KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
Xổ số Hà Nội mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 09/04/2026
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 3-1-5-8-11-15NZ 01964 |
| G.Nhất | 74969 |
| G.Nhì | 79479 90535 |
| G.Ba | 34518 53590 67179 35306 03818 38858 |
| G.Tư | 4855 9854 4747 8734 |
| G.Năm | 8282 4549 6537 4132 6678 8510 |
| G.Sáu | 438 805 490 |
| G.Bảy | 03 93 82 56 |
Hà Nội - 23/02/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3590 8510 490 | 8282 4132 82 | 03 93 | 9854 8734 1964 | 0535 4855 805 | 5306 56 | 4747 6537 | 4518 3818 8858 6678 438 | 4969 9479 7179 4549 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 1-8-13-11-9-10-2-19MC 32775 |
| G.Nhất | 01606 |
| G.Nhì | 41854 66216 |
| G.Ba | 47885 14847 59176 85638 87409 86316 |
| G.Tư | 2432 6816 7273 9680 |
| G.Năm | 7248 6558 9717 9849 7663 2831 |
| G.Sáu | 465 167 833 |
| G.Bảy | 96 41 42 68 |
Hà Nội - 20/02/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9680 | 2831 41 | 2432 42 | 7273 7663 833 | 1854 | 7885 465 2775 | 1606 6216 9176 6316 6816 96 | 4847 9717 167 | 5638 7248 6558 68 | 7409 9849 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 5-11-15-6-13-9MG 65243 |
| G.Nhất | 02602 |
| G.Nhì | 54187 54495 |
| G.Ba | 32956 53662 44891 90653 50511 74438 |
| G.Tư | 4653 4708 1539 8014 |
| G.Năm | 1805 6536 6568 2574 6732 4978 |
| G.Sáu | 412 364 314 |
| G.Bảy | 89 40 34 86 |
Hà Nội - 16/02/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
40 | 4891 0511 | 2602 3662 6732 412 | 0653 4653 5243 | 8014 2574 364 314 34 | 4495 1805 | 2956 6536 86 | 4187 | 4438 4708 6568 4978 | 1539 89 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 9-11-14-3-1-2ML 41916 |
| G.Nhất | 08972 |
| G.Nhì | 85731 59090 |
| G.Ba | 50333 10120 60151 67796 77837 14004 |
| G.Tư | 5708 6514 3119 3663 |
| G.Năm | 8008 1585 9460 8815 2619 0262 |
| G.Sáu | 399 117 238 |
| G.Bảy | 68 35 88 42 |
Hà Nội - 13/02/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9090 0120 9460 | 5731 0151 | 8972 0262 42 | 0333 3663 | 4004 6514 | 1585 8815 35 | 7796 1916 | 7837 117 | 5708 8008 238 68 88 | 3119 2619 399 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 4-6-14-13-11-2MR 29337 |
| G.Nhất | 79795 |
| G.Nhì | 56690 48887 |
| G.Ba | 92901 77395 87205 44553 84555 79916 |
| G.Tư | 8589 6897 1079 1983 |
| G.Năm | 1236 9243 7934 4534 9730 5156 |
| G.Sáu | 768 840 640 |
| G.Bảy | 70 52 79 13 |
Hà Nội - 09/02/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6690 9730 840 640 70 | 2901 | 52 | 4553 1983 9243 13 | 7934 4534 | 9795 7395 7205 4555 | 9916 1236 5156 | 8887 6897 9337 | 768 | 8589 1079 79 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 10-11-1-9-13-6MU 35492 |
| G.Nhất | 27386 |
| G.Nhì | 77331 13534 |
| G.Ba | 61892 81361 57325 19943 52187 55210 |
| G.Tư | 2014 6409 3258 8688 |
| G.Năm | 9374 4850 8320 7814 8710 0717 |
| G.Sáu | 794 635 599 |
| G.Bảy | 95 56 66 19 |
Hà Nội - 06/02/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5210 4850 8320 8710 | 7331 1361 | 1892 5492 | 9943 | 3534 2014 9374 7814 794 | 7325 635 95 | 7386 56 66 | 2187 0717 | 3258 8688 | 6409 599 19 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









