KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
Xổ số Bắc Ninh mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 08/04/2026
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 8-5-12-13-1-7AB 09155 |
| G.Nhất | 63250 |
| G.Nhì | 61771 47619 |
| G.Ba | 30310 69885 83520 14839 34038 91584 |
| G.Tư | 7099 8552 5600 5581 |
| G.Năm | 2215 1315 4090 7585 9842 0531 |
| G.Sáu | 712 752 820 |
| G.Bảy | 89 15 41 33 |
Bắc Ninh - 27/07/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3250 0310 3520 5600 4090 820 | 1771 5581 0531 41 | 8552 9842 712 752 | 33 | 1584 | 9885 2215 1315 7585 15 9155 | 4038 | 7619 4839 7099 89 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 11-2-5-7-10-3AK 25496 |
| G.Nhất | 72929 |
| G.Nhì | 78576 63755 |
| G.Ba | 74523 95027 32314 58361 15818 34987 |
| G.Tư | 7507 7435 4693 5772 |
| G.Năm | 8614 0815 9048 3128 2137 4087 |
| G.Sáu | 392 139 380 |
| G.Bảy | 35 45 90 20 |
Bắc Ninh - 20/07/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
380 90 20 | 8361 | 5772 392 | 4523 4693 | 2314 8614 | 3755 7435 0815 35 45 | 8576 5496 | 5027 4987 7507 2137 4087 | 5818 9048 3128 | 2929 139 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 5-2-3-9-12-17-20-1AS 95155 |
| G.Nhất | 90271 |
| G.Nhì | 89067 33855 |
| G.Ba | 32526 01514 13957 62866 63028 85948 |
| G.Tư | 0241 4057 2119 1635 |
| G.Năm | 6060 9175 6784 6809 2507 5397 |
| G.Sáu | 893 538 009 |
| G.Bảy | 80 20 26 10 |
Bắc Ninh - 13/07/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6060 80 20 10 | 0271 0241 | 893 | 1514 6784 | 3855 1635 9175 5155 | 2526 2866 26 | 9067 3957 4057 2507 5397 | 3028 5948 538 | 2119 6809 009 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 7-13-10-3-9-14ZY 76796 |
| G.Nhất | 60532 |
| G.Nhì | 75194 39560 |
| G.Ba | 58271 22405 29611 85427 35809 97332 |
| G.Tư | 0391 9379 4176 8729 |
| G.Năm | 2575 5197 1344 1553 9193 0851 |
| G.Sáu | 670 162 917 |
| G.Bảy | 50 63 29 44 |
Bắc Ninh - 06/07/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9560 670 50 | 8271 9611 0391 0851 | 0532 7332 162 | 1553 9193 63 | 5194 1344 44 | 2405 2575 | 4176 6796 | 5427 5197 917 | 5809 9379 8729 29 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 2-17-16-4-6-20-12-19ZQ 38892 |
| G.Nhất | 20636 |
| G.Nhì | 84006 09206 |
| G.Ba | 67842 19569 35494 95540 19050 72972 |
| G.Tư | 0653 2941 8867 4658 |
| G.Năm | 4977 7341 4413 0130 0226 9865 |
| G.Sáu | 732 080 835 |
| G.Bảy | 26 97 87 64 |
Bắc Ninh - 29/06/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5540 9050 0130 080 | 2941 7341 | 7842 2972 732 8892 | 0653 4413 | 5494 64 | 9865 835 | 0636 4006 9206 0226 26 | 8867 4977 97 87 | 4658 | 9569 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 14-4-11-8-13-6ZG 50846 |
| G.Nhất | 92133 |
| G.Nhì | 75657 64087 |
| G.Ba | 07018 36544 47407 24068 08148 90008 |
| G.Tư | 7413 9850 3093 6318 |
| G.Năm | 1378 3717 5295 1263 9362 8679 |
| G.Sáu | 304 237 359 |
| G.Bảy | 16 04 92 47 |
Bắc Ninh - 22/06/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9850 | 9362 92 | 2133 7413 3093 1263 | 6544 304 04 | 5295 | 16 0846 | 5657 4087 7407 3717 237 47 | 7018 4068 8148 0008 6318 1378 | 8679 359 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 6-1-7-9-2-8YZ 79716 |
| G.Nhất | 00074 |
| G.Nhì | 00104 49785 |
| G.Ba | 58893 62313 99728 02338 97143 53105 |
| G.Tư | 5498 5666 1419 0002 |
| G.Năm | 3465 4594 2067 7813 8841 4558 |
| G.Sáu | 787 737 306 |
| G.Bảy | 05 39 74 85 |
Bắc Ninh - 15/06/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8841 | 0002 | 8893 2313 7143 7813 | 0074 0104 4594 74 | 9785 3105 3465 05 85 | 5666 306 9716 | 2067 787 737 | 9728 2338 5498 4558 | 1419 39 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









