KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
Xổ số Đà Nẵng mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 08/04/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: |
| 100N | 29 |
| 200N | 100 |
| 400N | 5084 6138 3266 |
| 1TR | 5858 |
| 3TR | 90938 11258 40001 41661 72303 76019 88404 |
| 10TR | 60237 47748 |
| 15TR | 78333 |
| 30TR | 24315 |
| 2TỶ | 119913 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 21/12/24
| 0 | 01 03 04 00 | 5 | 58 58 |
| 1 | 13 15 19 | 6 | 61 66 |
| 2 | 29 | 7 | |
| 3 | 33 37 38 38 | 8 | 84 |
| 4 | 48 | 9 |
Đà Nẵng - 21/12/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
100 | 0001 1661 | 2303 8333 9913 | 5084 8404 | 4315 | 3266 | 0237 | 6138 5858 0938 1258 7748 | 29 6019 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 30 |
| 200N | 166 |
| 400N | 2901 3376 5764 |
| 1TR | 0280 |
| 3TR | 93358 21154 16930 65453 04405 92012 91914 |
| 10TR | 10612 23270 |
| 15TR | 45760 |
| 30TR | 40827 |
| 2TỶ | 949858 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 18/12/24
| 0 | 05 01 | 5 | 58 58 54 53 |
| 1 | 12 12 14 | 6 | 60 64 66 |
| 2 | 27 | 7 | 70 76 |
| 3 | 30 30 | 8 | 80 |
| 4 | 9 |
Đà Nẵng - 18/12/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
30 0280 6930 3270 5760 | 2901 | 2012 0612 | 5453 | 5764 1154 1914 | 4405 | 166 3376 | 0827 | 3358 9858 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: |
| 100N | 02 |
| 200N | 366 |
| 400N | 6768 1559 5091 |
| 1TR | 7901 |
| 3TR | 55084 22552 63896 04804 65619 52572 15032 |
| 10TR | 62987 63646 |
| 15TR | 19130 |
| 30TR | 21401 |
| 2TỶ | 218567 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 14/12/24
| 0 | 01 04 01 02 | 5 | 52 59 |
| 1 | 19 | 6 | 67 68 66 |
| 2 | 7 | 72 | |
| 3 | 30 32 | 8 | 87 84 |
| 4 | 46 | 9 | 96 91 |
Đà Nẵng - 14/12/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9130 | 5091 7901 1401 | 02 2552 2572 5032 | 5084 4804 | 366 3896 3646 | 2987 8567 | 6768 | 1559 5619 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 67 |
| 200N | 946 |
| 400N | 4885 2474 7858 |
| 1TR | 5923 |
| 3TR | 67327 27066 99153 25262 15614 18605 64561 |
| 10TR | 69327 27753 |
| 15TR | 81774 |
| 30TR | 27912 |
| 2TỶ | 393667 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 11/12/24
| 0 | 05 | 5 | 53 53 58 |
| 1 | 12 14 | 6 | 67 66 62 61 67 |
| 2 | 27 27 23 | 7 | 74 74 |
| 3 | 8 | 85 | |
| 4 | 46 | 9 |
Đà Nẵng - 11/12/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4561 | 5262 7912 | 5923 9153 7753 | 2474 5614 1774 | 4885 8605 | 946 7066 | 67 7327 9327 3667 | 7858 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: |
| 100N | 29 |
| 200N | 673 |
| 400N | 8032 3561 6923 |
| 1TR | 8268 |
| 3TR | 79993 40108 06745 64261 31849 38740 65887 |
| 10TR | 96531 47925 |
| 15TR | 04675 |
| 30TR | 52625 |
| 2TỶ | 214943 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 07/12/24
| 0 | 08 | 5 | |
| 1 | 6 | 61 68 61 | |
| 2 | 25 25 23 29 | 7 | 75 73 |
| 3 | 31 32 | 8 | 87 |
| 4 | 43 45 49 40 | 9 | 93 |
Đà Nẵng - 07/12/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8740 | 3561 4261 6531 | 8032 | 673 6923 9993 4943 | 6745 7925 4675 2625 | 5887 | 8268 0108 | 29 1849 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 79 |
| 200N | 450 |
| 400N | 3370 8331 6094 |
| 1TR | 7006 |
| 3TR | 99532 06299 27041 15214 84449 18286 29841 |
| 10TR | 95280 85745 |
| 15TR | 34801 |
| 30TR | 89077 |
| 2TỶ | 894937 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 04/12/24
| 0 | 01 06 | 5 | 50 |
| 1 | 14 | 6 | |
| 2 | 7 | 77 70 79 | |
| 3 | 37 32 31 | 8 | 80 86 |
| 4 | 45 41 49 41 | 9 | 99 94 |
Đà Nẵng - 04/12/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
450 3370 5280 | 8331 7041 9841 4801 | 9532 | 6094 5214 | 5745 | 7006 8286 | 9077 4937 | 79 6299 4449 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









