KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
Xổ số Hà Nội mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 27/04/2026
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 6-10-9-15-7-11SN 89665 |
| G.Nhất | 42044 |
| G.Nhì | 94296 58067 |
| G.Ba | 72571 67501 86583 15273 63103 17218 |
| G.Tư | 1896 1660 6758 2294 |
| G.Năm | 8274 9431 4104 9453 5764 9597 |
| G.Sáu | 918 388 484 |
| G.Bảy | 27 94 15 91 |
Hà Nội - 21/02/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1660 | 2571 7501 9431 91 | 6583 5273 3103 9453 | 2044 2294 8274 4104 5764 484 94 | 15 9665 | 4296 1896 | 8067 9597 27 | 7218 6758 918 388 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 6-4-1-11-8-7SH 38755 |
| G.Nhất | 51445 |
| G.Nhì | 40846 19407 |
| G.Ba | 98361 68851 98133 85217 54176 51607 |
| G.Tư | 9771 2708 1693 6159 |
| G.Năm | 9357 3261 6667 5977 8924 6325 |
| G.Sáu | 658 996 938 |
| G.Bảy | 98 50 08 15 |
Hà Nội - 17/02/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
50 | 8361 8851 9771 3261 | 8133 1693 | 8924 | 1445 6325 15 8755 | 0846 4176 996 | 9407 5217 1607 9357 6667 5977 | 2708 658 938 98 08 | 6159 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 1-8-14-4-7-12SE 35862 |
| G.Nhất | 81536 |
| G.Nhì | 42128 27049 |
| G.Ba | 54898 35137 02958 66327 90173 39628 |
| G.Tư | 5778 0148 7963 0156 |
| G.Năm | 7334 4958 8800 1216 2377 2872 |
| G.Sáu | 365 945 855 |
| G.Bảy | 21 93 25 81 |
Hà Nội - 14/02/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8800 | 21 81 | 2872 5862 | 0173 7963 93 | 7334 | 365 945 855 25 | 1536 0156 1216 | 5137 6327 2377 | 2128 4898 2958 9628 5778 0148 4958 | 7049 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 15-12-7-5-9-14-2-1SA 23768 |
| G.Nhất | 75954 |
| G.Nhì | 21719 51338 |
| G.Ba | 75589 70894 99539 46559 23153 81926 |
| G.Tư | 3767 5645 9723 3995 |
| G.Năm | 3924 1418 7303 3767 4399 5092 |
| G.Sáu | 838 117 334 |
| G.Bảy | 65 33 75 81 |
Hà Nội - 10/02/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
81 | 5092 | 3153 9723 7303 33 | 5954 0894 3924 334 | 5645 3995 65 75 | 1926 | 3767 3767 117 | 1338 1418 838 3768 | 1719 5589 9539 6559 4399 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 10-8-14-6-7-11RX 28958 |
| G.Nhất | 15942 |
| G.Nhì | 30612 36819 |
| G.Ba | 89847 56332 73799 66957 82871 23981 |
| G.Tư | 1732 7397 8652 9002 |
| G.Năm | 1053 6492 4591 0977 9654 8105 |
| G.Sáu | 951 362 564 |
| G.Bảy | 79 07 20 25 |
Hà Nội - 07/02/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
20 | 2871 3981 4591 951 | 5942 0612 6332 1732 8652 9002 6492 362 | 1053 | 9654 564 | 8105 25 | 9847 6957 7397 0977 07 | 8958 | 6819 3799 79 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | Chúc |
| G.Nhất | Mừng |
| G.Nhì | ***** ***** |
| G.Ba | ***** ***** ***** ***** ***** ***** |
| G.Tư | Năm Mới **** **** |
| G.Năm | **** **** **** **** **** **** |
| G.Sáu | Xuân Nhâm Dần |
| G.Bảy | 2 0 2 2 |
Hà Nội - 03/02/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0 | 2 2 2 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 25/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 25/04/2026

Thống kê XSMB 25/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 25/04/2026

Thống kê XSMT 25/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 25/04/2026

Thống kê XSMN 24/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 24/04/2026

Thống kê XSMB 24/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 24/04/2026

Tin Nổi Bật
Sáng 25/4, lộ diện nơi trúng giải độc đắc 14 vé xổ số miền Nam

5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

Xổ số miền Nam ngày 20/4: Vé trúng đài Cà Mau xuất hiện sớm ở TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









