KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
Xổ số Hà Nội mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 20/04/2026
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 6-9-2-10-5-4FH 66819 |
| G.Nhất | 58970 |
| G.Nhì | 81233 87337 |
| G.Ba | 67364 85138 96320 49873 10652 89668 |
| G.Tư | 8394 8830 8457 0320 |
| G.Năm | 3125 3132 4645 4147 8339 8043 |
| G.Sáu | 111 430 454 |
| G.Bảy | 22 57 54 16 |
Hà Nội - 03/11/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8970 6320 8830 0320 430 | 111 | 0652 3132 22 | 1233 9873 8043 | 7364 8394 454 54 | 3125 4645 | 16 | 7337 8457 4147 57 | 5138 9668 | 8339 6819 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 13-9-6-7-4-10FM 93343 |
| G.Nhất | 96968 |
| G.Nhì | 63142 87662 |
| G.Ba | 64620 94933 91543 43079 18487 83883 |
| G.Tư | 8316 6968 2547 3315 |
| G.Năm | 3809 4301 2221 5368 4658 2400 |
| G.Sáu | 204 340 509 |
| G.Bảy | 02 31 59 16 |
Hà Nội - 31/10/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4620 2400 340 | 4301 2221 31 | 3142 7662 02 | 4933 1543 3883 3343 | 204 | 3315 | 8316 16 | 8487 2547 | 6968 6968 5368 4658 | 3079 3809 509 59 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 7-1-10-2-4-13FR 89604 |
| G.Nhất | 91323 |
| G.Nhì | 51578 25475 |
| G.Ba | 42317 79129 02129 03015 38854 64855 |
| G.Tư | 0405 1015 0053 2692 |
| G.Năm | 7045 0058 5559 3807 9109 1859 |
| G.Sáu | 276 593 588 |
| G.Bảy | 21 70 40 99 |
Hà Nội - 27/10/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
70 40 | 21 | 2692 | 1323 0053 593 | 8854 9604 | 5475 3015 4855 0405 1015 7045 | 276 | 2317 3807 | 1578 0058 588 | 9129 2129 5559 9109 1859 99 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 8-10-11-4-9-1FU 05499 |
| G.Nhất | 10376 |
| G.Nhì | 24301 13680 |
| G.Ba | 38695 41130 50727 16362 08149 79482 |
| G.Tư | 8855 9322 2164 0561 |
| G.Năm | 8869 8529 0030 2126 4951 8249 |
| G.Sáu | 161 852 598 |
| G.Bảy | 99 51 40 76 |
Hà Nội - 24/10/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3680 1130 0030 40 | 4301 0561 4951 161 51 | 6362 9482 9322 852 | 2164 | 8695 8855 | 0376 2126 76 | 0727 | 598 | 8149 8869 8529 8249 99 5499 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 2-13-3-14-8-6FZ 27465 |
| G.Nhất | 33685 |
| G.Nhì | 53025 07718 |
| G.Ba | 77719 50004 40691 31858 54368 81032 |
| G.Tư | 8755 4276 8212 5294 |
| G.Năm | 3670 4516 1189 0214 4497 1524 |
| G.Sáu | 577 678 548 |
| G.Bảy | 09 16 75 67 |
Hà Nội - 20/10/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3670 | 0691 | 1032 8212 | 0004 5294 0214 1524 | 3685 3025 8755 75 7465 | 4276 4516 16 | 4497 577 67 | 7718 1858 4368 678 548 | 7719 1189 09 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 10-8-13-12-7-14EC 15677 |
| G.Nhất | 13447 |
| G.Nhì | 41401 55659 |
| G.Ba | 09614 70832 48851 08349 92890 45052 |
| G.Tư | 9807 5291 5713 4749 |
| G.Năm | 3465 7671 0654 6944 4800 3828 |
| G.Sáu | 274 626 012 |
| G.Bảy | 84 12 41 70 |
Hà Nội - 17/10/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2890 4800 70 | 1401 8851 5291 7671 41 | 0832 5052 012 12 | 5713 | 9614 0654 6944 274 84 | 3465 | 626 | 3447 9807 5677 | 3828 | 5659 8349 4749 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 17/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 17/04/2026

Thống kê XSMB 17/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 17/04/2026

Thống kê XSMT 17/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 17/04/2026

Thống kê XSMN 16/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/04/2026

Thống kê XSMB 16/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/04/2026

Tin Nổi Bật
Cùng mua vé tại một đại lý, 7 người trúng độc đắc xổ số miền Nam

Công nhân trúng độc đắc 4 tỉ xổ số miền Nam, lãnh tiền ngay khi tan làm

Ba giải độc đắc của xổ số miền Nam tiếp tục trúng tại TPHCM và Tây Ninh

Chiều 9/4, xổ số miền Nam xác định nơi trúng 3 giải độc đắc của 3 đài

Mua 6 tờ vé tứ quý 9999, người đàn ông ở TP.HCM trúng xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









