KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
Xổ số Hải Phòng mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 08/05/2026
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 20-3-13-15-16-6-5-14RX 22265 |
| G.Nhất | 72127 |
| G.Nhì | 83520 83018 |
| G.Ba | 68096 02291 84842 06968 09823 79349 |
| G.Tư | 4286 7286 9496 3978 |
| G.Năm | 1723 4818 3326 3360 9684 0548 |
| G.Sáu | 986 013 795 |
| G.Bảy | 19 06 26 70 |
Hải Phòng - 23/08/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3520 3360 70 | 2291 | 4842 | 9823 1723 013 | 9684 | 795 2265 | 8096 4286 7286 9496 3326 986 06 26 | 2127 | 3018 6968 3978 4818 0548 | 9349 19 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 2-3-19-8-15-7-5-14RN 82327 |
| G.Nhất | 87207 |
| G.Nhì | 58978 66424 |
| G.Ba | 52741 48515 03307 35681 46004 06090 |
| G.Tư | 0938 1704 1997 5256 |
| G.Năm | 9835 3221 3558 7606 0420 9829 |
| G.Sáu | 274 577 200 |
| G.Bảy | 32 65 12 52 |
Hải Phòng - 16/08/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6090 0420 200 | 2741 5681 3221 | 32 12 52 | 6424 6004 1704 274 | 8515 9835 65 | 5256 7606 | 7207 3307 1997 577 2327 | 8978 0938 3558 | 9829 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 20-19-8-2-1-3-18-6RE 92142 |
| G.Nhất | 87433 |
| G.Nhì | 67486 01696 |
| G.Ba | 80057 51681 52430 61574 67720 23797 |
| G.Tư | 6084 5112 7854 0172 |
| G.Năm | 7204 0552 4326 0334 1214 3076 |
| G.Sáu | 650 632 213 |
| G.Bảy | 44 22 64 48 |
Hải Phòng - 09/08/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2430 7720 650 | 1681 | 5112 0172 0552 632 22 2142 | 7433 213 | 1574 6084 7854 7204 0334 1214 44 64 | 7486 1696 4326 3076 | 0057 3797 | 48 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 14-5-3-17-19-11-7-4QX 52012 |
| G.Nhất | 60255 |
| G.Nhì | 13074 92914 |
| G.Ba | 18797 11554 82107 02265 94239 73087 |
| G.Tư | 8742 2665 0288 7156 |
| G.Năm | 7701 7727 1973 6159 7337 4980 |
| G.Sáu | 634 454 159 |
| G.Bảy | 63 36 84 66 |
Hải Phòng - 02/08/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4980 | 7701 | 8742 2012 | 1973 63 | 3074 2914 1554 634 454 84 | 0255 2265 2665 | 7156 36 66 | 8797 2107 3087 7727 7337 | 0288 | 4239 6159 159 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 13-18-4-3-12-6-9-11QN 16213 |
| G.Nhất | 11867 |
| G.Nhì | 38996 19224 |
| G.Ba | 03728 59868 96632 96243 08382 89155 |
| G.Tư | 8612 6589 9332 9787 |
| G.Năm | 6839 4122 3766 7299 7736 5816 |
| G.Sáu | 726 321 774 |
| G.Bảy | 37 66 47 70 |
Hải Phòng - 26/07/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
70 | 321 | 6632 8382 8612 9332 4122 | 6243 6213 | 9224 774 | 9155 | 8996 3766 7736 5816 726 66 | 1867 9787 37 47 | 3728 9868 | 6589 6839 7299 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 13-20-1-9-17-4-2-15QE 23877 |
| G.Nhất | 86129 |
| G.Nhì | 43578 15885 |
| G.Ba | 32084 25652 61324 71720 61436 13632 |
| G.Tư | 0924 5666 2745 9173 |
| G.Năm | 9598 8190 9399 3052 6707 5148 |
| G.Sáu | 194 088 792 |
| G.Bảy | 39 60 52 22 |
Hải Phòng - 19/07/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1720 8190 60 | 5652 3632 3052 792 52 22 | 9173 | 2084 1324 0924 194 | 5885 2745 | 1436 5666 | 6707 3877 | 3578 9598 5148 088 | 6129 9399 39 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 1-19-11-7-4-13-6-5PX 92619 |
| G.Nhất | 11319 |
| G.Nhì | 98199 29744 |
| G.Ba | 27067 11978 08680 33893 22152 71172 |
| G.Tư | 8758 2540 6325 1020 |
| G.Năm | 5737 7614 1159 3148 1769 5866 |
| G.Sáu | 359 476 412 |
| G.Bảy | 66 36 72 06 |
Hải Phòng - 12/07/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8680 2540 1020 | 2152 1172 412 72 | 3893 | 9744 7614 | 6325 | 5866 476 66 36 06 | 7067 5737 | 1978 8758 3148 | 1319 8199 1159 1769 359 2619 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMB 02/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 02/05/2026

Thống kê XSMT 02/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 02/05/2026

Thống kê XSMN 30/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 30/04/2026

Thống kê XSMB 30/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 30/04/2026

Thống kê XSMT 30/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 30/04/2026

Tin Nổi Bật
Mua vé qua điện thoại, chủ tàu cá An Giang trúng độc đắc 39,2 tỉ xổ số miền Nam

Ba giải độc đắc xổ số miền Nam cùng lộ diện vào chiều 30/4

Sáng 30/4, xuất hiện nguyên cây 160 vé trúng xổ số miền Nam

Ba giải độc đắc xổ số miền Nam cùng lộ diện ở TP.HCM, Vĩnh Long và An Giang

Mua ủng hộ người bán dạo, khách trúng hơn 6,3 tỉ đồng xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









