KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
Xổ số Đà Nẵng mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 08/04/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: |
| 100N | 29 |
| 200N | 673 |
| 400N | 8032 3561 6923 |
| 1TR | 8268 |
| 3TR | 79993 40108 06745 64261 31849 38740 65887 |
| 10TR | 96531 47925 |
| 15TR | 04675 |
| 30TR | 52625 |
| 2TỶ | 214943 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 07/12/24
| 0 | 08 | 5 | |
| 1 | 6 | 61 68 61 | |
| 2 | 25 25 23 29 | 7 | 75 73 |
| 3 | 31 32 | 8 | 87 |
| 4 | 43 45 49 40 | 9 | 93 |
Đà Nẵng - 07/12/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8740 | 3561 4261 6531 | 8032 | 673 6923 9993 4943 | 6745 7925 4675 2625 | 5887 | 8268 0108 | 29 1849 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 79 |
| 200N | 450 |
| 400N | 3370 8331 6094 |
| 1TR | 7006 |
| 3TR | 99532 06299 27041 15214 84449 18286 29841 |
| 10TR | 95280 85745 |
| 15TR | 34801 |
| 30TR | 89077 |
| 2TỶ | 894937 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 04/12/24
| 0 | 01 06 | 5 | 50 |
| 1 | 14 | 6 | |
| 2 | 7 | 77 70 79 | |
| 3 | 37 32 31 | 8 | 80 86 |
| 4 | 45 41 49 41 | 9 | 99 94 |
Đà Nẵng - 04/12/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
450 3370 5280 | 8331 7041 9841 4801 | 9532 | 6094 5214 | 5745 | 7006 8286 | 9077 4937 | 79 6299 4449 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: |
| 100N | 15 |
| 200N | 213 |
| 400N | 6697 5319 4068 |
| 1TR | 3860 |
| 3TR | 08446 26675 45716 95686 50298 87459 50209 |
| 10TR | 84671 37115 |
| 15TR | 21158 |
| 30TR | 70142 |
| 2TỶ | 954309 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 30/11/24
| 0 | 09 09 | 5 | 58 59 |
| 1 | 15 16 19 13 15 | 6 | 60 68 |
| 2 | 7 | 71 75 | |
| 3 | 8 | 86 | |
| 4 | 42 46 | 9 | 98 97 |
Đà Nẵng - 30/11/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3860 | 4671 | 0142 | 213 | 15 6675 7115 | 8446 5716 5686 | 6697 | 4068 0298 1158 | 5319 7459 0209 4309 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 02 |
| 200N | 878 |
| 400N | 3644 0191 2801 |
| 1TR | 4946 |
| 3TR | 87526 74002 82731 13234 89881 42484 67106 |
| 10TR | 68812 68288 |
| 15TR | 44300 |
| 30TR | 65300 |
| 2TỶ | 582478 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 27/11/24
| 0 | 00 00 02 06 01 02 | 5 | |
| 1 | 12 | 6 | |
| 2 | 26 | 7 | 78 78 |
| 3 | 31 34 | 8 | 88 81 84 |
| 4 | 46 44 | 9 | 91 |
Đà Nẵng - 27/11/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4300 5300 | 0191 2801 2731 9881 | 02 4002 8812 | 3644 3234 2484 | 4946 7526 7106 | 878 8288 2478 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: |
| 100N | 86 |
| 200N | 199 |
| 400N | 3784 8483 4651 |
| 1TR | 2121 |
| 3TR | 83566 26478 03955 44841 89816 37314 53458 |
| 10TR | 89355 24462 |
| 15TR | 40265 |
| 30TR | 47689 |
| 2TỶ | 477718 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 23/11/24
| 0 | 5 | 55 55 58 51 | |
| 1 | 18 16 14 | 6 | 65 62 66 |
| 2 | 21 | 7 | 78 |
| 3 | 8 | 89 84 83 86 | |
| 4 | 41 | 9 | 99 |
Đà Nẵng - 23/11/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4651 2121 4841 | 4462 | 8483 | 3784 7314 | 3955 9355 0265 | 86 3566 9816 | 6478 3458 7718 | 199 7689 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 01 |
| 200N | 923 |
| 400N | 6164 5110 8102 |
| 1TR | 9897 |
| 3TR | 47268 14461 75296 76219 26019 49909 33200 |
| 10TR | 31509 02644 |
| 15TR | 96699 |
| 30TR | 67266 |
| 2TỶ | 447652 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 20/11/24
| 0 | 09 09 00 02 01 | 5 | 52 |
| 1 | 19 19 10 | 6 | 66 68 61 64 |
| 2 | 23 | 7 | |
| 3 | 8 | ||
| 4 | 44 | 9 | 99 96 97 |
Đà Nẵng - 20/11/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5110 3200 | 01 4461 | 8102 7652 | 923 | 6164 2644 | 5296 7266 | 9897 | 7268 | 6219 6019 9909 1509 6699 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









