KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
Xổ số Đà Nẵng mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 08/04/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: |
| 100N | 86 |
| 200N | 199 |
| 400N | 3784 8483 4651 |
| 1TR | 2121 |
| 3TR | 83566 26478 03955 44841 89816 37314 53458 |
| 10TR | 89355 24462 |
| 15TR | 40265 |
| 30TR | 47689 |
| 2TỶ | 477718 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 23/11/24
| 0 | 5 | 55 55 58 51 | |
| 1 | 18 16 14 | 6 | 65 62 66 |
| 2 | 21 | 7 | 78 |
| 3 | 8 | 89 84 83 86 | |
| 4 | 41 | 9 | 99 |
Đà Nẵng - 23/11/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4651 2121 4841 | 4462 | 8483 | 3784 7314 | 3955 9355 0265 | 86 3566 9816 | 6478 3458 7718 | 199 7689 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 01 |
| 200N | 923 |
| 400N | 6164 5110 8102 |
| 1TR | 9897 |
| 3TR | 47268 14461 75296 76219 26019 49909 33200 |
| 10TR | 31509 02644 |
| 15TR | 96699 |
| 30TR | 67266 |
| 2TỶ | 447652 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 20/11/24
| 0 | 09 09 00 02 01 | 5 | 52 |
| 1 | 19 19 10 | 6 | 66 68 61 64 |
| 2 | 23 | 7 | |
| 3 | 8 | ||
| 4 | 44 | 9 | 99 96 97 |
Đà Nẵng - 20/11/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5110 3200 | 01 4461 | 8102 7652 | 923 | 6164 2644 | 5296 7266 | 9897 | 7268 | 6219 6019 9909 1509 6699 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: |
| 100N | 88 |
| 200N | 669 |
| 400N | 3179 2812 1480 |
| 1TR | 7720 |
| 3TR | 97923 85803 21987 84597 02178 14700 83765 |
| 10TR | 05263 52648 |
| 15TR | 33719 |
| 30TR | 31675 |
| 2TỶ | 384534 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 16/11/24
| 0 | 03 00 | 5 | |
| 1 | 19 12 | 6 | 63 65 69 |
| 2 | 23 20 | 7 | 75 78 79 |
| 3 | 34 | 8 | 87 80 88 |
| 4 | 48 | 9 | 97 |
Đà Nẵng - 16/11/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1480 7720 4700 | 2812 | 7923 5803 5263 | 4534 | 3765 1675 | 1987 4597 | 88 2178 2648 | 669 3179 3719 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 67 |
| 200N | 329 |
| 400N | 7332 4394 4140 |
| 1TR | 7294 |
| 3TR | 60582 60849 84123 48501 05483 55790 44285 |
| 10TR | 47347 44532 |
| 15TR | 96401 |
| 30TR | 76364 |
| 2TỶ | 442829 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 13/11/24
| 0 | 01 01 | 5 | |
| 1 | 6 | 64 67 | |
| 2 | 29 23 29 | 7 | |
| 3 | 32 32 | 8 | 82 83 85 |
| 4 | 47 49 40 | 9 | 90 94 94 |
Đà Nẵng - 13/11/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4140 5790 | 8501 6401 | 7332 0582 4532 | 4123 5483 | 4394 7294 6364 | 4285 | 67 7347 | 329 0849 2829 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: |
| 100N | 94 |
| 200N | 837 |
| 400N | 5265 7088 7736 |
| 1TR | 4076 |
| 3TR | 84384 81567 72092 15221 65255 43025 46280 |
| 10TR | 39180 98335 |
| 15TR | 12294 |
| 30TR | 00764 |
| 2TỶ | 040820 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 09/11/24
| 0 | 5 | 55 | |
| 1 | 6 | 64 67 65 | |
| 2 | 20 21 25 | 7 | 76 |
| 3 | 35 36 37 | 8 | 80 84 80 88 |
| 4 | 9 | 94 92 94 |
Đà Nẵng - 09/11/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6280 9180 0820 | 5221 | 2092 | 94 4384 2294 0764 | 5265 5255 3025 8335 | 7736 4076 | 837 1567 | 7088 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 63 |
| 200N | 074 |
| 400N | 8255 5980 1315 |
| 1TR | 2528 |
| 3TR | 53969 68863 75777 23825 73531 54445 99163 |
| 10TR | 35965 19528 |
| 15TR | 82141 |
| 30TR | 78773 |
| 2TỶ | 653585 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 06/11/24
| 0 | 5 | 55 | |
| 1 | 15 | 6 | 65 69 63 63 63 |
| 2 | 28 25 28 | 7 | 73 77 74 |
| 3 | 31 | 8 | 85 80 |
| 4 | 41 45 | 9 |
Đà Nẵng - 06/11/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5980 | 3531 2141 | 63 8863 9163 8773 | 074 | 8255 1315 3825 4445 5965 3585 | 5777 | 2528 9528 | 3969 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









