KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
Xổ số Hà Nội mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 27/04/2026
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 15-1-5-2-10-11DU 55448 |
| G.Nhất | 93409 |
| G.Nhì | 19965 60859 |
| G.Ba | 99851 03123 34167 27971 32321 04504 |
| G.Tư | 9860 0467 9764 1555 |
| G.Năm | 0828 1089 2239 3967 4868 6380 |
| G.Sáu | 668 676 301 |
| G.Bảy | 32 82 40 75 |
Hà Nội - 12/09/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9860 6380 40 | 9851 7971 2321 301 | 32 82 | 3123 | 4504 9764 | 9965 1555 75 | 676 | 4167 0467 3967 | 0828 4868 668 5448 | 3409 0859 1089 2239 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 14-9-4-12-8-3DZ 75743 |
| G.Nhất | 11926 |
| G.Nhì | 27509 34830 |
| G.Ba | 11602 69444 33782 75307 33035 45370 |
| G.Tư | 4612 1310 5450 6192 |
| G.Năm | 4529 5787 8580 7087 6706 7842 |
| G.Sáu | 149 438 967 |
| G.Bảy | 61 14 90 71 |
Hà Nội - 08/09/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4830 5370 1310 5450 8580 90 | 61 71 | 1602 3782 4612 6192 7842 | 5743 | 9444 14 | 3035 | 1926 6706 | 5307 5787 7087 967 | 438 | 7509 4529 149 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 9-10-8-4-3-6CD 01548 |
| G.Nhất | 24105 |
| G.Nhì | 97886 05221 |
| G.Ba | 40800 37871 20859 72800 54653 88845 |
| G.Tư | 0439 7366 0464 1971 |
| G.Năm | 1811 4985 1123 8003 0173 1572 |
| G.Sáu | 022 988 617 |
| G.Bảy | 56 06 23 95 |
Hà Nội - 05/09/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0800 2800 | 5221 7871 1971 1811 | 1572 022 | 4653 1123 8003 0173 23 | 0464 | 4105 8845 4985 95 | 7886 7366 56 06 | 617 | 988 1548 | 0859 0439 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 12-6-7-9-13-15CH 69488 |
| G.Nhất | 89786 |
| G.Nhì | 68416 20989 |
| G.Ba | 45860 53290 69426 73508 69579 36407 |
| G.Tư | 5838 2680 0316 1899 |
| G.Năm | 2093 4220 1206 7177 8083 7727 |
| G.Sáu | 287 915 111 |
| G.Bảy | 03 37 59 84 |
Hà Nội - 01/09/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5860 3290 2680 4220 | 111 | 2093 8083 03 | 84 | 915 | 9786 8416 9426 0316 1206 | 6407 7177 7727 287 37 | 3508 5838 9488 | 0989 9579 1899 59 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 8-2-13-3-10-11CM 75965 |
| G.Nhất | 38820 |
| G.Nhì | 71575 21773 |
| G.Ba | 11467 84675 61952 95607 14201 55425 |
| G.Tư | 2131 9835 4095 9439 |
| G.Năm | 8213 2982 1312 9421 7692 0890 |
| G.Sáu | 343 694 012 |
| G.Bảy | 19 70 91 92 |
Hà Nội - 29/08/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8820 0890 70 | 4201 2131 9421 91 | 1952 2982 1312 7692 012 92 | 1773 8213 343 | 694 | 1575 4675 5425 9835 4095 5965 | 1467 5607 | 9439 19 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 9-7-6-8-14-1CR 28670 |
| G.Nhất | 79137 |
| G.Nhì | 56442 84712 |
| G.Ba | 87818 27183 80085 51167 33296 77942 |
| G.Tư | 5364 0801 3433 1535 |
| G.Năm | 5500 3252 4260 9739 5644 8974 |
| G.Sáu | 781 074 605 |
| G.Bảy | 74 87 35 29 |
Hà Nội - 25/08/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5500 4260 8670 | 0801 781 | 6442 4712 7942 3252 | 7183 3433 | 5364 5644 8974 074 74 | 0085 1535 605 35 | 3296 | 9137 1167 87 | 7818 | 9739 29 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 26/04/2026

Thống kê XSMB 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 26/04/2026

Thống kê XSMT 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 26/04/2026

Thống kê XSMN 25/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 25/04/2026

Thống kê XSMB 25/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 25/04/2026

Tin Nổi Bật
Sáng 25/4, lộ diện nơi trúng giải độc đắc 14 vé xổ số miền Nam

5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

Xổ số miền Nam ngày 20/4: Vé trúng đài Cà Mau xuất hiện sớm ở TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









