KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
Xổ số Hải Phòng mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 13/03/2026
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 3-14-12-8-6-15UP 93076 |
| G.Nhất | 94746 |
| G.Nhì | 78078 12706 |
| G.Ba | 23849 92420 73292 31179 01655 13960 |
| G.Tư | 0155 7242 3503 7485 |
| G.Năm | 5440 4198 2074 7057 3193 7035 |
| G.Sáu | 784 719 419 |
| G.Bảy | 12 19 90 84 |
Hải Phòng - 07/07/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2420 3960 5440 90 | 3292 7242 12 | 3503 3193 | 2074 784 84 | 1655 0155 7485 7035 | 4746 2706 3076 | 7057 | 8078 4198 | 3849 1179 719 419 19 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 15-2-11-12-5-6UY 69851 |
| G.Nhất | 88124 |
| G.Nhì | 66159 11919 |
| G.Ba | 07922 80284 92702 43791 92613 53904 |
| G.Tư | 4262 5196 2479 4379 |
| G.Năm | 2466 8092 8630 6719 3089 6022 |
| G.Sáu | 207 869 283 |
| G.Bảy | 89 82 08 34 |
Hải Phòng - 30/06/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8630 | 3791 9851 | 7922 2702 4262 8092 6022 82 | 2613 283 | 8124 0284 3904 34 | 5196 2466 | 207 | 08 | 6159 1919 2479 4379 6719 3089 869 89 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 4-10-12-5-15-7TF 83660 |
| G.Nhất | 29556 |
| G.Nhì | 84109 08146 |
| G.Ba | 94501 89896 47585 80207 97187 00361 |
| G.Tư | 4205 2870 8205 0899 |
| G.Năm | 5152 3767 5317 5262 3839 5697 |
| G.Sáu | 662 169 936 |
| G.Bảy | 36 84 41 44 |
Hải Phòng - 23/06/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2870 3660 | 4501 0361 41 | 5152 5262 662 | 84 44 | 7585 4205 8205 | 9556 8146 9896 936 36 | 0207 7187 3767 5317 5697 | 4109 0899 3839 169 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 12-14-11-5-13-6TP 76830 |
| G.Nhất | 13239 |
| G.Nhì | 15720 13993 |
| G.Ba | 81372 54796 83888 74122 95035 42408 |
| G.Tư | 5949 5284 9319 0688 |
| G.Năm | 5407 7853 4409 6202 2997 3674 |
| G.Sáu | 367 132 155 |
| G.Bảy | 07 66 02 01 |
Hải Phòng - 16/06/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5720 6830 | 01 | 1372 4122 6202 132 02 | 3993 7853 | 5284 3674 | 5035 155 | 4796 66 | 5407 2997 367 07 | 3888 2408 0688 | 3239 5949 9319 4409 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 2-12-13-5-6-7TY 84288 |
| G.Nhất | 04963 |
| G.Nhì | 74125 38700 |
| G.Ba | 73140 26876 60883 12566 74298 52888 |
| G.Tư | 0391 5921 8049 3886 |
| G.Năm | 1500 2489 8181 3870 1998 2926 |
| G.Sáu | 046 845 943 |
| G.Bảy | 84 68 82 38 |
Hải Phòng - 09/06/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8700 3140 1500 3870 | 0391 5921 8181 | 82 | 4963 0883 943 | 84 | 4125 845 | 6876 2566 3886 2926 046 | 4298 2888 1998 68 38 4288 | 8049 2489 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 4-5-18-12-17-1-2-9SF 71963 |
| G.Nhất | 03825 |
| G.Nhì | 76720 67605 |
| G.Ba | 83562 75355 08354 71442 30105 41776 |
| G.Tư | 0619 8323 0185 4008 |
| G.Năm | 2134 7958 9097 7851 7373 7684 |
| G.Sáu | 307 353 763 |
| G.Bảy | 16 34 19 29 |
Hải Phòng - 02/06/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6720 | 7851 | 3562 1442 | 8323 7373 353 763 1963 | 8354 2134 7684 34 | 3825 7605 5355 0105 0185 | 1776 16 | 9097 307 | 4008 7958 | 0619 19 29 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 9-7-13-15-6-3SP 36191 |
| G.Nhất | 12247 |
| G.Nhì | 74125 55916 |
| G.Ba | 50939 18172 11720 73339 73686 22536 |
| G.Tư | 1413 7656 2151 9010 |
| G.Năm | 3208 7195 4948 3210 9463 0955 |
| G.Sáu | 188 203 342 |
| G.Bảy | 53 31 11 03 |
Hải Phòng - 26/05/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1720 9010 3210 | 2151 31 11 6191 | 8172 342 | 1413 9463 203 53 03 | 4125 7195 0955 | 5916 3686 2536 7656 | 2247 | 3208 4948 188 | 0939 3339 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 10/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 10/03/2026

Thống kê XSMB 10/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 10/03/2026

Thống kê XSMT 10/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 10/03/2026

Thống kê XSMN 09/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 09/03/2026

Thống kê XSMB 09/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 09/03/2026

Tin Nổi Bật
XSMN 9-3: Người chơi chú ý dãy độc đắc Đồng Tháp 686789

Xổ số miền Nam: Lộ diện 2 khách trúng độc đắc Kiên Giang và Đà Lạt trong đêm 8-3

Bộ Tài chính tăng hạn mức phát hành xổ số miền Nam lên 160 tỷ đồng/kỳ từ 1-4-2026

Mua vé số dãy 33333 “siêu lạ”, người đàn ông bất ngờ trúng xổ số miền Nam

XSMN 5-3: Hai giải độc đắc Sóc Trăng 977098 và Đồng Nai 972486 trúng tại TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









