2809 1729 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 7-11-1-6-17-19-3-10ZU 38455 |
| G.Nhất | 64514 |
| G.Nhì | 96963 91177 |
| G.Ba | 17860 64337 85166 09392 97001 96481 |
| G.Tư | 3605 0371 2917 2592 |
| G.Năm | 0711 0388 4960 5179 4972 1376 |
| G.Sáu | 706 991 651 |
| G.Bảy | 30 27 13 77 |
Hải Phòng - 17/04/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7860 4960 30 | 7001 6481 0371 0711 991 651 | 9392 2592 4972 | 6963 13 | 4514 | 3605 8455 | 5166 1376 706 | 1177 4337 2917 27 77 | 0388 | 5179 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 4-8-5-13-11-6YD 46120 |
| G.Nhất | 25818 |
| G.Nhì | 79478 02773 |
| G.Ba | 62472 17689 66422 79123 21854 58507 |
| G.Tư | 8669 1207 2080 1472 |
| G.Năm | 6930 7010 2405 0537 7428 8364 |
| G.Sáu | 237 366 323 |
| G.Bảy | 07 37 42 79 |
Hải Phòng - 10/04/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2080 6930 7010 6120 | 2472 6422 1472 42 | 2773 9123 323 | 1854 8364 | 2405 | 366 | 8507 1207 0537 237 07 37 | 5818 9478 7428 | 7689 8669 79 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 2-14-1-3-10-9YM 12944 |
| G.Nhất | 72191 |
| G.Nhì | 50258 41660 |
| G.Ba | 34361 52424 56036 29652 85704 99491 |
| G.Tư | 9687 5975 6794 6176 |
| G.Năm | 5598 1954 9760 4897 6355 9844 |
| G.Sáu | 980 409 442 |
| G.Bảy | 86 15 29 54 |
Hải Phòng - 03/04/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1660 9760 980 | 2191 4361 9491 | 9652 442 | 2424 5704 6794 1954 9844 54 2944 | 5975 6355 15 | 6036 6176 86 | 9687 4897 | 0258 5598 | 409 29 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 12-9-5-17-8-10-2-3YU 61332 |
| G.Nhất | 00833 |
| G.Nhì | 06749 90784 |
| G.Ba | 33991 15957 12620 79296 77418 49338 |
| G.Tư | 2776 9180 8286 8265 |
| G.Năm | 7005 5021 9525 3674 5538 5814 |
| G.Sáu | 938 124 130 |
| G.Bảy | 16 10 04 65 |
Hải Phòng - 27/03/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2620 9180 130 10 | 3991 5021 | 1332 | 0833 | 0784 3674 5814 124 04 | 8265 7005 9525 65 | 9296 2776 8286 16 | 5957 | 7418 9338 5538 938 | 6749 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 9-11-18-10-2-6-1-20XD 81124 |
| G.Nhất | 04983 |
| G.Nhì | 00290 63046 |
| G.Ba | 29024 89600 67378 01615 10314 17902 |
| G.Tư | 1127 9490 3116 9388 |
| G.Năm | 1781 4301 2491 1917 1409 6293 |
| G.Sáu | 536 762 964 |
| G.Bảy | 57 44 80 32 |
Hải Phòng - 20/03/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0290 9600 9490 80 | 1781 4301 2491 | 7902 762 32 | 4983 6293 | 9024 0314 964 44 1124 | 1615 | 3046 3116 536 | 1127 1917 57 | 7378 9388 | 1409 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 6-14-8-17-9-5-16-3XM 86759 |
| G.Nhất | 14807 |
| G.Nhì | 29887 05412 |
| G.Ba | 12237 07575 20703 49064 38489 96740 |
| G.Tư | 5533 1577 5021 5626 |
| G.Năm | 1130 8256 5000 5668 5215 8087 |
| G.Sáu | 742 489 430 |
| G.Bảy | 88 90 10 65 |
Hải Phòng - 13/03/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6740 1130 5000 430 90 10 | 5021 | 5412 742 | 0703 5533 | 9064 | 7575 5215 65 | 5626 8256 | 4807 9887 2237 1577 8087 | 5668 88 | 8489 489 6759 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 26/04/2026

Thống kê XSMB 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 26/04/2026

Thống kê XSMT 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 26/04/2026

Thống kê XSMN 25/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 25/04/2026

Thống kê XSMB 25/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 25/04/2026

Tin Nổi Bật
Sáng 25/4, lộ diện nơi trúng giải độc đắc 14 vé xổ số miền Nam

5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

Xổ số miền Nam ngày 20/4: Vé trúng đài Cà Mau xuất hiện sớm ở TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









