KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
Xổ số Hà Nội mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 09/04/2026
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 13-6-17-3-14-7-1-5 BP 19412 |
| G.Nhất | 85667 |
| G.Nhì | 26906 22710 |
| G.Ba | 09590 96248 53294 43395 49876 53705 |
| G.Tư | 0546 8664 1572 8719 |
| G.Năm | 5678 1599 1893 6844 0749 9130 |
| G.Sáu | 503 719 868 |
| G.Bảy | 31 11 43 35 |
Hà Nội - 13/11/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2710 9590 9130 | 31 11 | 1572 9412 | 1893 503 43 | 3294 8664 6844 | 3395 3705 35 | 6906 9876 0546 | 5667 | 6248 5678 868 | 8719 1599 0749 719 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 17-13-14-3-20-12-19-9BK 34562 |
| G.Nhất | 39661 |
| G.Nhì | 67957 16661 |
| G.Ba | 06243 10409 80709 63247 33362 51297 |
| G.Tư | 7945 1349 1037 1650 |
| G.Năm | 4615 2896 3092 9154 8815 6908 |
| G.Sáu | 744 249 840 |
| G.Bảy | 22 44 97 09 |
Hà Nội - 09/11/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1650 840 | 9661 6661 | 3362 3092 22 4562 | 6243 | 9154 744 44 | 7945 4615 8815 | 2896 | 7957 3247 1297 1037 97 | 6908 | 0409 0709 1349 249 09 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 1-18-19-8-7-6-9-12BF 91484 |
| G.Nhất | 12495 |
| G.Nhì | 39738 55566 |
| G.Ba | 41141 02296 53869 51007 60891 56212 |
| G.Tư | 5822 9346 8559 8819 |
| G.Năm | 6894 6444 7848 8799 0114 7238 |
| G.Sáu | 514 305 030 |
| G.Bảy | 01 82 52 88 |
Hà Nội - 06/11/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
030 | 1141 0891 01 | 6212 5822 82 52 | 6894 6444 0114 514 1484 | 2495 305 | 5566 2296 9346 | 1007 | 9738 7848 7238 88 | 3869 8559 8819 8799 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 12-13-8-11-14-9-18-7BA 93127 |
| G.Nhất | 54327 |
| G.Nhì | 25283 02829 |
| G.Ba | 30079 05452 64446 73945 16590 87922 |
| G.Tư | 2606 9611 1221 0026 |
| G.Năm | 0668 6940 7478 8435 1725 5577 |
| G.Sáu | 276 183 585 |
| G.Bảy | 14 12 69 84 |
Hà Nội - 02/11/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6590 6940 | 9611 1221 | 5452 7922 12 | 5283 183 | 14 84 | 3945 8435 1725 585 | 4446 2606 0026 276 | 4327 5577 3127 | 0668 7478 | 2829 0079 69 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 19-1-8-6-10-7-15-18AX 34684 |
| G.Nhất | 07449 |
| G.Nhì | 68543 68556 |
| G.Ba | 25283 29519 54803 06974 65945 63081 |
| G.Tư | 7503 1183 6318 1975 |
| G.Năm | 2186 9701 6753 9487 4244 4899 |
| G.Sáu | 401 623 609 |
| G.Bảy | 36 22 50 83 |
Hà Nội - 30/10/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
50 | 3081 9701 401 | 22 | 8543 5283 4803 7503 1183 6753 623 83 | 6974 4244 4684 | 5945 1975 | 8556 2186 36 | 9487 | 6318 | 7449 9519 4899 609 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 19-5-15-7-6-1-18-17AS 26788 |
| G.Nhất | 71079 |
| G.Nhì | 79633 89149 |
| G.Ba | 55454 66176 86152 37472 21527 79572 |
| G.Tư | 0476 8838 1384 2211 |
| G.Năm | 5306 1110 8681 7368 0619 3206 |
| G.Sáu | 623 382 600 |
| G.Bảy | 94 00 43 95 |
Hà Nội - 26/10/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1110 600 00 | 2211 8681 | 6152 7472 9572 382 | 9633 623 43 | 5454 1384 94 | 95 | 6176 0476 5306 3206 | 1527 | 8838 7368 6788 | 1079 9149 0619 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









