KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
Xổ số Bắc Ninh mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 08/04/2026
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 3-8-1-11-10-5BK 42119 |
| G.Nhất | 46227 |
| G.Nhì | 15689 40605 |
| G.Ba | 72931 94336 16191 34533 11281 55440 |
| G.Tư | 3715 6243 8815 2599 |
| G.Năm | 2175 5335 7267 0050 2428 0823 |
| G.Sáu | 480 881 114 |
| G.Bảy | 00 21 22 60 |
Bắc Ninh - 10/08/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5440 0050 480 00 60 | 2931 6191 1281 881 21 | 22 | 4533 6243 0823 | 114 | 0605 3715 8815 2175 5335 | 4336 | 6227 7267 | 2428 | 5689 2599 2119 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 7-9-15-3-4-13BS 37686 |
| G.Nhất | 60371 |
| G.Nhì | 33660 43875 |
| G.Ba | 55527 82314 77309 06574 24773 18642 |
| G.Tư | 9148 3426 1501 7519 |
| G.Năm | 9150 5760 3983 1193 2334 6678 |
| G.Sáu | 686 240 515 |
| G.Bảy | 18 86 51 46 |
Bắc Ninh - 03/08/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3660 9150 5760 240 | 0371 1501 51 | 8642 | 4773 3983 1193 | 2314 6574 2334 | 3875 515 | 3426 686 86 46 7686 | 5527 | 9148 6678 18 | 7309 7519 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 8-5-12-13-1-7AB 09155 |
| G.Nhất | 63250 |
| G.Nhì | 61771 47619 |
| G.Ba | 30310 69885 83520 14839 34038 91584 |
| G.Tư | 7099 8552 5600 5581 |
| G.Năm | 2215 1315 4090 7585 9842 0531 |
| G.Sáu | 712 752 820 |
| G.Bảy | 89 15 41 33 |
Bắc Ninh - 27/07/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3250 0310 3520 5600 4090 820 | 1771 5581 0531 41 | 8552 9842 712 752 | 33 | 1584 | 9885 2215 1315 7585 15 9155 | 4038 | 7619 4839 7099 89 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 11-2-5-7-10-3AK 25496 |
| G.Nhất | 72929 |
| G.Nhì | 78576 63755 |
| G.Ba | 74523 95027 32314 58361 15818 34987 |
| G.Tư | 7507 7435 4693 5772 |
| G.Năm | 8614 0815 9048 3128 2137 4087 |
| G.Sáu | 392 139 380 |
| G.Bảy | 35 45 90 20 |
Bắc Ninh - 20/07/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
380 90 20 | 8361 | 5772 392 | 4523 4693 | 2314 8614 | 3755 7435 0815 35 45 | 8576 5496 | 5027 4987 7507 2137 4087 | 5818 9048 3128 | 2929 139 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 5-2-3-9-12-17-20-1AS 95155 |
| G.Nhất | 90271 |
| G.Nhì | 89067 33855 |
| G.Ba | 32526 01514 13957 62866 63028 85948 |
| G.Tư | 0241 4057 2119 1635 |
| G.Năm | 6060 9175 6784 6809 2507 5397 |
| G.Sáu | 893 538 009 |
| G.Bảy | 80 20 26 10 |
Bắc Ninh - 13/07/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6060 80 20 10 | 0271 0241 | 893 | 1514 6784 | 3855 1635 9175 5155 | 2526 2866 26 | 9067 3957 4057 2507 5397 | 3028 5948 538 | 2119 6809 009 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 7-13-10-3-9-14ZY 76796 |
| G.Nhất | 60532 |
| G.Nhì | 75194 39560 |
| G.Ba | 58271 22405 29611 85427 35809 97332 |
| G.Tư | 0391 9379 4176 8729 |
| G.Năm | 2575 5197 1344 1553 9193 0851 |
| G.Sáu | 670 162 917 |
| G.Bảy | 50 63 29 44 |
Bắc Ninh - 06/07/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9560 670 50 | 8271 9611 0391 0851 | 0532 7332 162 | 1553 9193 63 | 5194 1344 44 | 2405 2575 | 4176 6796 | 5427 5197 917 | 5809 9379 8729 29 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 2-17-16-4-6-20-12-19ZQ 38892 |
| G.Nhất | 20636 |
| G.Nhì | 84006 09206 |
| G.Ba | 67842 19569 35494 95540 19050 72972 |
| G.Tư | 0653 2941 8867 4658 |
| G.Năm | 4977 7341 4413 0130 0226 9865 |
| G.Sáu | 732 080 835 |
| G.Bảy | 26 97 87 64 |
Bắc Ninh - 29/06/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5540 9050 0130 080 | 2941 7341 | 7842 2972 732 8892 | 0653 4413 | 5494 64 | 9865 835 | 0636 4006 9206 0226 26 | 8867 4977 97 87 | 4658 | 9569 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









